1. FSV Mainz 05
Germany
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng 1. FSV Mainz 05
Sân nhà của 1. FSV Mainz 05, đội bóng Đức, là MEWA Arena. Sân mở cửa lần đầu năm 2011. Đội thường được gọi ngắn là Mainz 05.
1. FSV Mainz 05 đứng thứ mấy tại Bundesliga?
1. FSV Mainz 05 giữ vị trí thứ 6 mùa 26/27. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,8 điểm. Bảng có 18 đội tranh tài.
Mạch trận hiện thời của 1. FSV Mainz 05
Gần đây 1. FSV Mainz 05 thắng Borussia M'gladbach 4-3 trên sân khách và thua Eintracht Frankfurt 1-3. Cán cân của loạt trận này là 10 bàn thắng so với 6 bàn thua. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Cuộc đua quanh vị trí của 1. FSV Mainz 05
Khoảng cách từ 1. FSV Mainz 05 tới Borussia Dortmund ở ngôi đầu là 5 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội. Theo phân nhóm của giải, đây là vòng loại Cúp C3 Châu Âu.
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất của 1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 05 đang trông nhiều vào Phillip Tietz, người đã ghi 4 bàn. Số lần góp mặt là 4 trận. Một mình anh đóng góp khoảng 40% số bàn đội ghi được.
Số bàn thắng và bàn thua của 1. FSV Mainz 05
Số bàn thua của 1. FSV Mainz 05 dừng ở 6 sau 4 trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +4. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 4.
Trận kế tiếp của 1. FSV Mainz 05
Đối thủ kế tiếp của 1. FSV Mainz 05 tại Bundesliga là Bayer 04 Leverkusen, đá ngày 10/10/2026. Địa điểm là sân MEWA Arena.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Alexander Schwolow | Thủ môn | Germany |
| 2 | Phillipp Mwene | Tiền vệ | Austria |
| 3 | Fabio Gruber | Hậu vệ | Peru |
| 4 | Stefan Posch | Hậu vệ | Austria |
| 5 | Eric Martel | Tiền vệ | Germany |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ | Japan |
| 7 | Jae-sung Lee | Tiền vệ | South Korea |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ | Germany |
| 9 | Phillip Tietz | Tiền đạo | Germany |
| 10 | Nadiem Amiri | Tiền vệ | Germany |
| 11 | Ransford Yeboah Königsdörffer | Tiền đạo | Ghana |
| 15 | Lennard Maloney | Tiền vệ | USA |
| 16 | Stefan Bell | Hậu vệ | Germany |
| 17 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo | Germany |
| 18 | Taiyu Yamazaki | Tiền đạo | Japan |
| 19 | Anthony Caci | Tiền vệ | France |
| 20 | Otto Ruoppi | Tiền vệ | Finland |
| 21 | Danny da Costa | Hậu vệ | Germany |
| 23 | Sheraldo Becker | Tiền đạo | Suriname |
| 24 | Sota Kawasaki | Tiền vệ | Japan |
| 26 | Silas | Tiền vệ | DR Congo |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | Germany |
| 30 | Silvan Widmer | Tiền vệ | Switzerland |
| 31 | Dominik Kohr | Hậu vệ | Germany |
| 34 | Daniel Imafidon | Tiền vệ | Germany |
| 38 | Jeremiah Debrah | Tiền vệ | Germany |
| 39 | Alynho Haidara | Tiền đạo | Côte d'Ivoire |
| 40 | Maximilian Kinzig | Thủ môn | Germany |
| 42 | Luke Gauer | Thủ môn | Germany |
| 47 | Rael Nakuzola | Hậu vệ | Germany |
| 48 | Kacper Potulski | Hậu vệ | Poland |