Újpest
Hungary
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Péter Szappanos | Thủ môn | Hungary |
| 2 | János Bodnár | Hậu vệ | Hungary |
| 2 | Naruki Mándi | Hậu vệ | Hungary |
| 3 | Heitor | Hậu vệ | Brazil |
| 5 | Attila Fiola | Hậu vệ | Hungary |
| 8 | Norbert Szendrei | Tiền vệ | Hungary |
| 10 | Arne Maier | Tiền vệ | Germany |
| 11 | Krisztofer Horváth | Tiền vệ | Hungary |
| 14 | Etienne Amenyido | Tiền đạo | Togo |
| 15 | Miron Mucsányi | Tiền vệ | Hungary |
| 17 | Aljoša Matko | Tiền vệ | Slovenia |
| 19 | Marcell Gyánó | Tiền đạo | Hungary |
| 19 | Prince Manu Balladom | Tiền đạo | Ghana |
| 20 | Márió Zeke | Hậu vệ | Hungary |
| 21 | Pál Boldizsár Helmich | Tiền vệ | Hungary |
| 21 | Tizian-Valentino Scharmer | Tiền vệ | Austria |
| 22 | Ádám Dániel Szentmihályi | Thủ môn | Hungary |
| 23 | Dávid Banai | Thủ môn | Hungary |
| 25 | Nimród Baranyai | Hậu vệ | Hungary |
| 25 | Benedek Katona | Tiền đạo | Hungary |
| 26 | Muhamed Tijani | Tiền đạo | Nigeria |
| 27 | Ábel György Krajcsovics | Tiền đạo | Hungary |
| 30 | João Nunes | Hậu vệ | Portugal |
| 32 | Dávid Dombó | Thủ môn | Hungary |
| 33 | Barnabás Bese | Hậu vệ | Hungary |
| 36 | Ferenc Ujváry | Tiền vệ | Hungary |
| 38 | Kristóf Sarkadi | Tiền vệ | Hungary |
| 39 | Gleofilo Vlijter | Tiền đạo | Suriname |
| 45 | Arijan Ademi | Tiền vệ | North Macedonia |
| 77 | Noah Fenyő | Tiền vệ | Hungary |
| 88 | Matija Ljujić | Tiền vệ | Serbia |
| 94 | Patrizio Stronati | Hậu vệ | Czechia |