
Budu Zivzivadze
Tiền đạo ·
1. FC Heidenheim
Câu lạc bộ và hợp đồng của Budu Zivzivadze
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Budu Zivzivadze gia nhập 1. FC Heidenheim ngày 03/01/2025. Số áo hiện tại là 11. Dữ liệu định giá anh khoảng 1,3 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- 1. FC Heidenheim
- Giải đấu
- Hạng Hai Đức
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 03/01/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Budu Zivzivadze
Thống kê mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức của Budu Zivzivadze: 5 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,12. Mỗi trận anh có trung bình 83 phút trên sân.
- 5 Trận
- 416 Phút
- 3 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,89 xG
- 0,32 xA
- 9 Sút
- 7 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,12 Điểm trung bình
Tiểu sử và thông tin cá nhân Budu Zivzivadze
Budu Zivzivadze mang áo số 11 của 1. FC Heidenheim và chơi ở vị trí tiền đạo. Anh thuận chân cả hai. Ràng buộc hợp đồng với 1. FC Heidenheim kéo dài đến 30/06/2029.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 10/3/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Georgia
- Chiều cao
- 189 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- 1. FC Heidenheim
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,3 triệu EUR (ước tính)
Phong độ gần đây của Budu Zivzivadze
Budu Zivzivadze chơi từ 60 phút trở lên ở 5 trong 5 trận ra sân gần nhất. Điểm trung bình của quãng này là 7,12.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Arminia Bielefeld | 2–2 | 85 | 1/0 | 7,9 |
| 06-09 | SpVgg Greuther Fürth | 0–1 | 85 | 1/0 | 7,4 |
| 29-08 | SG Dynamo Dresden | 5–3 | 80 | 0/0 | 6,7 |
| 15-08 | Hertha BSC | 4–1 | 78 | 0/0 | 6,0 |
| 08-08 | VfL Osnabrück | 4–3 | 88 | 1/0 | 7,6 |
Hành trình sự nghiệp của Budu Zivzivadze
Các đội Budu Zivzivadze từng khoác áo theo dữ liệu gồm FC Samtredia, Dinamo Tbilisi, Videoton FC Fehérvár và 3 đội khác. Số liệu từng mùa cộng dồn: 14 bàn, 75 lần có tên trong danh sách. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 16/17 tại FC Samtredia.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Samtredia | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Dinamo Tbilisi | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Videoton FC Fehérvár | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Heidenheim | 25/26 | Bundesliga | 20 | 1146 | 6 | 0 | 6,64 |
| 1. FC Heidenheim | 24/25 | Bundesliga | 17 | 1079 | 2 | 2 | 6,88 |
| 1. FC Heidenheim | 26/27 | Hạng Hai Đức | 4 | 331 | 2 | 0 | 6,93 |
| Esbjerg FB | 16/17 | VĐQG Đan Mạch | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Videoton FC Fehérvár | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Videoton FC Fehérvár | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 179 | 1 | 1 | 7,20 |
| 1. FC Heidenheim | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 149 | 0 | 0 | 6,60 |
| 1. FC Heidenheim | 2026 | Club Friendlies | 4 | 26 | 0 | 0 | 6,60 |
| Georgia | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 125 | 0 | 0 | 6,70 |
| Georgia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 219 | 0 | 0 | 6,65 |
| Georgia | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 288 | 2 | 1 | 7,12 |
| Georgia | 24/25 | UEFA Nations League | 8 | 255 | 0 | 0 | 6,59 |
| Georgia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 24 | 0 | 0 | 6,45 |
| Georgia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 45 | 0 | 0 | 7,60 |
| Georgia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Karlsruher SC | — | DFB Pokal | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,90 |
| Karlsruher SC | — | DFB Pokal | 3 | 275 | 2 | 2 | 7,53 |
| 1. FC Heidenheim | — | DFB Pokal | 2 | 162 | 0 | 0 | 6,90 |
| 1. FC Heidenheim | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 50 | 0 | 0 | 6,00 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Budu Zivzivadze
Số liệu theo mùa của Budu Zivzivadze bắt đầu từ mùa 16/17 cùng FC Samtredia, năm anh bước sang tuổi 22. Chặng hiện tại gắn với 1. FC Heidenheim, nơi anh đến ngày 03/01/2025 từ Karlsruher SC với phí 2,0 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức, anh ghi 3 bàn sau 5 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 46 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 10 bàn và 2 kiến tạo cho 1. FC Heidenheim. Trong đội hình 1. FC Heidenheim, anh mang áo số 11, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2029.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2013, khi anh chuyển từ Dinamo-2 Tbilisi sang Dinamo-2 Tbilisi, năm anh tròn 19 tuổi. Ngày 01/08/2014, anh từ Dinamo-2 Tbilisi chuyển tới Dinamo Tbilisi. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Dinamo Tbilisi. Mùa 16/17 tại Cúp C2 Châu Âu ghi nhận anh đóng góp 1 bàn. Ngày 29/07/2020, anh chuyển từ Mezőkövesd Zsóry sang Videoton FC Fehérvár với mức phí 350 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn và 1 kiến tạo sau 11 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Videoton FC Fehérvár. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 40 trận trong màu áo Georgia, kèm 2 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 25/26 tại Bundesliga cùng 1. FC Heidenheim, với 6 bàn. Đó là năm anh bước sang tuổi 31. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 14 bàn cùng 5 kiến tạo. Tổng cộng anh có 75 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Chuyển nhượng và giá trị của Budu Zivzivadze
Budu Zivzivadze gia nhập Dinamo-2 Tbilisi theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2013. Lượt liền trước trong hồ sơ: Dinamo-2 Tbilisi sang Dinamo Tbilisi ngày 01/08/2014, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | Dinamo-2 Tbilisi | Dinamo-2 Tbilisi | Không công bố |
| 1/8/2014 | Dinamo-2 Tbilisi | Dinamo Tbilisi | Không công bố |
| 1/1/2015 | Dinamo Tbilisi | FC Torpedo Kutaisi | Không công bố |
| 1/7/2015 | FC Torpedo Kutaisi | FC Samtredia | Không công bố |
| 29/1/2017 | FC Samtredia | Esbjerg FB | Không công bố |
| 9/1/2018 | Esbjerg FB | Dinamo Tbilisi | Cho mượn |
| 31/12/2018 | Dinamo Tbilisi | Esbjerg FB | Trở lại sau cho mượn |
| 29/1/2019 | Esbjerg FB | FC Torpedo Kutaisi | Tự do |
| 1/8/2019 | FC Torpedo Kutaisi | Mezőkövesd Zsóry | 100 nghìn EUR |
| 29/7/2020 | Mezőkövesd Zsóry | Videoton FC Fehérvár | 350 nghìn EUR |
| 10/2/2022 | Videoton FC Fehérvár | Újpest | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Újpest | Videoton FC Fehérvár | Trở lại sau cho mượn |
| 12/10/2022 | Videoton FC Fehérvár | Fehérvár FC II | Không công bố |
| 31/1/2023 | Videoton FC Fehérvár | Karlsruher SC | 150 nghìn EUR |
| 3/1/2025 | Karlsruher SC | 1. FC Heidenheim | 2,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Budu Zivzivadze ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Budu Zivzivadze có 40 trận cho Georgia và ghi 2 bàn.
Georgia 40 trận 2 bàn Lần gần nhất: 5/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Budu Zivzivadze
- Budu Zivzivadze đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Budu Zivzivadze hiện khoác áo 1. FC Heidenheim, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Budu Zivzivadze bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Budu Zivzivadze 32 tuổi (sinh ngày 10/03/1994), cao 189 cm.
- Thành tích ghi bàn của Budu Zivzivadze mùa 26/27 ra sao?
- Budu Zivzivadze ra sân 5 trận mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức và ghi 3 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Đức · Lịch thi đấu 1. FC Heidenheim
Cập nhật lần cuối: 03:50 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.