
Arijan Ademi
Tiền vệ trung tâm ·
Újpest
Câu chuyện thi đấu của Arijan Ademi, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ngoài Újpest, CLB hiện tại, hồ sơ của Arijan Ademi còn ghi số liệu ở 2 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2008, khi anh từ HNK Šibenik U19 chuyển tới HNK Šibenik, năm anh bước sang tuổi 17. Ngày 01/07/2010, anh chuyển từ HNK Šibenik sang GNK Dinamo Zagreb theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 105 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn cùng 5 kiến tạo trong màu áo GNK Dinamo Zagreb. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở GNK Dinamo Zagreb tại Cúp C1 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 20. Ngày 30/03/2023, anh chuyển từ GNK Dinamo Zagreb sang Beijing Guoan, phí 500 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 24 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn cùng 2 kiến tạo trong màu áo Beijing Guoan.
Tính trên 2 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 6 bàn và 7 kiến tạo. Anh có 129 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2023 tại VĐQG Trung Quốc ở Beijing Guoan là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 bàn cùng 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 32. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 13/14 tại Cúp C1 Châu Âu ở GNK Dinamo Zagreb, với 1 bàn. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 03/07/2025, khi anh từ GNK Dinamo Zagreb chuyển tới Újpest theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong đội hình Újpest, anh khoác áo số 45, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Arijan Ademi đã khoác áo những đội nào?
Theo thống kê từng mùa, Arijan Ademi ghi 6 bàn qua 129 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng GNK Dinamo Zagreb chiếm 81% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 2 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GNK Dinamo Zagreb | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| GNK Dinamo Zagreb | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 0 | 1 | 1 | — |
| GNK Dinamo Zagreb | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,88 |
| GNK Dinamo Zagreb | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 1043 | 0 | 3 | 7,12 |
| GNK Dinamo Zagreb | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 391 | 0 | 0 | 6,60 |
| GNK Dinamo Zagreb | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 289 | 0 | 0 | 6,72 |
| GNK Dinamo Zagreb | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 656 | 0 | 0 | 6,80 |
| GNK Dinamo Zagreb | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| GNK Dinamo Zagreb | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| GNK Dinamo Zagreb | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 698 | 1 | 1 | 6,72 |
| GNK Dinamo Zagreb | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 122 | 0 | 0 | 6,50 |
| GNK Dinamo Zagreb | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 180 | 1 | 0 | 6,55 |
| GNK Dinamo Zagreb | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| GNK Dinamo Zagreb | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 1 | 0 | — |
| GNK Dinamo Zagreb | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 418 | 0 | 0 | 6,68 |
| GNK Dinamo Zagreb | 11/12 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 117 | 0 | 0 | 6,45 |
| Újpest | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| North Macedonia | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 26 | 1 | 0 | 8,00 |
| North Macedonia | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 374 | 1 | 1 | 7,08 |
| Croatia | 2013 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| North Macedonia | 18/19 | UEFA Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| North Macedonia | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 149 | 0 | 0 | 7,05 |
| North Macedonia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| North Macedonia | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 254 | 0 | 0 | 6,70 |
| North Macedonia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| North Macedonia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Beijing Guoan | 2023 | VĐQG Trung Quốc | 24 | 1327 | 2 | 2 | 6,91 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Arijan Ademi
Arijan Ademi thi đấu ở vị trí tiền vệ trung tâm, là cầu thủ người Bắc Macedonia của Újpest. Chân thuận của anh là chân phải. Số áo của anh tại Újpest là 45.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 28/5/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Bắc Macedonia
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 45
- CLB hiện tại
- Újpest
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Arijan Ademi
Ở tuổi 35, Arijan Ademi là tiền vệ trong danh sách đăng ký của Újpest. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 97 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Club Friendlies.
- Câu lạc bộ
- Újpest
- Số áo
- 45
- Gia nhập
- 03/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của Arijan Ademi
Dữ liệu chuyển nhượng của Arijan Ademi gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Hồ sơ định giá anh khoảng 97 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2008 | HNK Šibenik U19 | HNK Šibenik | Không công bố |
| 1/7/2010 | HNK Šibenik | GNK Dinamo Zagreb | Tự do |
| 13/1/2012 | GNK Dinamo Zagreb | NK Lokomotiva Zagreb | Cho mượn |
| 30/6/2012 | NK Lokomotiva Zagreb | GNK Dinamo Zagreb | Trở lại sau cho mượn |
| 30/3/2023 | GNK Dinamo Zagreb | Beijing Guoan | 500 nghìn EUR |
| 8/9/2023 | Beijing Guoan | GNK Dinamo Zagreb | 300 nghìn EUR |
| 20/6/2025 | No team | No team | Không công bố |
| 3/7/2025 | GNK Dinamo Zagreb | Újpest | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Arijan Ademi mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Arijan Ademi
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 10-01 | FC Košice | 2–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Arijan Ademi
- Quốc tịch của Arijan Ademi là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Arijan Ademi là Bắc Macedonia.
- Arijan Ademi đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Arijan Ademi hiện khoác áo Újpest, mang áo số 45 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Arijan Ademi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Arijan Ademi 35 tuổi (sinh ngày 28/05/1991), cao 183 cm.
Cập nhật lần cuối: 17:31 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.