
Breel Embolo chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Breel Embolo là từ Stade Rennais sang Atlanta United ngày 23/08/2026, phí 17 triệu EUR. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 14 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/8/2026 | Stade Rennais | Atlanta United | 17 triệu EUR |
| 1/7/2014 | Basel II U21 | Basel | Không công bố |
| 1/7/2016 | Basel | FC Schalke 04 | 27 triệu EUR |
| 1/7/2019 | FC Schalke 04 | Borussia M'gladbach | 11 triệu EUR |
| 15/7/2022 | Borussia M'gladbach | AS Monaco | 13 triệu EUR |
| 1/9/2025 | AS Monaco | Stade Rennais | 13 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Breel Embolo: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Breel Embolo thuộc biên chế Atlanta United, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 5 câu lạc bộ khác. Anh đến Atlanta United ngày 23/08/2026 từ Stade Rennais theo mức phí 17 triệu EUR. Dữ liệu mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS ghi nhận anh có 4 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tại Atlanta United, anh mang áo số 36 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2030.
Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 13/14 ở Basel tại VĐQG Thuỵ Sĩ, nơi anh đóng góp 1 bàn. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 16. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2014, lúc anh rời Basel II U21 sang Basel, năm anh tròn 17 tuổi. Ở Basel, dữ liệu ghi cho anh 100 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 25 bàn cùng 9 kiến tạo trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 13/14 đến mùa 15/16. Ngày 01/07/2016, anh chuyển từ Basel sang FC Schalke 04, phí 27 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 12 bàn và 2 kiến tạo sau 70 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Schalke 04. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 85 trận trong màu áo Switzerland, kèm 22 bàn. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 15/16 tại VĐQG Thuỵ Sĩ ở Basel là mùa cao nhất trong dữ liệu với 10 bàn và 5 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 18 tuổi. Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 95 bàn và 37 kiến tạo. Anh có 410 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy.
Breel Embolo đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Breel Embolo gia nhập Atlanta United ngày 23/08/2026. Trong đội, anh nhận áo số 36.
- Câu lạc bộ
- Atlanta United
- Giải đấu
- Nhà nghề Mỹ MLS
- Số áo
- 36
- Gia nhập
- 23/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 14 triệu EUR (ước tính)
Breel Embolo là ai?
Breel Embolo mang áo số 36 của Atlanta United và chơi ở vị trí tiền đạo. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Thụy Sĩ.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 14/2/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Sĩ
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 36
- CLB hiện tại
- Atlanta United
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 14 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Breel Embolo mùa 2026
Mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS, Breel Embolo góp mặt 4 trận trong màu áo Atlanta United. Thời lượng trung bình mỗi trận là 87 phút.
- 4 Trận
- 348 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,80 xG
- 0,15 xA
- 11 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,92 Điểm trung bình
Breel Embolo thi đấu thế nào gần đây?
Qua 4 lần ra sân gần đây nhất, Breel Embolo tích luỹ 348 phút thi đấu. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,92.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Portland Timbers | 0–1 | 90 | 0/0 | 6,6 |
| 12-09 | DC United | 0–0 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 09-09 | Orlando City SC | 2–3 | 78 | 0/0 | 6,6 |
| 06-09 | Inter Miami CF | 2–2 | 90 | 1/0 | 7,8 |
Sự nghiệp thi đấu của Breel Embolo qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Breel Embolo trải qua ít nhất 14 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 6 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Basel | 13/14 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 11 | 0 | 1 | 0 | — |
| Basel | 15/16 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 32 | 0 | 10 | 5 | — |
| Basel | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Basel | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 620 | 2 | 1 | 6,66 |
| FC Schalke 04 | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,45 |
| Borussia M'gladbach | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 305 | 0 | 0 | 6,80 |
| AS Monaco | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 295 | 2 | 2 | 6,78 |
| Basel | 14/15 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 32 | 0 | 10 | 2 | — |
| Stade Rennais | 2025 | Ligue 1 | 31 | 1872 | 9 | 3 | 6,68 |
| AS Monaco | 2024 | Ligue 1 | 34 | 1844 | 6 | 4 | 6,80 |
| AS Monaco | 2023 | Ligue 1 | 7 | 190 | 1 | 0 | 6,82 |
| AS Monaco | 2022 | Ligue 1 | 32 | 1853 | 12 | 2 | 6,93 |
| AS Monaco | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 750 | 1 | 3 | 7,03 |
| AS Monaco | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 89 | 0 | 0 | 6,75 |
| Borussia M'gladbach | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 300 | 1 | 0 | 6,59 |
| FC Schalke 04 | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 385 | 1 | 0 | 6,64 |
| Basel | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| Basel | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 444 | 1 | 1 | 6,67 |
| Borussia M'gladbach | 21/22 | Bundesliga | 28 | 2076 | 8 | 3 | 6,96 |
| Borussia M'gladbach | 20/21 | Bundesliga | 31 | 1435 | 5 | 2 | 6,77 |
| Borussia M'gladbach | 19/20 | Bundesliga | 29 | 1563 | 8 | 5 | 6,80 |
| FC Schalke 04 | 18/19 | Bundesliga | 21 | 1350 | 5 | 1 | 6,77 |
| FC Schalke 04 | 17/18 | Bundesliga | 28 | 913 | 3 | 0 | 6,59 |
| FC Schalke 04 | 16/17 | Bundesliga | 7 | 340 | 2 | 1 | 7,03 |
| Switzerland | 2018 | World Cup 2026 | 4 | 134 | 0 | 1 | 6,82 |
| Switzerland | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 326 | 2 | 0 | 6,70 |
| Switzerland | 2026 | World Cup 2026 | 6 | 506 | 2 | 2 | 6,85 |
| Atlanta United | 2026 | Nhà nghề Mỹ MLS | 4 | 348 | 1 | 0 | 6,92 |
| Switzerland | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 68 | 1 | 0 | 6,90 |
| Switzerland | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 333 | 3 | 3 | 7,60 |
| Switzerland | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 487 | 4 | 0 | 7,30 |
| Switzerland | 2015 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2016 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 18/19 | UEFA Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 20/21 | UEFA Nations League | 3 | 251 | 0 | 2 | 6,93 |
| Switzerland | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 424 | 2 | 0 | 6,93 |
| Switzerland | 24/25 | UEFA Nations League | 5 | 398 | 0 | 1 | 6,66 |
| Switzerland | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 190 | 0 | 0 | 6,55 |
| Switzerland | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 368 | 1 | 0 | 7,02 |
| Switzerland | 2024 | UEFA Euro 2024 | 5 | 297 | 2 | 0 | 6,90 |
| Switzerland | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 45 | 0 | 0 | 6,60 |
| Switzerland | 2025 | Giao hữu quốc tế | 4 | 302 | 3 | 0 | 7,10 |
| Switzerland | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 199 | 2 | 0 | 7,23 |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 3 | 32 | 0 | 0 | 6,50 |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 3 | 146 | 0 | 0 | 6,87 |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,50 |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 3 | 105 | 0 | 0 | 6,80 |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 2 | 118 | 2 | 1 | 7,75 |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 2 | 153 | 0 | 1 | 6,90 |
| Stade Rennais | 25/26 | Coupe de France | 3 | 170 | 2 | 0 | 7,07 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Sự nghiệp quốc tế của Breel Embolo
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Breel Embolo có 85 trận trong màu áo Switzerland.
Switzerland 85 trận 22 bàn Lần gần nhất: 12/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Breel Embolo
- Breel Embolo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Breel Embolo 29 tuổi (sinh ngày 14/02/1997), cao 185 cm.
- Breel Embolo ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Breel Embolo ra sân 4 trận mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS và ghi 1 bàn.
- Breel Embolo hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Breel Embolo hiện khoác áo Atlanta United, mang áo số 36 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS · Lịch thi đấu Atlanta United
Cập nhật lần cuối: 00:11 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.