Brøndby IF
Denmark
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Brøndby IF trên bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
Sau 9 trận, Brøndby IF đứng thứ 5 tại VĐQG Đan Mạch. Tốc độ tích điểm là 1,4 điểm mỗi trận. Bảng có 12 đội tranh tài.
Brøndby IF đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Brøndby IF tới FC København ở ngôi đầu là 11 điểm. Nhóm này được xếp vào nhóm tranh vô địch. Nhóm xếp hạng này gồm 12 đội.
Số bàn thắng và bàn thua của Brøndby IF
Lưới đối phương rung lên 12 lần trước Brøndby IF mùa 26/27. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −3. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 6.
Kết quả các trận gần nhất của Brøndby IF
Brøndby IF đang trải qua mạch thua 4 trận. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 8 bàn ghi và 14 bàn thủng lưới. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Brøndby IF trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Brøndby IF 3 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 5 bàn và nhận 8 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 7 bàn ghi và 7 bàn thua.
Sân nhà và giải đấu của Brøndby IF
Brøndby IF là một đội bóng Đan Mạch. Khán đài này đã đứng đó từ năm 1965. Đội thường được gọi ngắn là Brøndby.
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất của Brøndby IF
Người lập công nhiều nhất trong màu áo Brøndby IF là Olti Hyseni với 3 pha lập công. Số lần góp mặt là 8 trận. Chừng ấy chiếm khoảng 25% số bàn của toàn đội.
Brøndby IF gặp ai ở vòng tới?
Brøndby IF sẽ tiếp Lyngby vào ngày 11/10/2026. Còn 16 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Patrick Pentz | Thủ môn | Austria |
| 2 | Oliver Villadsen | Hậu vệ | Denmark |
| 3 | Christopher Olivier | Hậu vệ | Austria |
| 4 | Luis Binks | Hậu vệ | Scotland |
| 7 | Olti Hyseni | Tiền đạo | Denmark |
| 9 | Patrick Mortensen | Tiền đạo | Denmark |
| 10 | Daniel Wass | Tiền vệ | Denmark |
| 11 | Filip Bundgaard | Tiền đạo | Denmark |
| 13 | Gavin Beavers | Thủ môn | USA |
| 15 | Casper Winther | Tiền vệ | Denmark |
| 16 | Adrian Kappenberger | Thủ môn | Denmark |
| 17 | Emmanuel Dennis | Tiền đạo | Nigeria |
| 18 | Max Ejdum | Tiền vệ | Denmark |
| 19 | Sho Fukuda | Tiền vệ | Japan |
| 21 | Marcus Younis | Tiền vệ | Australia |
| 24 | Marko Divković | Hậu vệ | Croatia |
| 27 | Mats Köhlert | Hậu vệ | Germany |
| 29 | Mads Frøkjær | Tiền vệ | Denmark |
| 30 | Jordi Vanlerberghe | Hậu vệ | Belgium |
| 32 | Frederik Alves | Hậu vệ | Denmark |
| 34 | Lukas Larsen | Hậu vệ | Denmark |
| 36 | Viggo Poulsen | Tiền vệ | Denmark |
| 37 | Raphael Canut | Hậu vệ | Denmark |
| 38 | Jacob Ambaek | Tiền đạo | Denmark |
| 50 | William Sonne-Schmidt | Thủ môn | Denmark |
| 51 | Oskar Fenger | Tiền đạo | Denmark |
| 99 | Bartosz Slisz | Tiền vệ | Poland |