
Bartosz Slisz
Tiền vệ trung tâm ·
Brøndby IF
Bartosz Slisz chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Bartosz Slisz được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 3,3 triệu EUR khi đang ở Brøndby IF (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 17/7/2015 | — | ROW 1964 Rybnik | Không công bố |
| 28/2/2017 | ROW 1964 Rybnik | Zagłębie II Lubin | Tự do |
| 7/2/2018 | Zagłębie II Lubin | Zagłębie Lubin | Không công bố |
| 28/2/2020 | Zagłębie Lubin | Legia Warszawa | 1,5 triệu EUR |
| 31/1/2024 | Legia Warszawa | Atlanta United | 3,2 triệu EUR |
| 8/1/2026 | Atlanta United | Brøndby IF | 3,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Bartosz Slisz qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Bartosz Slisz là ngày 17/07/2015, khi anh đầu quân cho ROW 1964 Rybnik — năm anh bước sang tuổi 16. Anh đến Brøndby IF ngày 08/01/2026 từ Atlanta United với phí 3,0 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Đan Mạch ghi nhận anh có 8 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 bàn và 2 kiến tạo qua 21 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Brøndby IF. Hồ sơ hiện tại ở Brøndby IF ghi anh mang áo số 99 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2029.
Hồ sơ ghi cho anh 1 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo ROW 1964 Rybnik. Tất cả nằm trong mùa 16/17. Anh cập bến Legia Warszawa ngày 28/02/2020 từ Zagłębie Lubin theo mức phí 1,5 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 2 bàn cùng 8 kiến tạo qua 167 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Anh cập bến Atlanta United ngày 31/01/2024 từ Legia Warszawa theo mức phí 3,2 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 4 bàn và 1 kiến tạo qua 62 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 21/22 tại VĐQG Ba Lan ở Legia Warszawa, với 1 bàn. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 7 bàn và 11 kiến tạo. Tổng cộng anh có 305 trận nằm trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 26 trận cho Poland, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 22/23 tại VĐQG Ba Lan cùng Legia Warszawa, với 4 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 23 tuổi.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Bartosz Slisz
Bartosz Slisz thi đấu cho Brøndby IF tại VĐQG Đan Mạch theo dữ liệu mùa gần nhất. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 3,3 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Brøndby IF
- Giải đấu
- VĐQG Đan Mạch
- Số áo
- 99
- Gia nhập
- 08/01/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,3 triệu EUR (ước tính)
Bartosz Slisz là ai?
Sinh ngày 29/03/1999, Bartosz Slisz là tiền vệ và hiện thuộc Brøndby IF. Số đo ghi nhận: cao 179 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 29/3/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Ba Lan
- Chiều cao
- 179 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 99
- CLB hiện tại
- Brøndby IF
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Bartosz Slisz mùa 26/27
Sau 8 trận mùa 26/27 tại VĐQG Đan Mạch, Bartosz Slisz đóng góp 1 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này.
- 8 Trận
- 719 Phút
- 1 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,45 xG
- 0,81 xA
- 6 Sút
- 8 Đường chuyền quyết định
- 4 Thẻ vàng
- 1 Thẻ đỏ
- 7,15 Điểm trung bình
Phong độ Bartosz Slisz các trận vừa qua
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Bartosz Slisz thi đấu 449 phút, trung bình 90 phút mỗi trận. Điểm trung bình của quãng này là 7,18.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 14-09 | FC Midtjylland | 4–1 | 89 | 0/0 | 6,6 |
| 06-09 | Randers FC | 0–3 | 90 | 0/0 | 7,5 |
| 30-08 | FC Nordsjælland | 3–1 | 90 | 0/1 | 7,0 |
| 24-08 | Silkeborg IF | 3–1 | 90 | 0/0 | 7,3 |
| 17-08 | Sønderjyske Fodbold | 3–2 | 90 | 0/0 | 7,5 |
Sự nghiệp Bartosz Slisz theo mùa
Theo thống kê từng mùa, Bartosz Slisz ghi 7 bàn qua 305 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Legia Warszawa chiếm 55% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Legia Warszawa | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 436 | 0 | 0 | 6,87 |
| Zagłębie Lubin | 17/18 | VĐQG Ba Lan | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Zagłębie Lubin | 18/19 | VĐQG Ba Lan | 26 | 0 | 0 | 0 | — |
| Zagłębie Lubin | 19/20 | VĐQG Ba Lan | 22 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 19/20 | VĐQG Ba Lan | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 20/21 | VĐQG Ba Lan | 27 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 21/22 | VĐQG Ba Lan | 32 | 2550 | 1 | 2 | 7,10 |
| Legia Warszawa | 22/23 | VĐQG Ba Lan | 33 | 2684 | 0 | 4 | 7,04 |
| Legia Warszawa | 23/24 | VĐQG Ba Lan | 18 | 1390 | 0 | 1 | 7,23 |
| Legia Warszawa | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brøndby IF | 25/26 | VĐQG Đan Mạch | 14 | 1290 | 0 | 1 | 7,13 |
| Brøndby IF | 26/27 | VĐQG Đan Mạch | 7 | 630 | 1 | 1 | 7,23 |
| Atlanta United | 2024 | Nhà nghề Mỹ MLS | 33 | 2853 | 2 | 0 | 7,02 |
| Legia Warszawa | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 12 | 822 | 1 | 1 | 7,12 |
| Atlanta United | 2025 | Nhà nghề Mỹ MLS | 29 | 2303 | 2 | 1 | 7,05 |
| Brøndby IF | 2026 | Club Friendlies | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 45 | 0 | 0 | 6,60 |
| Poland | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 9 | 461 | 0 | 0 | 6,80 |
| Poland | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 81 | 0 | 0 | 6,57 |
| Poland | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 110 | 0 | 0 | 6,70 |
| Poland | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 53 | 0 | 0 | 6,65 |
| Poland | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 78 | 0 | 0 | 6,30 |
| Poland | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| ROW 1964 Rybnik | 16/17 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Zagłębie Lubin | 19/20 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 19/20 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 20/21 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 21/22 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 22/23 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 23/24 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Sự nghiệp quốc tế của Bartosz Slisz
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Bartosz Slisz có 26 trận trong màu áo Poland.
Poland 26 trận 0 bàn Lần gần nhất: 3/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Bartosz Slisz
- Bartosz Slisz hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Brøndby IF là CLB hiện tại của Bartosz Slisz, mang áo số 99 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Bartosz Slisz bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Bartosz Slisz 27 tuổi (sinh ngày 29/03/1999), cao 179 cm.
- Thành tích ghi bàn của Bartosz Slisz mùa 26/27 ra sao?
- Bartosz Slisz ra sân 8 trận mùa 26/27 tại VĐQG Đan Mạch và ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch · Lịch thi đấu Brøndby IF
Cập nhật lần cuối: 11:40 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.