Granada
Spain
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Granada: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sân nhà của Granada, đội bóng Tây Ban Nha, là Estadio Nuevo Los Carmenes. Khán đài có 19.189 chỗ ngồi. Khán đài này đã đứng đó từ năm 1995.
Granada xếp hạng ra sao?
Granada giữ vị trí thứ 14 mùa 2026. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,3 điểm. Bảng có 22 đội tranh tài.
Granada thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Granada thua Leganés 2-3 trên sân khách và hoà Albacete Balompié 1-1. Loạt 6 trận vừa qua để lại 8 bàn ghi được và 8 bàn phải nhận. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó.
Granada đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Granada nằm giữa Real Oviedo và Celta Fortuna. Cuộc đua diễn ra giữa 22 đội. Ngôi đầu của CD Castellón còn xa 8 điểm.
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất của Granada
Alejandro Marqués là người ghi nhiều bàn nhất cho Granada mùa 2026 với 2 bàn. Anh ra sân 6 trận mùa 2026. Một mình anh đóng góp khoảng 25% số bàn đội ghi được.
Số bàn thắng và bàn thua của Granada
Granada ghi 8 bàn và để thủng lưới 8 bàn mùa 2026. Số bàn phải nhận xếp thứ 12 trong nhóm. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 8.
Trận kế tiếp của Granada
FC Andorra là cái tên chờ Granada ở vòng kế tiếp, ngày 26/9/2026. Estadio Nuevo Los Carmenes là nơi đón trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Alberto Flores | Thủ môn | Spain |
| 2 | Pau Casadesús | Hậu vệ | Spain |
| 3 | Diego Hormigo | Hậu vệ | Spain |
| 4 | Rubén Alcaraz | Tiền vệ | Spain |
| 5 | Manuel Lama | Hậu vệ | Spain |
| 6 | Gerard Gumbau | Tiền vệ | Spain |
| 7 | Sergio Rodelas | Tiền đạo | Spain |
| 8 | Pedro Alemañ | Tiền vệ | Spain |
| 9 | Alejandro Marqués | Tiền đạo | Venezuela |
| 10 | Jorge Pascual | Tiền đạo | Spain |
| 11 | José Manuel Arnáiz | Tiền đạo | Spain |
| 13 | Raúl Lizoain | Thủ môn | Spain |
| 16 | Diego Pampín | Hậu vệ | Spain |
| 17 | Abdoul Kader Bamba | Tiền vệ | France |
| 18 | Sergio López | Hậu vệ | Spain |
| 19 | Chinaza Onouha | Tiền đạo | Nigeria |
| 22 | Baïla Diallo | Hậu vệ | Mauritania |
| 23 | Benedikt Gimber | Hậu vệ | Germany |
| 27 | Mario Jimenez Gambin | Tiền vệ | Spain |
| 30 | Juanjo Flores | Hậu vệ | Spain |
| 32 | Dylan Rodríguez | Tiền vệ | Spain |
| 33 | Ángelo García Hidalgo | Hậu vệ | Spain |
| 34 | Íker García Chico | Thủ môn | Spain |
| 34 | Manuel Maza | Tiền vệ | Spain |
| 35 | Bourama Dembelé | Hậu vệ | Spain |
| 36 | Owen Emeka | Tiền đạo | Spain |
| 42 | Pablo Jimenez Valverde | Hậu vệ | Spain |