FC Schalke 04
Germany
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
FC Schalke 04: quốc gia, giải đấu và sân nhà
FC Schalke 04 là một đội bóng Đức. Sân mở cửa lần đầu năm 2001. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là Schalke.
FC Schalke 04 trên bảng xếp hạng Bundesliga
FC Schalke 04 đang đứng thứ 11 trong số 18 đội tại Bundesliga. Cụ thể là 1 thắng, 2 hoà và 1 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,3 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của FC Schalke 04
Trận gần nhất, FC Schalke 04 hoà SV 07 Elversberg 0-0 trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 3 bàn ghi và 4 bàn thủng lưới.
Sức mạnh ghi bàn của FC Schalke 04
FC Schalke 04 ghi 3 bàn và để thủng lưới 4 bàn mùa 26/27. Hiệu số bàn thắng bại là −1. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 16 của nhóm.
Cuộc đua quanh vị trí của FC Schalke 04
FC Schalke 04 bằng điểm Eintracht Frankfurt và chỉ thua ở chỉ số phụ. Ngôi đầu của Borussia Dortmund còn xa 7 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội.
Đối thủ kế tiếp của FC Schalke 04
Trận kế tiếp tại Bundesliga, FC Schalke 04 gặp SC Freiburg trên sân khách ngày 11/10/2026. Đội còn 16 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Magnus Rosner | Hậu vệ | Germany |
| - | Edion Gashi | Tiền vệ | Kosovo |
| 1 | Loris Karius | Thủ môn | Germany |
| 4 | Hasan Kuruçay | Hậu vệ | Türkiye |
| 5 | Timo Becker | Hậu vệ | Germany |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ | Germany |
| 7 | Hwang Hee-chan | Tiền đạo | South Korea |
| 8 | Robin Gosens | Hậu vệ | Germany |
| 9 | Moussa Sylla | Tiền đạo | Mali |
| 10 | Edin Džeko | Tiền đạo | Bosnia & Herzegovina |
| 11 | Bryan Lasme | Tiền đạo | France |
| 13 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ | Japan |
| 14 | Janik Bachmann | Tiền vệ | Germany |
| 15 | Emil Højlund | Tiền đạo | Denmark |
| 17 | Adrian Gantenbein | Tiền vệ | Switzerland |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền đạo | Türkiye |
| 20 | Junior Adamu | Tiền đạo | Austria |
| 21 | Dejan Ljubičić | Tiền vệ | Austria |
| 22 | Kevin Müller | Thủ môn | Germany |
| 23 | Soufiane El-Faouzi | Tiền vệ | Morocco |
| 24 | Adil Aouchiche | Tiền vệ | Algeria |
| 25 | Nikola Katić | Hậu vệ | Bosnia & Herzegovina |
| 27 | Finn Porath | Tiền vệ | Germany |
| 29 | Eric Ebimbe | Tiền vệ | Cameroon |
| 33 | Vitalie Becker | Tiền vệ | Germany |
| 36 | Johannes Siebeking | Thủ môn | Germany |
| 38 | Luca Vozar | Tiền vệ | Germany |
| 39 | Maximilian Wöber | Hậu vệ | Austria |
| 43 | Mertcan Ayhan | Hậu vệ | Türkiye |
| 47 | Zaid Amoussou-Tchibara | Tiền đạo | Togo |