
Các thương vụ chuyển nhượng của Dejan Ljubičić
Dejan Ljubičić gia nhập Rapid Wien II theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2015. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Rapid Wien II sang SK Rapid Wien ngày 01/07/2017, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2015 | — | Rapid Wien II | Không công bố |
| 1/7/2017 | Rapid Wien II | SK Rapid Wien | Không công bố |
| 10/7/2017 | SK Rapid Wien | Wiener Neustädter SC | Cho mượn |
| 22/8/2017 | Wiener Neustädter SC | SK Rapid Wien | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2021 | SK Rapid Wien | 1. FC Köln | Tự do |
| 1/7/2025 | 1. FC Köln | GNK Dinamo Zagreb | Tự do |
| 27/1/2026 | GNK Dinamo Zagreb | FC Schalke 04 | 750 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Dejan Ljubičić: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài FC Schalke 04, CLB hiện tại, hồ sơ của Dejan Ljubičić còn ghi số liệu ở 3 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại FC Schalke 04 bắt đầu ngày 27/01/2026, khi anh đến từ GNK Dinamo Zagreb với phí 750 nghìn EUR. Trong mùa 26/27 tại Bundesliga, anh ra sân 3 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 bàn sau 4 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Schalke 04. Hồ sơ hiện tại ở FC Schalke 04 ghi anh khoác áo số 21 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2015, lúc anh đầu quân cho Rapid Wien II, năm anh bước sang tuổi 18. Anh cập bến SK Rapid Wien ngày 01/07/2017 từ Rapid Wien II. Cộng mọi giải, anh có 2 bàn và 1 kiến tạo sau 17 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 18/19 ở SK Rapid Wien tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có 1 bàn. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 21 tuổi. Anh cập bến 1. FC Köln ngày 01/07/2021 từ SK Rapid Wien theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 96 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 12 bàn và 5 kiến tạo tại đây. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 22/23 tại Bundesliga trong màu áo 1. FC Köln, khi anh có 5 bàn và 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 25. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 17 bàn và 6 kiến tạo qua 4 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 124 lần có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 16 trận cho Austria, kèm 1 bàn.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Dejan Ljubičić
Hợp đồng của Dejan Ljubičić với FC Schalke 04 được ghi nhận đến 30/06/2028. Dữ liệu định giá anh khoảng 3,3 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- FC Schalke 04
- Giải đấu
- Bundesliga
- Số áo
- 21
- Gia nhập
- 27/01/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,3 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Dejan Ljubičić
Dejan Ljubičić là tiền vệ 28 tuổi đang chơi cho FC Schalke 04. Số áo của anh tại FC Schalke 04 là 21.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 8/10/1997 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Áo
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- FC Schalke 04
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Dejan Ljubičić mùa 26/27
Dejan Ljubičić đã chơi 3 trận với 185 phút trên sân mùa 26/27 tại Bundesliga. xG mùa này của anh dừng ở 0,11.
- 3 Trận
- 185 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,11 xG
- 0,04 xA
- 2 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,63 Điểm trung bình
Phong độ Dejan Ljubičić các trận vừa qua
Qua 3 lần ra sân gần đây nhất, Dejan Ljubičić tích luỹ 185 phút thi đấu. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 62 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 11-09 | 1. FC Union Berlin | 1–3 | 21 | 0/0 | 6,8 |
| 05-09 | FC Bayern München | 0–0 | 74 | 0/0 | 6,5 |
| 30-08 | FC Augsburg | 3–0 | 90 | 0/0 | 6,6 |
Sự nghiệp Dejan Ljubičić theo mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Dejan Ljubičić có tên trong danh sách thi đấu 124 lần cho 4 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 17 bàn qua 124 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SK Rapid Wien | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 616 | 1 | 0 | 6,67 |
| SK Rapid Wien | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 270 | 1 | 0 | 7,03 |
| GNK Dinamo Zagreb | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 504 | 2 | 0 | 6,81 |
| SK Rapid Wien | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,70 |
| 1. FC Köln | 23/24 | Bundesliga | 26 | 2055 | 0 | 2 | 6,85 |
| 1. FC Köln | 22/23 | Bundesliga | 27 | 1720 | 5 | 1 | 6,70 |
| 1. FC Köln | 21/22 | Bundesliga | 30 | 1974 | 3 | 1 | 6,72 |
| Austria | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Köln | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 5 | 323 | 2 | 1 | 7,04 |
| GNK Dinamo Zagreb | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | 2026 | Club Friendlies | 3 | 77 | 0 | 0 | 6,70 |
| Austria | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 45 | 1 | 0 | 7,15 |
| Austria | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 85 | 0 | 0 | 6,40 |
| Austria | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 35 | 0 | 0 | 6,50 |
| 1. FC Köln | — | DFB Pokal | 3 | 191 | 0 | 0 | 6,90 |
| 1. FC Köln | — | DFB Pokal | 1 | 120 | 1 | 0 | 7,10 |
| 1. FC Köln | — | DFB Pokal | 1 | 57 | 0 | 0 | 6,20 |
| 1. FC Köln | — | DFB Pokal | 3 | 317 | 1 | 0 | 7,03 |
| FC Schalke 04 | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 85 | 1 | 0 | 7,50 |
| FC Schalke 04 | 26/27 | Bundesliga | 3 | 185 | 0 | 0 | 6,63 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Dejan Ljubičić và đội tuyển quốc gia
Dejan Ljubičić ghi 1 bàn sau 16 trận cho Austria, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Austria 16 trận 1 bàn Lần gần nhất: 2/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Dejan Ljubičić
- Dejan Ljubičić đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Dejan Ljubičić hiện khoác áo FC Schalke 04, mang áo số 21 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Dejan Ljubičić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Dejan Ljubičić 28 tuổi (sinh ngày 08/10/1997), cao 186 cm.
- Dejan Ljubičić có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Bundesliga, Dejan Ljubičić ghi 0 bàn sau 3 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Bundesliga · Lịch thi đấu FC Schalke 04
Cập nhật lần cuối: 02:17 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.