1. FC Heidenheim
Germany
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của 1. FC Heidenheim
Ba trận gần nhất của 1. FC Heidenheim: hoà Arminia Bielefeld 2-2, thắng Holstein Kiel 1-0 và thắng SpVgg Greuther Fürth 1-0. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Chuỗi bất bại đã sang trận thứ 4.
Vị trí của 1. FC Heidenheim mùa 26/27
Mạch bất bại 4 trận đang giúp 1. FC Heidenheim đi lên tại Hạng Hai Đức. Thành tích mùa 26/27 là 4 thắng, 1 hoà và 1 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,2 điểm.
1. FC Heidenheim ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của 1. FC Heidenheim đang là +2. Số bàn ghi được xếp thứ 4 trong nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 11.
1. FC Heidenheim đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, 1. FC Heidenheim nằm giữa 1. FC Nürnberg và VfL Wolfsburg. Ngôi đầu của Hertha BSC còn xa 5 điểm. Theo phân nhóm của giải, đây là nhóm play-off thăng hạng.
1. FC Heidenheim trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho 1. FC Heidenheim 3 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Sân nhà đội ghi 10 bàn và nhận 6 bàn. Sân khách đội ghi 4 bàn và nhận 6 bàn.
Sân nhà và giải đấu của 1. FC Heidenheim
1. FC Heidenheim là đội bóng Đức, mùa 26/27 thi đấu tại Hạng Hai Đức. Đội thường được gọi ngắn là Heidenheim. Sân chơi của đội nằm ở Đức.
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất của 1. FC Heidenheim
Trên hàng công 1. FC Heidenheim, Jan Schöppner là cái tên nổ súng nhiều nhất với 3 bàn. Số lần góp mặt là 6 trận.
Đối thủ kế tiếp của 1. FC Heidenheim
Lịch đấu đưa 1. FC Heidenheim tới cuộc chạm trán 1. FC Kaiserslautern ngày 9/10/2026. Trận đấu diễn ra trên sân Voith-Arena.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Frank Feller | Thủ môn | Germany |
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ | Germany |
| 3 | Jan Schöppner | Tiền vệ | Germany |
| 4 | Tim Siersleben | Hậu vệ | Germany |
| 6 | Patrick Mainka | Hậu vệ | Germany |
| 8 | Paul Hennrich | Tiền vệ | Germany |
| 10 | Christian Conteh | Tiền đạo | Germany |
| 11 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo | Georgia |
| 14 | Maximilian Breunig | Tiền đạo | Germany |
| 16 | Julian Niehues | Tiền vệ | Germany |
| 17 | Mathias Honsak | Tiền vệ | Austria |
| 18 | Alessandro Vogt | Tiền đạo | Switzerland |
| 19 | Jonas Föhrenbach | Hậu vệ | Germany |
| 20 | Luca Kerber | Tiền vệ | Germany |
| 22 | Oualid Mhamdi | Hậu vệ | Morocco |
| 23 | Leart Paqarada | Hậu vệ | Kosovo |
| 24 | Marcel Costly | Tiền vệ | Germany |
| 27 | Michael Heule | Hậu vệ | Switzerland |
| 28 | Adam Kölle | Hậu vệ | Germany |
| 29 | Mikkel Kaufmann | Tiền đạo | Denmark |
| 31 | Sirlord Conteh | Tiền đạo | Germany |
| 33 | Thomas Dähne | Thủ môn | Germany |
| 34 | Paul Tschernuth | Thủ môn | Austria |
| 38 | Yannik Wagner | Tiền đạo | Germany |
| 40 | Felix Mark | Thủ môn | Germany |
| 41 | Marko Zrilic | Tiền vệ | Croatia |