
Benedikt Gimber
Trung vệ ·
Granada
Benedikt Gimber chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Benedikt Gimber gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 1,6 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 19/8/2026 | 1. FC Heidenheim | Granada | Tự do |
| 1/7/2015 | TSG Hoffenheim U19 | TSG Hoffenheim | Không công bố |
| 1/7/2016 | TSG Hoffenheim | SV Sandhausen | Cho mượn |
| 30/1/2017 | SV Sandhausen | TSG Hoffenheim | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2017 | TSG Hoffenheim | Karlsruher SC | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Karlsruher SC | TSG Hoffenheim | Trở lại sau cho mượn |
| 5/7/2017 | TSG Hoffenheim | SSV Jahn Regensburg | Cho mượn |
| 30/6/2018 | SSV Jahn Regensburg | TSG Hoffenheim | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | TSG Hoffenheim | FC Ingolstadt 04 | 1,0 triệu EUR |
| 27/8/2019 | FC Ingolstadt 04 | SSV Jahn Regensburg | Không công bố |
| 1/7/2023 | SSV Jahn Regensburg | 1. FC Heidenheim | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Benedikt Gimber qua từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Benedikt Gimber trong dữ liệu là chặng đường qua 5 câu lạc bộ, tới Granada ở chặng gần nhất. Anh đến Granada ngày 19/08/2026 từ 1. FC Heidenheim theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại Hạng Hai Tây Ban Nha ghi nhận anh ra sân 3 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 5 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Granada. Trong đội hình Granada, anh mang áo số 23, có hợp đồng tới 30/06/2028.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2015, khi anh từ TSG Hoffenheim U19 chuyển tới TSG Hoffenheim, năm anh tròn 18 tuổi. Anh cập bến SV Sandhausen ngày 01/07/2016 từ TSG Hoffenheim theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 2 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. FC Ingolstadt 04 đón anh ngày 01/07/2018 từ TSG Hoffenheim, phí 1,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ngày 01/07/2023, anh từ SSV Jahn Regensburg chuyển tới 1. FC Heidenheim theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn cùng 1 kiến tạo qua 108 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo 1. FC Heidenheim. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 23/24 ở 1. FC Heidenheim tại Bundesliga, nơi anh đóng góp 1 bàn cùng 1 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 26 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 1 bàn cùng 1 kiến tạo qua 5 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 125 trận nằm trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại Bundesliga trong màu áo 1. FC Heidenheim, khi anh có 1 bàn và 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 26.
Benedikt Gimber thuộc biên chế CLB nào?
Tại Granada, Benedikt Gimber mang áo số 23, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2028. Ngày chuyển đến Granada trong hồ sơ là 19/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Granada
- Giải đấu
- Hạng Hai Tây Ban Nha
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 19/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,6 triệu EUR (ước tính)
Benedikt Gimber: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Benedikt Gimber là hậu vệ người Đức 29 tuổi, hiện khoác áo Granada. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2028.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 19/2/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- Granada
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,6 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Benedikt Gimber mùa 2026
Benedikt Gimber đã chơi 3 trận với 270 phút trên sân mùa 2026 tại Hạng Hai Tây Ban Nha. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,90.
- 3 Trận
- 270 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 2 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,90 Điểm trung bình
Phong độ Benedikt Gimber các trận vừa qua
Benedikt Gimber có 270 phút thi đấu ở 3 trận ra sân gần nhất. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 90 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26-09 | FC Andorra | 2–3 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 20-09 | Leganés | 3–2 | 90 | 0/0 | 6,8 |
| 12-09 | Albacete Balompié | 1–1 | 90 | 0/0 | 7,2 |
| 06-09 | Eibar | 3–0 | Không vào sân | — | — |
| 30-08 | Córdoba | 1–3 | Không vào sân | — | — |
Hành trình sự nghiệp của Benedikt Gimber
Benedikt Gimber có tên trong danh sách thi đấu của 1. FC Heidenheim nhiều nhất, 108 lần theo dữ liệu từng mùa. Số liệu từng mùa cộng dồn: 1 bàn, 125 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. FC Heidenheim | 25/26 | Bundesliga | 27 | 1448 | 0 | 0 | 6,43 |
| 1. FC Heidenheim | 24/25 | Bundesliga | 35 | 2678 | 0 | 0 | 6,74 |
| 1. FC Heidenheim | 23/24 | Bundesliga | 29 | 2026 | 1 | 1 | 6,78 |
| 1. FC Heidenheim | 26/27 | Hạng Hai Đức | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,80 |
| 1. FC Heidenheim | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 10 | 103 | 0 | 0 | 6,65 |
| 1. FC Heidenheim | 2026 | Club Friendlies | 4 | 45 | 0 | 0 | 6,00 |
| Granada | 2026 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 5 | 180 | 0 | 0 | 7,00 |
| SV Sandhausen | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| SSV Jahn Regensburg | — | DFB Pokal | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,55 |
| FC Ingolstadt 04 | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| SSV Jahn Regensburg | — | DFB Pokal | 3 | 326 | 0 | 0 | 7,40 |
| SSV Jahn Regensburg | — | DFB Pokal | 2 | 169 | 0 | 0 | 6,85 |
| SSV Jahn Regensburg | — | DFB Pokal | 2 | 120 | 0 | 0 | 6,70 |
| 1. FC Heidenheim | — | DFB Pokal | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,40 |
| 1. FC Heidenheim | — | DFB Pokal | 2 | 164 | 0 | 0 | 6,95 |
| 1. FC Heidenheim | — | DFB Pokal | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Benedikt Gimber
- Benedikt Gimber bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Benedikt Gimber 29 tuổi (sinh ngày 19/02/1997), cao 185 cm.
- Thành tích ghi bàn của Benedikt Gimber mùa 2026 ra sao?
- Benedikt Gimber ra sân 3 trận mùa 2026 tại Hạng Hai Tây Ban Nha và ghi 0 bàn.
- Benedikt Gimber đang khoác áo đội bóng nào?
- Benedikt Gimber hiện khoác áo Granada, mang áo số 23 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Tây Ban Nha · Lịch thi đấu Granada
Cập nhật lần cuối: 23:25 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.