
Lubambo Musonda
Hậu vệ trái ·
1. FC Magdeburg
Chấn thương: Achilles Tendon Injury · Dự kiến trở lại: 20/10/2026
Lubambo Musonda đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Hợp đồng của Lubambo Musonda với 1. FC Magdeburg được ghi nhận đến 30/06/2027. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 630 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Dữ liệu ghi nhận anh đến 1. FC Magdeburg ngày 01/07/2024.
- Câu lạc bộ
- 1. FC Magdeburg
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 01/07/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Lubambo Musonda: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Lubambo Musonda là hậu vệ mang quốc tịch Zambia và đang thuộc biên chế 1. FC Magdeburg. Hợp đồng với 1. FC Magdeburg được ghi nhận đến 30/06/2027. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là hậu vệ trái.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 1/3/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Zambia
- Chiều cao
- 171 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- 1. FC Magdeburg
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Lubambo Musonda theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Lubambo Musonda trải qua ít nhất 6 mùa có số liệu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 18/19 cùng FC Gandzasar. Riêng Śląsk Wrocław chiếm 52% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Zambia | — | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Gandzasar | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Śląsk Wrocław | 18/19 | VĐQG Ba Lan | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| Śląsk Wrocław | 19/20 | VĐQG Ba Lan | 32 | 0 | 0 | 0 | — |
| Śląsk Wrocław | 20/21 | VĐQG Ba Lan | 19 | 0 | 0 | 0 | — |
| Śląsk Wrocław | 21/22 | VĐQG Ba Lan | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,00 |
| Zambia | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,37 |
| Zambia | — | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 211 | 0 | 0 | 6,43 |
| AC Horsens | 22/23 | VĐQG Đan Mạch | 30 | 2420 | 3 | 3 | 6,83 |
| Silkeborg IF | 23/24 | VĐQG Đan Mạch | 27 | 1300 | 0 | 1 | 6,66 |
| Śląsk Wrocław | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Magdeburg | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Zambia | — | World Cup Qualification CAF | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Zambia | 2025 | World Cup Qualification CAF | 6 | 395 | 0 | 1 | 6,85 |
| Zambia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Zambia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Zambia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Zambia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 69 | 0 | 0 | 6,20 |
| 1. FC Magdeburg | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| 1. FC Magdeburg | — | DFB Pokal | 3 | 241 | 0 | 0 | 6,33 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Lubambo Musonda qua từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Lubambo Musonda thuộc biên chế 1. FC Magdeburg, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 4 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2024, khi anh từ AC Horsens chuyển tới 1. FC Magdeburg theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 4 lần có tên trong danh sách thi đấu cho 1. FC Magdeburg. Trong đội hình 1. FC Magdeburg, anh mang áo số 19, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2013, lúc anh từ National Assembly chuyển tới Power Dynamos, năm anh bước sang tuổi 18. FC Gandzasar đón anh ngày 17/07/2015 từ No team. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ngày 19/01/2019, anh chuyển từ FC Gandzasar sang Śląsk Wrocław với mức phí 50 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 67 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Śląsk Wrocław. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 22/23 tại VĐQG Đan Mạch ở AC Horsens là mùa cao nhất trong dữ liệu với 3 bàn và 3 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 27 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 3 bàn cùng 4 kiến tạo qua 5 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 130 trận nằm trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 26 trận cho Zambia.
Chuyển nhượng và giá trị của Lubambo Musonda
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Lubambo Musonda rời National Assembly để tới Power Dynamos (01/01/2013). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Śląsk Wrocław, 50 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2013 | National Assembly | Power Dynamos | Không công bố |
| 10/8/2014 | Power Dynamos | FC Ulisses Yerevan | Không công bố |
| 5/2/2015 | FC Ulisses Yerevan | No team | Không công bố |
| 17/7/2015 | No team | FC Gandzasar | Không công bố |
| 19/1/2019 | FC Gandzasar | Śląsk Wrocław | 50 nghìn EUR |
| 16/8/2021 | Śląsk Wrocław | AC Horsens | Không công bố |
| 9/8/2023 | AC Horsens | Silkeborg IF | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Silkeborg IF | AC Horsens | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2024 | AC Horsens | 1. FC Magdeburg | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Lubambo Musonda
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Lubambo Musonda có 26 trận trong màu áo Zambia.
Zambia 26 trận 0 bàn Lần gần nhất: 29/12/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Lubambo Musonda
- Quốc tịch của Lubambo Musonda là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lubambo Musonda mang quốc tịch Zambia và từng khoác áo Zambia.
- Lubambo Musonda đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lubambo Musonda đang thuộc biên chế 1. FC Magdeburg, mang áo số 19 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Lubambo Musonda bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Lubambo Musonda 31 tuổi (sinh ngày 01/03/1995), cao 171 cm.
Cập nhật lần cuối: 23:20 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.