Portland Timbers vs Atlanta United
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,0 Aleksey Miranchuk Atlanta United
- 7,9 Joel Waterman Portland Timbers
- 7,8 Lucas Hoyos Atlanta United
Thông tin trận
Số liệu nổi bật trận Portland Timbers vs Atlanta United
Portland Timbers cầm bóng 53% còn Atlanta United giữ 47%. Tổng cộng 4 tình huống rõ rệt được tạo ra. Trọng tài rút 4 thẻ vàng.
Trận Portland Timbers gặp Atlanta United kết thúc thế nào?
Cả trận chỉ có 3 cú sút trúng đích của Portland Timbers và 3 của Atlanta United. Bảng điện tử dừng ở 0-1. Tỷ số hiệp một là 0-1.
Diễn biến trận Portland Timbers vs Atlanta United
A. Miranchuk mở tỷ số cho Atlanta United ở phút 28.
Hai đội bước vào trận với phong độ nào?
Atlanta United bước vào trận trong mạch 4 trận không thắng. Portland Timbers thua FC Dallas 1-2 ở lần ra sân ngay trước trận này. Atlanta United hoà DC United 0-0 ở lần ra sân liền trước.
Ai chơi hay nhất trận Portland Timbers vs Atlanta United?
Aleksey Miranchuk nhận điểm số cao nhất trận 8,0 sau khi ghi bàn. Kristoffer Velde dứt điểm 9 lần mà chưa lần nào thành bàn. Số cơ hội mở ra nhiều nhất trận chưa biến thành bàn thắng.
Thành tích đối đầu giữa hai đội
Các lần đối đầu giữa hai đội trung bình 2,8 bàn mỗi trận. Portland Timbers ghi 5 bàn qua các lần gặp, Atlanta United ghi 12. Cặp đấu này đã có 6 lần gặp nhau trong dữ liệu đối đầu.
Portland Timbers và Atlanta United đứng ở đâu sau trận?
Portland Timbers đang đứng trên Atlanta United 9 bậc. Atlanta United có 26 điểm sau 26 trận. Hiệu số hiện tại nghiêng về Portland Timbers.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 48%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.91 | 3.80 | 3.40 |
| Đồng thuận | 1.91 | 3.80 | 3.40 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.01 | 21.00 |
| Đồng thuận | 1.01 | 21.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.14 | 5.50 |
| Đồng thuận | 1.14 | 5.50 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.48 | 2.60 |
| Đồng thuận | 1.48 | 2.60 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.10 | 1.67 |
| Đồng thuận | 2.10 | 1.67 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.40 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.43 (kèo tăng) | 2.82 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.40 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.40 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.39 (kèo giảm) | 2.77 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.41 (kèo tăng) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.40 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.39 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.43 (kèo giảm) | 2.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.40 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.38 (kèo giảm) | 2.76 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.42 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.40 | 2.76 |
| Nhà cái 14 | 1.39 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.40 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.40 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.40 | 2.75 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 3 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 9.51 (kèo giảm) | 1.06 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 8.50 (kèo tăng) | 1.04 |
| Nhà cái 13 | 9.75 | 1.04 |
| Đồng thuận | 9.51 | 1.04 |
Chủ chấp 3 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.11 (kèo giảm) | 1.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 7.20 (kèo tăng) | 1.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 8.60 | 1.03 |
| Đồng thuận | 8.11 | 1.05 |
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.69 (kèo tăng) | 1.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 6.60 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 4.90 (kèo giảm) | 1.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 6.35 (kèo tăng) | 1.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 6.60 | 1.11 |
| Nhà cái 13 | 6.22 | 1.10 |
| Đồng thuận | 6.60 | 1.11 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 6.25 (kèo tăng) | 1.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 6.00 | 1.13 |
| Đồng thuận | 6.00 | 1.13 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.76 (kèo tăng) | 1.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 5.90 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 4.40 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 5.55 (kèo tăng) | 1.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 5.40 (kèo tăng) | 1.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 5.55 | 1.13 |
| Nhà cái 15 | 6.50 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.55 | 1.14 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.05 (kèo tăng) | 1.24 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 4.15 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 4.00 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 4.05 (kèo tăng) | 1.23 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 4.12 | 1.21 |
| Nhà cái 15 | 4.50 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.05 | 1.22 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.26 (kèo tăng) | 1.34 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.45 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 2.95 (kèo tăng) | 1.32 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 3.20 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 3.20 (kèo tăng) | 1.26 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 3.30 (kèo tăng) | 1.31 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 3.24 | 1.30 |
| Nhà cái 15 | 3.50 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.26 | 1.30 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.95 (kèo tăng) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.00 (kèo tăng) | 1.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.92 (kèo tăng) | 1.31 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 3.00 (kèo tăng) | 1.37 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 3.01 | 1.36 |
| Nhà cái 15 | 3.20 (kèo tăng) | 1.33 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.00 | 1.37 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.71 (kèo tăng) | 1.48 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.67 (kèo tăng) | 1.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.60 (kèo giảm) | 1.48 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 2.50 (kèo tăng) | 1.47 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.65 (kèo tăng) | 1.43 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.59 (kèo tăng) | 1.39 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.65 (kèo tăng) | 1.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 2.68 | 1.44 |
| Nhà cái 15 | 2.85 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.65 | 1.45 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.20 (kèo giảm) | 1.61 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 2.27 (kèo tăng) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.25 (kèo tăng) | 1.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.15 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.14 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.20 (kèo tăng) | 1.62 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 2.22 | 1.62 |
| Nhà cái 15 | 2.30 (kèo tăng) | 1.58 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.20 | 1.62 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.93 (kèo giảm) | 1.80 |
| Nhà cái 3 | 1.91 (kèo giảm) | 1.83 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.00 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.96 (kèo giảm) | 1.88 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.88 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.95 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.90 (kèo giảm) | 1.78 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.94 | 1.81 |
| Nhà cái 14 | 1.88 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.98 (kèo tăng) | 1.78 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.91 (kèo giảm) | 1.83 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.93 | 1.80 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.73 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.80 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.75 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.70 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.68 (kèo tăng) | 1.99 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.72 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.73 | 2.06 |
| Nhà cái 15 | 1.75 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.73 | 2.05 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.50 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.59 (kèo tăng) | 2.48 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.50 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.50 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.50 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.49 (kèo tăng) | 2.48 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.45 (kèo giảm) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.51 | 2.48 |
| Nhà cái 15 | 1.54 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.50 | 2.48 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.40 | 2.80 |
| Nhà cái 2 | 1.43 (kèo tăng) | 2.86 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.40 (kèo tăng) | 2.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.35 (kèo tăng) | 2.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.38 (kèo giảm) | 2.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.38 | 2.82 |
| Nhà cái 15 | 1.42 (kèo tăng) | 2.75 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.40 | 2.81 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.32 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.33 (kèo tăng) | 3.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.32 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.33 | 3.18 |
| Nhà cái 15 | 1.34 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.33 | 3.18 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.24 (kèo tăng) | 4.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.23 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.18 (kèo tăng) | 3.94 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.22 (kèo giảm) | 4.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.20 | 3.96 |
| Nhà cái 15 | 1.23 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.22 | 3.98 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.17 (kèo tăng) | 5.17 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.14 (kèo tăng) | 5.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.13 (kèo tăng) | 4.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.08 (kèo tăng) | 5.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.13 (kèo tăng) | 5.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.13 | 5.44 |
| Nhà cái 15 | 1.13 (kèo tăng) | 5.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.13 | 5.50 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.14 (kèo tăng) | 5.64 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.13 (kèo tăng) | 6.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.06 (kèo tăng) | 6.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.11 (kèo giảm) | 6.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.11 | 5.97 |
| Nhà cái 15 | 1.12 | 5.75 |
| Đồng thuận | 1.12 | 6.00 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.13 (kèo tăng) | 6.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.11 (kèo tăng) | 6.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.10 (kèo giảm) | 5.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.05 (kèo tăng) | 6.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.11 (kèo tăng) | 6.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.10 | 6.14 |
| Đồng thuận | 1.10 | 6.22 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.06 (kèo tăng) | 9.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.01 (kèo tăng) | 8.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.01 | 8.70 |
| Đồng thuận | 1.01 | 8.70 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.30 | 1.25 | 1.80 |
| Đồng thuận | 1.30 | 1.25 | 1.80 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.48 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.44 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.50 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.50 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.45 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.45 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.47 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.45 (kèo giảm) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.48 | 2.48 |
| Nhà cái 14 | 1.47 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.54 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.44 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.47 | 2.45 |
Kèo phạt góc
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.73 | 2.00 |
| Đồng thuận | 1.73 | 2.00 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
14 V. Janssen -
23 I. Smith -
80 J. Ortíz -
22 O. Fernandez -
88 G. Guerra -
26 H. Sulte -
6 A. Bonetig -
4 K. Miller -
15 E. Miller
-
47 M. Edwards -
48 C. Sanchez -
4 E. Mihaj -
35 A. Fortune -
42 J. Hibbert -
16 A. Gill -
20 L. Brennan -
22 F. Picault -
19 S. Santos
Chơi hay nhất
1 bàn · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
3 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
3 lần cứu thua
Portland Timbers
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 James Pantemis TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 20/24 | 0 | 0 | 2 |
| 2 Joel Waterman HV | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/1 | 66/72 | 3 | 3 | 0 |
| 20 Finn Surman HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 46/52 | 0 | 2 | 0 |
| 12 Ronald Hernández HV | 85' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 43/50 | 1 | 1 | 0 |
| 27 Jímer Fory HV | 75' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 42/48 | 2 | 2 | 0 |
| 23 Ian Smith HV DB | 15' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 13/13 | 0 | 0 | 0 |
| 10 David Pereira Da Costa TV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 48/53 | 2 | 2 | 0 |
| 17 Cole Bassett TV | 75' | 7,0 | 0 | 0 | 0/2 | 35/37 | 2 | 2 | 0 |
| 21 Diego Chará C TV | 75' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 48/53 | 0 | 1 | 0 |
| 80 Joao Ortíz TV DB | 15' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 15/19 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Ariel Lassiter TĐ | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/2 | 22/28 | 1 | 0 | 0 |
| 99 Kristoffer Velde TĐ | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 2/9 | 22/27 | 2 | 1 | 0 |
| 11 Antony Alves TĐ | 58' | 6,3 | 0 | 0 | 1/1 | 15/21 | 3 | 0 | 0 |
| 14 Vincent Janssen TĐ DB | 32' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 5/6 | 1 | 0 | 0 |
| 22 Omir Fernandez TĐ DB | 15' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 7/7 | 0 | 1 | 0 |
| 88 Gage Guerra TĐ DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 1 | 0 | 0 |
Atlanta United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Lucas Hoyos TM | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 25/35 | 0 | 0 | 3 |
| 6 Junior Alonso HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 49/53 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Elías Báez HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 40/46 | 2 | 2 | 0 |
| 27 Paulo Díaz HV | 82' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 46/53 | 0 | 0 | 0 |
| 47 Matthew Edwards HV DB | 58' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 14/18 | 0 | 1 | 0 |
| 55 Tomás Jacob HV | 32' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 9/11 | 1 | 0 | 0 |
| 4 Enea Mihaj HV DB | 8' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 59 Aleksey Miranchuk TV | 90' | 8,0 | 1 | 0 | 1/2 | 38/44 | 4 | 2 | 0 |
| 14 Mauricio Amaro TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 46/50 | 0 | 2 | 0 |
| 10 Miguel Almirón C TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 1/3 | 35/40 | 0 | 2 | 0 |
| 8 Tristan Muyumba TV | 82' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 40/42 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Giuliano Galoppo TV | 65' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 19/22 | 1 | 3 | 0 |
| 48 Cooper Sanchez TV DB | 25' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 10/12 | 0 | 0 | 0 |
| 35 Ajani Fortune TV DB | 8' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 1 | 0 |
| 36 Breel Embolo TĐ | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/3 | 20/23 | 1 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (6 trận)
- 19/03/2023 Atlanta United 5-1 Portland Timbers
- 05/09/2022 Portland Timbers 2-1 Atlanta United
- 19/08/2019 Portland Timbers 0-2 Atlanta United
- 09/12/2018 Atlanta United 2-0 Portland Timbers
- 25/06/2018 Atlanta United 1-1 Portland Timbers
- 15/05/2017 Portland Timbers 1-1 Atlanta United
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.