Atlanta United
USA
Thứ hạng Nhà nghề Mỹ MLS
Atlanta United đang xếp thứ 28 trên tổng 30 đội tại Nhà nghề Mỹ MLS, với 26 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 5
- Thua
- 14
- Bàn thắng
- 30
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số
- -13
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Atlanta United xếp hạng ra sao?
Sau 26 vòng, Atlanta United mới gom được 26 điểm. Giải quy tụ 30 đội ở nhóm này. Đội có 7 thắng, 5 hoà và 14 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Atlanta United
Trên bảng xếp hạng, Atlanta United nằm giữa Columbus Crew và CF Montréal. Nhóm xếp hạng này gồm 30 đội. Ngôi đầu của Nashville SC còn xa 31 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Atlanta United
Gần đây Atlanta United thắng Portland Timbers 1-0 trên sân khách và hoà DC United 0-0. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận.
Atlanta United trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Atlanta United 4 trận thắng, sân khách thêm 3 trận. Ở sân nhà, cán cân là 17 bàn ghi và 21 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 13 bàn thắng và 22 bàn thua.
Atlanta United là đội bóng nước nào?
Atlanta United là đội bóng Mỹ, mùa 2026 thi đấu tại Nhà nghề Mỹ MLS. Khán đài có 71.000 chỗ ngồi. Công trình đi vào hoạt động năm 2017.
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất của Atlanta United
Người lập công nhiều nhất trong màu áo Atlanta United là Aleksey Miranchuk với 6 pha lập công. Cầu thủ này còn có 6 kiến tạo. Số lần góp mặt là 25 trận.
Hàng công và hàng thủ Atlanta United
Cán cân bàn thắng bại của Atlanta United đang là −13. Hiệu số bàn thắng bại là −13. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 30 của nhóm.
Trận kế tiếp của Atlanta United
Ngày 27/9/2026, Atlanta United bước vào cuộc đấu với New York City FC. Địa điểm là sân Mercedes-Benz Stadium.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Lucas Hoyos | Thủ môn | Argentina |
| 3 | Elías Báez | Hậu vệ | Argentina |
| 4 | Enea Mihaj | Hậu vệ | Albania |
| 6 | Junior Alonso | Hậu vệ | Paraguay |
| 7 | Steven Alzate | Tiền vệ | Colombia |
| 8 | Tristan Muyumba | Tiền vệ | France |
| 10 | Miguel Almirón | Tiền vệ | Paraguay |
| 11 | Giuliano Galoppo | Tiền vệ | Argentina |
| 14 | Mauricio Amaro | Tiền vệ | Uruguay |
| 16 | Adrian Gill | Tiền vệ | USA |
| 19 | Sergio Santos | Tiền đạo | Brazil |
| 20 | Luke Brennan | Tiền vệ | USA |
| 22 | Fafà Picault | Tiền đạo | Haiti |
| 27 | Paulo Díaz | Hậu vệ | Chile |
| 28 | William Reilly | Tiền vệ | USA |
| 30 | Cayman Togashi | Tiền đạo | Japan |
| 35 | Ajani Fortune | Tiền vệ | Trinidad and Tobago |
| 36 | Breel Embolo | Tiền đạo | Switzerland |
| 39 | Arif Kovac | Tiền đạo | USA |
| 40 | Santiago Pita | Tiền đạo | Venezuela |
| 41 | Toto Majub | Hậu vệ | Uganda |
| 42 | Jayden Hibbert | Thủ môn | Canada |
| 47 | Matthew Edwards | Hậu vệ | USA |
| 48 | Cooper Sanchez | Tiền vệ | USA |
| 50 | Dominik Chong Qui | Hậu vệ | USA |
| 55 | Tomás Jacob | Hậu vệ | Argentina |
| 56 | Ignacio Suarez-Couri | Tiền vệ | USA |
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền đạo | Russia |