
Chặng đường sự nghiệp Silvan Widmer
Ngoài 1. FSV Mainz 05, CLB hiện tại, hồ sơ của Silvan Widmer còn ghi số liệu ở 3 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2011, khi anh đầu quân cho FC Aarau, năm anh tròn 18 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 2 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Aarau. Tất cả nằm trong mùa 11/12. Anh cập bến Udinese ngày 01/07/2013 từ Granada. Cộng mọi giải, anh có 177 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn cùng 14 kiến tạo tại đây. Basel đón anh ngày 12/07/2018 từ Udinese theo mức phí 4,5 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 4 bàn và 6 kiến tạo qua 109 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 21/22 tại Bundesliga ở 1. FSV Mainz 05 là mùa cao nhất trong dữ liệu với 4 bàn và 5 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 28 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 14/15 tại Serie A ở Udinese, với 2 bàn. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 19 bàn và 32 kiến tạo. Tổng cộng anh có 460 trận có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 75 trận cho Switzerland, kèm 4 bàn. Chặng hiện tại gắn với 1. FSV Mainz 05, nơi anh đến ngày 09/07/2021 từ Basel theo mức phí 2,5 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại Bundesliga, anh ra sân 1 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 172 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 10 bàn cùng 12 kiến tạo cho 1. FSV Mainz 05. Trong đội hình 1. FSV Mainz 05, anh mang áo số 30, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2026.
Sự nghiệp Silvan Widmer theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Silvan Widmer là 11/12 tại FC Aarau. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 19 bàn và 460 trận có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Udinese chiếm 38% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Aarau | 11/12 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Udinese | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Basel | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Basel | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 900 | 2 | 1 | 7,10 |
| Basel | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Basel | 20/21 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 22 | 1961 | 0 | 1 | 6,89 |
| Basel | 19/20 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 32 | 2835 | 2 | 3 | 7,05 |
| Basel | 18/19 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| Udinese | 17/18 | Serie A | 27 | 1623 | 3 | 2 | 6,89 |
| Udinese | 16/17 | Serie A | 28 | 2492 | 0 | 4 | 6,83 |
| Udinese | 15/16 | Serie A | 35 | 1903 | 0 | 2 | 6,76 |
| Udinese | 14/15 | Serie A | 37 | 0 | 2 | 6 | — |
| Udinese | 13/14 | Serie A | 37 | 0 | 0 | 0 | — |
| Basel | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 360 | 0 | 1 | 6,43 |
| Basel | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FSV Mainz 05 | 25/26 | Bundesliga | 32 | 1729 | 2 | 1 | 6,84 |
| 1. FSV Mainz 05 | 24/25 | Bundesliga | 33 | 546 | 0 | 1 | 6,61 |
| 1. FSV Mainz 05 | 23/24 | Bundesliga | 25 | 1247 | 1 | 3 | 6,85 |
| 1. FSV Mainz 05 | 22/23 | Bundesliga | 26 | 1688 | 2 | 2 | 6,82 |
| 1. FSV Mainz 05 | 21/22 | Bundesliga | 33 | 2925 | 4 | 5 | 6,95 |
| Switzerland | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 266 | 0 | 1 | 7,07 |
| Switzerland | 2026 | World Cup 2026 | 6 | 179 | 0 | 0 | 6,46 |
| 1. FSV Mainz 05 | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 12 | 576 | 1 | 0 | 7,06 |
| Switzerland | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 521 | 1 | 0 | 6,97 |
| Switzerland | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 454 | 1 | 0 | 6,97 |
| Switzerland | 2015 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2016 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 18/19 | UEFA Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 266 | 1 | 0 | 6,97 |
| Switzerland | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 405 | 0 | 1 | 6,86 |
| Switzerland | 24/25 | UEFA Nations League | 2 | 110 | 0 | 0 | 6,60 |
| Switzerland | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 294 | 0 | 0 | 6,62 |
| Switzerland | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 300 | 0 | 0 | 6,57 |
| Switzerland | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2021 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 62 | 0 | 0 | 6,60 |
| Switzerland | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 282 | 1 | 0 | 6,80 |
| Switzerland | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 86 | 0 | 0 | 6,50 |
| Switzerland | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 185 | 0 | 1 | 6,40 |
| 1. FSV Mainz 05 | — | DFB Pokal | 3 | 295 | 0 | 0 | 6,73 |
| 1. FSV Mainz 05 | — | DFB Pokal | 2 | 130 | 0 | 0 | 6,75 |
| 1. FSV Mainz 05 | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FSV Mainz 05 | — | DFB Pokal | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,70 |
| 1. FSV Mainz 05 | — | DFB Pokal | 2 | 159 | 0 | 0 | 6,55 |
| 1. FSV Mainz 05 | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,50 |
| Udinese | — | Coppa Italia | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Udinese | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Udinese | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Udinese | — | Coppa Italia | 2 | 20 | 0 | 0 | 6,70 |
| 1. FSV Mainz 05 | 26/27 | Bundesliga | 1 | 17 | 0 | 0 | 7,00 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Silvan Widmer: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 33, Silvan Widmer đang là tiền vệ trong đội hình 1. FSV Mainz 05. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 182 cm. Ở 1. FSV Mainz 05, anh khoác áo số 30.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 5/3/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Sĩ
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 30
- CLB hiện tại
- 1. FSV Mainz 05
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Silvan Widmer đang khoác áo đội nào?
Silvan Widmer thuộc biên chế 1. FSV Mainz 05, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 730 nghìn EUR (ước tính). Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2026. Số áo hiện tại là 30.
- Câu lạc bộ
- 1. FSV Mainz 05
- Giải đấu
- Bundesliga
- Số áo
- 30
- Gia nhập
- 09/07/2021
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Silvan Widmer mùa 26/27
Ở mùa 26/27 tại Bundesliga, Silvan Widmer ra sân 1 trận, ghi 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 17 phút mỗi trận ở mùa này. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,00.
- 1 Trận
- 17 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,16 xA
- 0 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,00 Điểm trung bình
Lịch sử chuyển nhượng Silvan Widmer
Giá trị chuyển nhượng của Silvan Widmer được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 730 nghìn EUR khi đang ở 1. FSV Mainz 05 (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 7 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | — | FC Aarau | Không công bố |
| 1/7/2012 | FC Aarau | Granada | 750 nghìn EUR |
| 2/7/2012 | Granada | FC Aarau | Cho mượn |
| 30/6/2013 | FC Aarau | Granada | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2013 | Granada | Udinese | Không công bố |
| 12/7/2018 | Udinese | Basel | 4,5 triệu EUR |
| 9/7/2021 | Basel | 1. FSV Mainz 05 | 2,5 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Silvan Widmer ở đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Silvan Widmer có 75 trận cho Switzerland, trong đó có 4 bàn thắng.
Switzerland 75 trận 4 bàn Lần gần nhất: 12/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Silvan Widmer
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 29-08 | SC Paderborn 07 | 0–0 | 17 | 0/0 | 7,0 |
Câu hỏi thường gặp về Silvan Widmer
- Silvan Widmer đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- 1. FSV Mainz 05 là CLB hiện tại của Silvan Widmer, mang áo số 30 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Silvan Widmer bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Silvan Widmer 33 tuổi (sinh ngày 05/03/1993), cao 182 cm.
- Thành tích ghi bàn của Silvan Widmer mùa 26/27 ra sao?
- Silvan Widmer ra sân 1 trận mùa 26/27 tại Bundesliga và ghi 0 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Bundesliga · Lịch thi đấu 1. FSV Mainz 05
Cập nhật lần cuối: 04:25 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.