Sønderjyske Fodbold vs AC Horsens
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,2 Osaze De Rosario Sønderjyske Fodbold
- 7,9 Abdul Moro AC Horsens
- 7,8 Kelvin Ehibhatiomhan AC Horsens
Thông tin trận
Kết quả cuộc đối đầu Sønderjyske Fodbold và AC Horsens
Màn ngược dòng của AC Horsens khép lại với tỷ số 5-2 trước Sønderjyske Fodbold. Sau bốn mươi lăm phút đầu, bảng điện tử ghi 1-2. Trận đấu diễn ra trên sân Sydbank Park ở Haderslev.
Diễn biến trận Sønderjyske Fodbold vs AC Horsens
O. D. Rosario mở tỷ số cho Sønderjyske Fodbold ở phút 12. Trận đấu có bàn phản lưới nhà ở phút 82. Hiệp một có 3 trong tổng số 7 bàn.
Khoảnh khắc quyết định Sønderjyske Fodbold vs AC Horsens
Thời điểm đổi chiều là khi AC Horsens tìm được bàn gỡ sau pha mở tỷ số ở phút 12 của đối thủ. Hiệp hai đổi hướng so với những gì hiệp một để lại.
Hai đội bước vào trận với phong độ nào?
Trước trận này, Sønderjyske Fodbold có 1 hoà, 4 thua trong năm trận gần nhất. AC Horsens thua Viborg FF 2-3 ở lần ra sân liền trước. Lần ra sân liền trước, Sønderjyske Fodbold thua FC København 1-3.
Ai chơi hay nhất trận Sønderjyske Fodbold vs AC Horsens?
Thủ môn Nick Shinton của Sønderjyske Fodbold cứu thua 4 lần.
Thành tích đối đầu giữa hai đội
Lần gặp trước đó, AC Horsens thắng 5-2. Sønderjyske Fodbold ghi 39 bàn qua các lần gặp, AC Horsens ghi 40.
Thống kê đáng chú ý của trận đấu
Sønderjyske Fodbold cầm bóng 39% còn AC Horsens giữ 61%. Tổng cộng 3 tình huống rõ rệt được tạo ra. Trọng tài rút 6 thẻ vàng.
Sønderjyske Fodbold và AC Horsens đứng ở đâu sau trận?
Khoảng cách giữa hai đội trên bảng là 6 điểm, nghiêng về AC Horsens. Giải xếp 12 đội trên cùng một bảng. Quỹ điểm của Sønderjyske Fodbold là 5 sau 9 vòng.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 43%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.15 | 3.25 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 2.23 (kèo tăng) | 3.34 (kèo giảm) | 3.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.20 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.10 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.15 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.25 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.20 (kèo tăng) | 3.45 | 3.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 2.20 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.15 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 2.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.21 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.30 | 3.30 | 3.10 |
| Nhà cái 13 | 2.15 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 2.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.22 | 3.36 | 3.13 |
| Nhà cái 15 | 2.23 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 3.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 2.28 (kèo tăng) | 3.48 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 2.09 | 3.04 | 2.91 |
| Nhà cái 19 | 2.04 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.20 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) | 3.10 |
| Đồng thuận | 2.20 | 3.38 | 3.13 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.05 | 9.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.01 | 9.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.04 | 11.00 |
| Nhà cái 6 | 1.03 (kèo tăng) | 10.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.02 (kèo giảm) | 11.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.03 | 10.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.25 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.22 (kèo tăng) | 3.54 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.25 | 3.80 |
| Nhà cái 6 | 1.25 | 3.60 |
| Nhà cái 17 | 1.28 (kèo tăng) | 3.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.21 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.25 | 3.75 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.83 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.85 (kèo tăng) | 1.92 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.85 | 1.95 |
| Nhà cái 4 | 1.87 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.79 (kèo giảm) | 1.88 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 1.92 (kèo tăng) | 1.97 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.84 | 1.98 |
| Nhà cái 19 | 1.71 (kèo tăng) | 2.08 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.85 | 1.95 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.00 | 1.38 |
| Nhà cái 2 | 2.99 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.25 | 1.33 |
| Nhà cái 6 | 3.10 (kèo giảm) | 1.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 3.19 (kèo tăng) | 1.37 |
| Nhà cái 19 | 2.75 (kèo giảm) | 1.41 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.05 | 1.35 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.60 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.65 (kèo giảm) | 2.11 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.67 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.73 | 2.10 |
| Nhà cái 5 | 1.65 (kèo giảm) | 2.12 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.65 | 2.10 |
| Nhà cái 12 | 1.65 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.67 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.58 | 2.18 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.67 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.65 | 2.10 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 5.75 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.75 | 1.14 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 4.25 (kèo tăng) | 1.21 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 4.00 | 1.20 |
| Đồng thuận | 4.13 | 1.21 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 3.80 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.80 | 1.25 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 3.45 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 3.20 | 1.30 |
| Đồng thuận | 3.33 | 1.30 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.60 (kèo tăng) | 1.48 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 2.65 (kèo tăng) | 1.48 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.55 | 1.49 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.60 | 1.48 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.20 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 2.25 (kèo tăng) | 1.66 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.20 | 1.60 |
| Nhà cái 16 | 2.20 (kèo tăng) | 1.66 |
| Đồng thuận | 2.20 | 1.65 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.95 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.92 (kèo tăng) | 1.87 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.90 (kèo tăng) | 1.86 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.92 | 1.86 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.63 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.60 | 2.20 |
| Nhà cái 16 | 1.63 (kèo tăng) | 2.25 |
| Đồng thuận | 1.63 | 2.25 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.48 (kèo tăng) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.47 (kèo tăng) | 2.60 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.47 | 2.60 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.38 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.35 | 2.95 |
| Đồng thuận | 1.36 | 2.98 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.26 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.26 | 3.70 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.15 (kèo tăng) | 5.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.15 | 5.50 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.13 (kèo tăng) | 5.90 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.13 | 5.90 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.11 (kèo tăng) | 6.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.11 | 6.40 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.30 (kèo giảm) | 1.28 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.33 (kèo tăng) | 1.30 (kèo tăng) | 1.62 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.33 | 1.29 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.33 (kèo tăng) | 1.29 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.25 | 1.23 | 1.70 |
| Nhà cái 19 | 1.30 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) | 1.74 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.35 (kèo tăng) | 1.33 (kèo tăng) | 1.62 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.33 | 1.29 | 1.65 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.61 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.63 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.61 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.61 | 2.20 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.13 (kèo tăng) | 3.97 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.15 | 4.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.14 | 4.24 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.26 (kèo tăng) | 2.92 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.28 | 3.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.27 | 3.06 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.48 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 1.53 | 2.44 |
| Nhà cái 19 | 1.47 (kèo giảm) | 2.43 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.48 | 2.43 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.80 | 1.91 |
| Nhà cái 2 | 1.85 (kèo tăng) | 1.89 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 1.88 | 1.91 |
| Nhà cái 19 | 1.75 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.83 | 1.91 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.23 (kèo tăng) | 1.51 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 2.36 | 1.56 |
| Nhà cái 19 | 2.15 (kèo giảm) | 1.60 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.23 | 1.56 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
19 P. Kristensen -
13 D. Wilkins -
33 J. Christensen -
26 B. Tambedou -
1 N. Flø -
30 G. Wagner -
7 S. Emini -
9 M. Hoppe -
15 L. Qamili
-
7 I. Milićević -
6 J. Bonde -
17 A. Herdonsson -
22 J. Batigi -
15 A. Justinussen -
31 A. Hoff -
30 S. Doua -
18 J. Körkkö -
40 I. Ceesay
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
1 bàn · 3 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
Sønderjyske Fodbold
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 Nick Shinton TM | 94' | 5,3 | 0 | 0 | 0/0 | 27/46 | 0 | 0 | 4 |
| 23 Chidiebube Duru HV | 94' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 12/20 | 2 | 0 | 0 |
| 12 Maxime Soulas HV | 94' | 5,1 | 0 | 0 | 0/1 | 45/58 | 0 | 2 | 0 |
| 3 Alexander Munksgaard HV | 94' | 5,0 | 0 | 0 | 0/0 | 25/32 | 2 | 1 | 0 |
| 19 Pachanga Kristensen HV DB | 49' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 20/27 | 0 | 0 | 0 |
| 13 Dalton Wilkins HV DB | 34' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 8/13 | 1 | 0 | 0 |
| 21 Stefan Velkov HV | 23' | 3,5 | 0 | 0 | 0/0 | 16/22 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Mohamed Cherif Haidara TV | 94' | 7,3 | 1 | 0 | 2/4 | 11/17 | 0 | 3 | 0 |
| 6 Rasmus Vinderslev C TV | 94' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 24/32 | 0 | 2 | 0 |
| 17 Anders Hoeg TV | 78' | 7,1 | 0 | 1 | 0/0 | 12/18 | 3 | 1 | 0 |
| 22 Andreas Oggesen TV | 60' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 23/30 | 2 | 1 | 0 |
| 31 Ismaïl Seydi TV | 45' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 8/11 | 0 | 0 | 0 |
| 33 Jacob Christensen TV DB | 16' | 6,9 | 0 | 1 | 0/1 | 5/5 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Osaze De Rosario TĐ | 87' | 8,2 | 1 | 0 | 1/4 | 10/11 | 0 | 1 | 0 |
| 26 Bubacarr Tambedou TĐ DB | 7' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
AC Horsens
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Matej Delač C TM | 94' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 17/22 | 0 | 0 | 1 |
| 24 Ole Kolskogen HV | 94' | 7,6 | 1 | 0 | 2/2 | 59/64 | 1 | 0 | 0 |
| 26 Victor Pálsson HV | 94' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 46/63 | 0 | 3 | 0 |
| 35 Mikkel Kupijbida HV | 94' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 75/82 | 0 | 1 | 0 |
| 28 Alagie Saine HV | 94' | 6,5 | 0 | 1 | 0/1 | 63/67 | 4 | 1 | 0 |
| 7 Ivan Miličević HV DB | 34' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 7/7 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Karlo Lusavec TV | 94' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 76/80 | 1 | 0 | 0 |
| 16 Abdul Moro TV | 69' | 7,9 | 1 | 0 | 1/1 | 48/53 | 2 | 1 | 0 |
| 27 Yamirou Ouorou TV | 69' | 6,8 | 1 | 0 | 2/2 | 12/18 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Julius Madsen TV | 69' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 18/18 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Jimi Tauriainen TV | 60' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 19/22 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Jacob Bonde TV DB | 25' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 10/12 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Adam Herdonsson TV DB | 25' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 14/15 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Kelvin Ehibhatiomhan TĐ | 84' | 7,8 | 1 | 0 | 3/4 | 9/11 | 0 | 1 | 0 |
| 22 John Batigi TĐ DB | 25' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 7/8 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Adrian Justinussen TĐ DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (27 trận)
- 06/09/2026 Sønderjyske Fodbold 2-5 AC Horsens
- 20/05/2021 AC Horsens 1-2 Sønderjyske Fodbold
- 11/04/2021 Sønderjyske Fodbold 2-3 AC Horsens
- 14/03/2021 Sønderjyske Fodbold 2-0 AC Horsens
- 09/11/2020 AC Horsens 0-3 Sønderjyske Fodbold
- 15/12/2019 AC Horsens 2-1 Sønderjyske Fodbold
- 14/09/2019 Sønderjyske Fodbold 0-0 AC Horsens
- 21/04/2019 AC Horsens 0-1 Sønderjyske Fodbold
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.