
Alphonso Davies
Hậu vệ ·
FC Bayern München
Alphonso Davies đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tại FC Bayern München, Alphonso Davies mang áo số 19, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2030. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Cúp C1 Châu Âu. Ngày chuyển đến FC Bayern München trong hồ sơ là 01/01/2019.
- Câu lạc bộ
- FC Bayern München
- Giải đấu
- Cúp C1 Châu Âu
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 01/01/2019
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 39 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Alphonso Davies mùa 26/27
Mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, Alphonso Davies góp mặt 1 trận trong màu áo FC Bayern München. Trung bình anh thi đấu 80 phút mỗi trận ở mùa này. Mùa này anh tích luỹ 0,04 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 1 Trận
- 80 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,04 xG
- 0,18 xA
- 1 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 8,30 Điểm trung bình
Tiểu sử Alphonso Davies
Alphonso Davies là hậu vệ người Canada 25 tuổi, hiện khoác áo FC Bayern München. Ngày sinh trong hồ sơ là 02/11/2000 — năm nay 25 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 185 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 2/11/2000 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Canada
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- FC Bayern München
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 39 triệu EUR (ước tính)
Alphonso Davies đã khoác áo những đội nào?
Alphonso Davies có tên trong danh sách thi đấu của FC Bayern München nhiều nhất, 278 lần theo dữ liệu từng mùa. 80% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở FC Bayern München. Hồ sơ trải qua 2 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Bayern München | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 213 | 0 | 2 | 6,76 |
| FC Bayern München | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 701 | 2 | 0 | 7,28 |
| FC Bayern München | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 704 | 1 | 0 | 6,91 |
| FC Bayern München | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 603 | 0 | 2 | 7,07 |
| FC Bayern München | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 483 | 0 | 2 | 7,34 |
| FC Bayern München | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 322 | 0 | 0 | 7,00 |
| FC Bayern München | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 714 | 0 | 3 | 7,35 |
| FC Bayern München | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Bayern München | 25/26 | Bundesliga | 13 | 534 | 1 | 3 | 6,82 |
| FC Bayern München | 24/25 | Bundesliga | 21 | 1561 | 1 | 2 | 7,24 |
| FC Bayern München | 23/24 | Bundesliga | 31 | 2067 | 2 | 5 | 7,10 |
| FC Bayern München | 22/23 | Bundesliga | 26 | 2047 | 1 | 4 | 6,95 |
| FC Bayern München | 21/22 | Bundesliga | 22 | 1743 | 0 | 3 | 7,04 |
| FC Bayern München | 20/21 | Bundesliga | 27 | 1769 | 1 | 2 | 6,77 |
| FC Bayern München | 19/20 | Bundesliga | 33 | 2234 | 3 | 5 | 7,23 |
| FC Bayern München | 18/19 | Bundesliga | 13 | 76 | 1 | 0 | 6,35 |
| Canada | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 270 | 1 | 0 | 6,87 |
| Canada | 2026 | World Cup 2026 | 5 | 15 | 0 | 0 | 6,50 |
| FC Bayern München | — | UEFA Super Cup | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,60 |
| Vancouver Whitecaps | 2016 | Nhà nghề Mỹ MLS | 9 | 299 | 0 | 0 | 6,60 |
| Vancouver Whitecaps | 2017 | Nhà nghề Mỹ MLS | 28 | 1079 | 0 | 1 | 6,60 |
| Vancouver Whitecaps | 2018 | Nhà nghề Mỹ MLS | 31 | 2437 | 8 | 9 | 7,16 |
| FC Bayern München | 2026 | Club Friendlies | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,10 |
| Canada | — | World Cup Qualification CONCACAF | 13 | 1033 | 4 | 8 | 7,81 |
| Canada | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 94 | 0 | 0 | 7,30 |
| Canada | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| Canada | 2024 | Giao hữu quốc tế | 5 | 444 | 0 | 0 | 6,92 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 6 | 450 | 0 | 0 | 7,08 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,50 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 2 | 55 | 0 | 0 | 6,20 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 4 | 109 | 2 | 1 | 8,35 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 2 | 152 | 0 | 0 | 6,95 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 3 | 157 | 0 | 1 | 7,07 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 2 | 105 | 0 | 0 | 7,00 |
| FC Bayern München | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,80 |
| Canada | 2024 | Copa America 2024 | 6 | 459 | 0 | 0 | 6,68 |
| Canada | 19/20 | CONCACAF Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Canada | 22/23 | CONCACAF Nations League | 6 | 424 | 3 | 0 | 7,38 |
| Canada | 23/24 | CONCACAF Nations League | 3 | 269 | 1 | 1 | 7,80 |
| Canada | 24/25 | CONCACAF Nations League | 2 | 102 | 0 | 0 | 6,90 |
| Canada | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Canada | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Bayern München | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 80 | 1 | 0 | 8,30 |
| FC Bayern München | 26/27 | Bundesliga | 4 | 272 | 0 | 2 | 7,57 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Alphonso Davies
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Alphonso Davies thuộc biên chế FC Bayern München, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 1 câu lạc bộ khác. Anh đến FC Bayern München ngày 01/01/2019 từ Vancouver Whitecaps với phí 14 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu ghi nhận anh ra sân 1 trận và ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 278 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 16 bàn cùng 37 kiến tạo cho FC Bayern München. Hồ sơ hiện tại ở FC Bayern München ghi anh khoác áo số 19 và có hợp đồng tới 30/06/2030.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 23/02/2016, khi anh từ Vancouver Whitecaps Academy chuyển tới Vancouver Whitecaps FC II, năm anh tròn 16 tuổi. Anh cập bến Vancouver Whitecaps ngày 15/07/2016 từ Vancouver Whitecaps FC II. Cộng mọi giải, anh có 68 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 8 bàn cùng 10 kiến tạo tại đây. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Vancouver Whitecaps tại Nhà nghề Mỹ MLS ở mùa 2016, năm anh bước sang tuổi 16. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 9 lần. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2018 tại Nhà nghề Mỹ MLS cùng Vancouver Whitecaps, với 8 bàn và 9 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 18. Tính trên 2 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 24 bàn và 47 kiến tạo. Cùng quãng đó là 346 trận nằm trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 56 trận trong màu áo Canada, kèm 9 bàn.
Chuyển nhượng và giá trị của Alphonso Davies
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Alphonso Davies rời Vancouver Whitecaps Academy để tới Vancouver Whitecaps FC II (23/02/2016). Hồ sơ ghi nhận tất cả 3 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/2/2016 | Vancouver Whitecaps Academy | Vancouver Whitecaps FC II | Không công bố |
| 15/7/2016 | Vancouver Whitecaps FC II | Vancouver Whitecaps | Không công bố |
| 1/1/2019 | Vancouver Whitecaps | FC Bayern München | 14 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Alphonso Davies khoác áo đội tuyển nào?
Alphonso Davies ghi 9 bàn sau 56 trận cho Canada, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Canada 56 trận 9 bàn Lần gần nhất: 4/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Alphonso Davies
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 10-09 | Bodø/Glimt | 5–0 | 80 | 1/0 | 8,3 |
Câu hỏi thường gặp về Alphonso Davies
- Alphonso Davies có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, Alphonso Davies ghi 1 bàn sau 1 trận.
- Alphonso Davies đang khoác áo đội bóng nào?
- Alphonso Davies hiện khoác áo FC Bayern München, mang áo số 19 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Alphonso Davies bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Alphonso Davies 25 tuổi (sinh ngày 02/11/2000), cao 185 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu · Lịch thi đấu FC Bayern München
Cập nhật lần cuối: 00:27 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.