
Attila Fiola
Trung vệ ·
Újpest
Attila Fiola thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Attila Fiola gia nhập Újpest ngày 26/08/2024. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 210 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Club Friendlies.
- Câu lạc bộ
- Újpest
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 26/08/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Attila Fiola
Sinh ngày 17/02/1990, Attila Fiola là hậu vệ và hiện thuộc Újpest. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Hungary. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 182 cm.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 17/2/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Hungary
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Újpest
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Attila Fiola đã khoác áo những đội nào?
Attila Fiola có tên trong danh sách thi đấu của Videoton FC Fehérvár nhiều nhất, 33 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Videoton FC Fehérvár chiếm 100% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 17/18 tại Videoton FC Fehérvár.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Videoton FC Fehérvár | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Videoton FC Fehérvár | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 514 | 0 | 0 | 6,82 |
| Videoton FC Fehérvár | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Videoton FC Fehérvár | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Videoton FC Fehérvár | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 180 | 0 | 0 | 5,95 |
| Videoton FC Fehérvár | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Videoton FC Fehérvár | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 180 | 0 | 0 | 6,60 |
| Újpest | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hungary | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hungary | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 180 | 0 | 0 | 7,70 |
| Hungary | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 540 | 1 | 1 | 6,85 |
| Hungary | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hungary | 2016 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hungary | 18/19 | UEFA Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hungary | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 225 | 0 | 0 | 7,00 |
| Hungary | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 400 | 0 | 0 | 6,53 |
| Hungary | 24/25 | UEFA Nations League | 5 | 405 | 0 | 0 | 6,36 |
| Hungary | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hungary | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Hungary | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 266 | 1 | 0 | 6,60 |
| Hungary | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,35 |
| Hungary | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hungary | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Hungary | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,30 |
| Hungary | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Attila Fiola: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Attila Fiola thuộc biên chế Újpest, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 1 câu lạc bộ khác. Ngày 26/08/2024, anh từ Videoton FC Fehérvár chuyển tới Újpest dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở Újpest ghi anh khoác áo số 5 và có hợp đồng tới 30/06/2026.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2009, khi anh đầu quân cho Paksi FC, năm anh bước sang tuổi 19. Ngày 31/08/2016, anh chuyển từ Puskás Akadémia sang Videoton FC Fehérvár, phí 650 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 33 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Videoton FC Fehérvár. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 17/18 tại Cúp C2 Châu Âu cùng Videoton FC Fehérvár, năm anh tròn 27 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 60 trận cho Hungary, kèm 2 bàn. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 18/19 tại Cúp C1 Châu Âu ở Videoton FC Fehérvár, với 8 lần, năm anh tròn 28 tuổi.
Các thương vụ chuyển nhượng của Attila Fiola
Giá trị chuyển nhượng của Attila Fiola được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 210 nghìn EUR khi đang ở Újpest (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 4 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2009 | — | Paksi FC | Không công bố |
| 27/1/2015 | Paksi FC | Puskás Akadémia | Không công bố |
| 31/8/2016 | Puskás Akadémia | Videoton FC Fehérvár | 650 nghìn EUR |
| 26/8/2024 | Videoton FC Fehérvár | Újpest | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Attila Fiola ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Attila Fiola có 60 trận cho Hungary và ghi 2 bàn.
Hungary 60 trận 2 bàn Lần gần nhất: 23/3/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Attila Fiola mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Attila Fiola
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 27-06 | FC Universitatea Cluj | 0–0 | Không vào sân | — |
| 10-01 | FC Košice | 2–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Attila Fiola
- Attila Fiola bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Attila Fiola 36 tuổi (sinh ngày 17/02/1990), cao 182 cm.
- Attila Fiola là người nước nào?
- Attila Fiola có quốc tịch Hungary, từng khoác áo Hungary theo hồ sơ.
- Attila Fiola đang khoác áo đội bóng nào?
- Újpest là CLB hiện tại của Attila Fiola, mang áo số 5 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Cập nhật lần cuối: 17:25 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.