Logo AC Horsens

AC Horsens

Denmark

Lịch thi đấu sắp tới

CN, 11/10

VĐQG Đan Mạch

19:00
Silkeborg IF
AC Horsens
--

CN, 18/10

VĐQG Đan Mạch

21:00
AC Horsens
Randers FC
--

CN, 25/10

VĐQG Đan Mạch

22:00
AC Horsens
Sønderjyske Fodbold
--

Kết quả gần đây

CN, 20/09

VĐQG Đan Mạch

FT
AC Horsens
AGF
2 2

Thứ 7, 12/09

VĐQG Đan Mạch

FT
FC København
AC Horsens
2 0

CN, 06/09

VĐQG Đan Mạch

FT
Sønderjyske Fodbold
AC Horsens
2 5

Thứ 7, 29/08

VĐQG Đan Mạch

FT
AC Horsens
Viborg FF
2 3

Thành tích mùa 26/27 của AC Horsens

AC Horsens đang đứng thứ 6, trong nhóm tranh vô địch. Thành tích mùa 26/27 là 3 thắng, 2 hoà và 4 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,2 điểm.

AC Horsens đang bám đuổi những ai?

Trên bảng xếp hạng, AC Horsens nằm giữa Brøndby IF và Silkeborg IF. Vị trí hiện tại thuộc nhóm tranh vô địch. Bảng đấu có tất cả 12 đội.

AC Horsens tấn công, phòng ngự ra sao?

Lưới đối phương rung lên 15 lần trước AC Horsens mùa 26/27. Hiệu số bàn thắng bại là −1. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 3 của nhóm.

AC Horsens qua những vòng vừa qua

Hai vòng vừa rồi, AC Horsens hoà AGF 2-2 và thua FC København 0-2. Những vòng vừa qua mang về 3 trận thắng. Loạt 6 trận vừa qua để lại 13 bàn ghi được và 11 bàn phải nhận.

AC Horsens chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?

Trên sân nhà AC Horsens thắng 1 trận, còn trên sân khách là 2 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 8 bàn và nhận 7 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 7 bàn ghi và 9 bàn thua.

AC Horsens trông vào ai trên hàng công?

Kelvin Ehibhatiomhan là người ghi nhiều bàn nhất cho AC Horsens mùa 26/27 với 4 bàn. Chân sút này có 8 lần được đăng ký thi đấu. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 27%.

AC Horsens: quốc gia, giải đấu và sân nhà

AC Horsens là một đội bóng Đan Mạch. Đội thường được gọi ngắn là Horsens. Sân chơi của đội nằm ở Đan Mạch.

AC Horsens gặp ai ở vòng tới?

Ngày 11/10/2026, AC Horsens bước vào cuộc đấu với Silkeborg IF. Đây là một chuyến làm khách.

Đội hình

# Cầu thủ Vị trí Quốc tịch
- Omar Jarju Tiền đạo Gambia
- Yaser Abbas Denmark
- Magne Flemming Bjerregaard Denmark
- Tudor Cocu
- Christian Jørgensen Denmark
1 Matej Delač Thủ môn Croatia
3 Christian Vestergaard Hậu vệ Denmark
5 Andreas Bruus Hậu vệ Denmark
6 Jacob Bonde Tiền vệ Denmark
7 Ivan Miličević Tiền vệ Croatia
11 Kelvin Ehibhatiomhan Tiền đạo England
14 Julius Madsen Tiền vệ Denmark
15 Adrian Justinussen Tiền đạo Faroe Islands
16 Abdul Moro Tiền vệ Ghana
17 Adam Herdonsson Tiền vệ Sweden
18 Julius Körkkö Tiền đạo Finland
19 Jimi Tauriainen Tiền vệ Finland
20 Karlo Lusavec Tiền vệ Croatia
22 John Batigi Tiền vệ Ghana
23 Dennis Smarsch Thủ môn Germany
24 Ole Kolskogen Hậu vệ Norway
25 Valassina Diomande Hậu vệ Sweden
25 Fallou Sene Tiền đạo Senegal
26 Victor Pálsson Hậu vệ Iceland
26 Anestis Tricholidis Hậu vệ Norway
27 Yamirou Ouorou Tiền vệ Benin
28 Alagie Saine Tiền vệ Gambia
29 Frederik Brandhof Tiền vệ Denmark
30 Seniko Doua Tiền vệ Côte d'Ivoire
31 Anders Hoff Thủ môn Denmark
35 Mikkel Kupijbida Hậu vệ Denmark
37 Abdoulaye Gouba Tiền vệ Mali
40 Ismaila Ceesay Tiền vệ Gambia
41 Kingsley Bimpong Tiền đạo Ghana