Bảng xếp hạng Bundesliga
Thứ hạng Bundesliga cập nhật ngay sau mỗi lượt trận, kèm hiệu số bàn thắng bại và chuỗi phong độ. Sau 4 trận, Borussia Dortmund dẫn đầu với 12 điểm, hơn FC Bayern München 2 điểm. Hai đầu thống kê: FC Bayern München ghi nhiều nhất (14 bàn), Borussia Dortmund thủng lưới ít nhất (2 bàn). Borussia Dortmund thắng 5 trong 5 trận vừa qua — con số đáng soi kỹ trước khi đọc bất kỳ tỷ lệ nào. Hai đội xếp cuối xuống hạng 2. Bundesliga, đội xếp thứ 16 đá play-off trụ hạng, còn nhóm đầu bảng giành vé dự cúp châu Âu. Bên dưới bảng là lịch sắp đá và kết quả gần nhất, đủ để hiểu vì sao thứ hạng đang như vậy.
Thông tin nhanh
- Quốc gia
- Đức
- Liên đoàn
- UEFA
- Mùa giải
- Tháng 8 – Tháng 5
- Số đội
- 18
- Đang dẫn đầu
- Borussia Dortmund
Bảng xếp hạng đầy đủ Bundesliga
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 4 | 0 | 0 | +7 | 12 | WWWWW |
| 2 | | 4 | 3 | 1 | 0 | +12 | 10 | WWDWW |
| 3 | | 4 | 3 | 1 | 0 | +9 | 10 | DWWWW |
| 4 | | 4 | 2 | 1 | 1 | +5 | 7 | LDWWL |
| 5 | | 4 | 2 | 1 | 1 | +5 | 7 | WDWLD |
| 6 | | 4 | 2 | 1 | 1 | +4 | 7 | WLWDW |
| 7 | | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 7 | DLWWL |
| 8 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | WDWLL |
| 9 | | 4 | 2 | 0 | 2 | +4 | 6 | LWLWL |
| 10 | | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 5 | DWLDD |
| 11 | | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 5 | DWDLL |
| 12 | | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | WLLDW |
| 13 | | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | LDLWL |
| 14 | | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | LWLLL |
| 15 | | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | LLWLD |
| 16 | | 4 | 1 | 0 | 3 | -11 | 3 | WLLLD |
| 17 | | 4 | 0 | 1 | 3 | -13 | 1 | LLLDW |
| 18 | | 4 | 0 | 0 | 4 | -10 | 0 | LLLLW |
* Phong độ tính trên mọi đấu trường đội đã đá gần đây (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. W thắng · D hòa · L thua.
Vua phá lưới Bundesliga
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Bàn | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Michael Olise | FC Bayern München | 4 | 4 |
| 2 | Patrik Schick | Bayer 04 Leverkusen | 4 | 4 |
| 3 | Phillip Tietz | 1. FSV Mainz 05 | 4 | 4 |
| 4 | Younes Ebnoutalib | Eintracht Frankfurt | 4 | 4 |
| 5 | Yuito Suzuki | SC Freiburg | 4 | 4 |
| 6 | Harry Kane | FC Bayern München | 3 | 4 |
| 7 | Igor Matanović | SC Freiburg | 3 | 4 |
| 8 | Jonathan Burkardt | Eintracht Frankfurt | 3 | 4 |
| 9 | Maurice Krattenmacher | SV 07 Elversberg | 3 | 4 |
| 10 | Michael Gregoritsch | FC Augsburg | 3 | 4 |
Dẫn đầu kiến tạo Bundesliga
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Kiến tạo | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Fabian Rieder | FC Augsburg | 3 | 4 |
| 2 | Marco Grüll | SV Werder Bremen | 3 | 4 |
| 3 | Matthias Ginter | SC Freiburg | 3 | 4 |
| 4 | Miguel Gutiérrez | Bayer 04 Leverkusen | 3 | 4 |
| 5 | Sheraldo Becker | 1. FSV Mainz 05 | 3 | 4 |
| 6 | Adam Daghim | TSG Hoffenheim | 2 | 4 |
| 7 | Albert Grønbæk | Hamburger SV | 2 | 4 |
| 8 | Alphonso Davies | FC Bayern München | 2 | 4 |
| 9 | Antonio Nusa | RB Leipzig | 2 | 4 |
| 10 | Bambasé Conté | TSG Hoffenheim | 2 | 4 |
Lịch thi đấu sắp tới
Thứ 7, 10/10
Bundesliga
Thứ 7, 17/10
Bundesliga
CN, 18/10
Bundesliga
Thứ 7, 24/10
Bundesliga
CN, 25/10
Bundesliga
Kết quả gần đây
Thứ 7, 19/09
Bundesliga
Thứ 7, 12/09
Bundesliga
Thứ 7, 05/09
Bundesliga
Thứ 7, 29/08
Bundesliga
Cập nhật lần cuối: 04:21 · 26/09/2026 (giờ VN)
Bảng xếp hạng Bundesliga được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.
Câu hỏi thường gặp
Cột phong độ ở bảng xếp hạng Bundesliga đọc thế nào?
Năm ký tự là kết quả 5 trận gần nhất, mới nhất nằm bên phải: W là thắng, D là hòa, L là thua. Ở Bundesliga, Borussia Dortmund đang thắng 5/5 trận gần nhất (WWWWW).
Ai đang dẫn đầu Bundesliga?
Borussia Dortmund đang đứng đầu Bundesliga với 12 điểm sau 4 trận, hiệu số +7. Thứ hạng cập nhật lại ngay khi lượt trận mới kết thúc.