
Aleksey Miranchuk
Tiền đạo ·
Atlanta United
Câu chuyện sự nghiệp Aleksey Miranchuk qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Aleksey Miranchuk là ngày 01/01/2013, khi anh từ Lokomotiv Moscow U20 chuyển tới Lokomotiv Moscow — năm anh bước sang tuổi 18. Ở Lokomotiv Moscow, dữ liệu ghi cho anh 4 bàn và 7 kiến tạo qua 29 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 14/15 đến mùa 19/20. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 14/15 tại Cúp C2 Châu Âu cùng Lokomotiv Moscow, năm anh bước sang tuổi 19. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Anh cập bến Atalanta ngày 04/09/2020 từ Lokomotiv Moscow, phí 15 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 140 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 13 bàn và 18 kiến tạo tại đây.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 36 bàn và 43 kiến tạo qua 4 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 274 trận có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 58 trận cho Russia, kèm 8 bàn, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS ở Atlanta United là mùa cao nhất trong dữ liệu với 6 bàn và 6 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 31. Anh đến Atlanta United ngày 30/07/2024 từ Atalanta theo mức phí 12 triệu EUR. Dữ liệu mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS ghi nhận anh có 25 lần ra sân, ghi 6 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 72 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 15 bàn và 13 kiến tạo trong màu áo Atlanta United. Hồ sơ hiện tại ở Atlanta United ghi anh mang áo số 59 và có hợp đồng tới 31/12/2027.
Sự nghiệp Aleksey Miranchuk theo mùa
Theo thống kê từng mùa, Aleksey Miranchuk ghi 36 bàn qua 274 lần có tên trong danh sách thi đấu. 51% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Atalanta. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lokomotiv Moscow | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lokomotiv Moscow | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 174 | 1 | 1 | 6,72 |
| Lokomotiv Moscow | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 783 | 1 | 4 | 7,06 |
| Atalanta | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 56 | 0 | 0 | 6,47 |
| Atalanta | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 418 | 0 | 4 | 7,24 |
| Atalanta | 23/24 | Serie A | 35 | 1181 | 3 | 5 | 7,11 |
| Torino | 22/23 | Serie A | 30 | 2097 | 4 | 5 | 6,97 |
| Atalanta | 21/22 | Serie A | 33 | 766 | 2 | 5 | 6,91 |
| Atalanta | 20/21 | Serie A | 33 | 684 | 4 | 2 | 6,90 |
| Atalanta | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 33 | 0 | 1 | 6,80 |
| Atalanta | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 29 | 1 | 0 | 6,80 |
| Lokomotiv Moscow | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 360 | 2 | 0 | 6,98 |
| Lokomotiv Moscow | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 516 | 0 | 2 | 6,90 |
| Russia | 2018 | World Cup 2026 | 5 | 60 | 0 | 0 | 6,70 |
| Atlanta United | 2024 | Nhà nghề Mỹ MLS | 14 | 1151 | 3 | 4 | 7,27 |
| Atlanta United | 2025 | Nhà nghề Mỹ MLS | 33 | 2752 | 6 | 3 | 7,15 |
| Atlanta United | 2026 | Nhà nghề Mỹ MLS | 25 | 2055 | 6 | 6 | 7,06 |
| Russia | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 441 | 0 | 2 | 6,92 |
| Russia | 2015 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Russia | 2016 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Russia | 18/19 | UEFA Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Russia | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 124 | 0 | 0 | 6,85 |
| Russia | 2017 | Giao hữu quốc tế | 8 | 0 | 1 | 0 | — |
| Russia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Russia | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 173 | 1 | 0 | 7,00 |
| Russia | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Russia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Russia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 109 | 0 | 0 | 6,65 |
| Russia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 192 | 2 | 3 | 8,37 |
| Russia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 4 | 292 | 2 | 1 | 7,53 |
| Russia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 227 | 1 | 0 | 7,47 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 5 | 139 | 2 | 0 | 7,03 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,20 |
| Torino | — | Coppa Italia | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,75 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 5 | 269 | 1 | 1 | 7,42 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Aleksey Miranchuk
Ở tuổi 30, Aleksey Miranchuk đang là tiền đạo trong đội hình Atlanta United. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 182 cm. Chân thuận của anh là chân trái.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 17/10/1995 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Nga
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 59
- CLB hiện tại
- Atlanta United
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 7,1 triệu EUR (ước tính)
Aleksey Miranchuk đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 30, Aleksey Miranchuk là tiền đạo trong danh sách đăng ký của Atlanta United. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 7,1 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Nhà nghề Mỹ MLS.
- Câu lạc bộ
- Atlanta United
- Giải đấu
- Nhà nghề Mỹ MLS
- Số áo
- 59
- Gia nhập
- 30/07/2024
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 7,1 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Aleksey Miranchuk
Sau 25 trận mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS, Aleksey Miranchuk đóng góp 6 bàn và 6 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 82 phút mỗi trận ở mùa này. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 6,23.
- 25 Trận
- 2055 Phút
- 6 Bàn thắng
- 6 Kiến tạo
- 6,23 xG
- 4,81 xA
- 46 Sút
- 43 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,06 Điểm trung bình
Aleksey Miranchuk thi đấu thế nào gần đây?
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Aleksey Miranchuk tích luỹ 438 phút thi đấu. Tổng cộng anh ghi 1 bàn trong quãng này.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Portland Timbers | 0–1 | 90 | 1/0 | 8,0 |
| 12-09 | DC United | 0–0 | 90 | 0/0 | 7,3 |
| 09-09 | Orlando City SC | 2–3 | 78 | 0/0 | 6,8 |
| 06-09 | Inter Miami CF | 2–2 | 90 | 0/0 | 6,2 |
| 29-08 | Charlotte FC | 0–2 | 90 | 0/0 | 7,5 |
Aleksey Miranchuk từng chuyển tới đâu?
Aleksey Miranchuk gia nhập Lokomotiv Moscow theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/01/2013. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Lokomotiv Moscow sang Atalanta ngày 04/09/2020, phí 15 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2013 | Lokomotiv Moscow U20 | Lokomotiv Moscow | Không công bố |
| 4/9/2020 | Lokomotiv Moscow | Atalanta | 15 triệu EUR |
| 11/8/2022 | Atalanta | Torino | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Torino | Atalanta | Trở lại sau cho mượn |
| 30/7/2024 | Atalanta | Atlanta United | 12 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Aleksey Miranchuk ở đội tuyển quốc gia
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Aleksey Miranchuk có 58 trận trong màu áo Russia.
Russia 58 trận 8 bàn Lần gần nhất: 9/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Aleksey Miranchuk
- Aleksey Miranchuk ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS ghi nhận Aleksey Miranchuk có 6 bàn qua 25 trận và có 6 kiến tạo.
- Aleksey Miranchuk hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Aleksey Miranchuk hiện khoác áo Atlanta United, mang áo số 59 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Aleksey Miranchuk bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Aleksey Miranchuk 30 tuổi (sinh ngày 17/10/1995), cao 182 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS · Lịch thi đấu Atlanta United
Cập nhật lần cuối: 01:05 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.