Puskás Akadémia
Hungary
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Tamás Markek | Thủ môn | Hungary |
| 4 | Michael Okeke | Tiền vệ | Hungary |
| 6 | Laros Duarte | Tiền vệ | Cape Verde |
| 8 | Dániel Lukács | Tiền đạo | Hungary |
| 9 | Lamin Colley | Tiền đạo | Gambia |
| 10 | Palkó Dárdai | Tiền vệ | Hungary |
| 11 | Medárd Halászi-Harsányi | Tiền đạo | Hungary |
| 14 | Bence Somfalvi | Tiền vệ | Hungary |
| 14 | Wojciech Golla | Hậu vệ | Poland |
| 16 | Urho Nissilä | Tiền vệ | Finland |
| 18 | Bence Vékony | Tiền vệ | Hungary |
| 19 | Artem Favorov | Tiền vệ | Ukraine |
| 20 | Mikael Soisalo | Tiền vệ | Finland |
| 21 | Georgiy Harutyunyan | Hậu vệ | Armenia |
| 22 | Roland Szolnoki | Tiền vệ | Hungary |
| 24 | Barna Pál | Hậu vệ | Hungary |
| 25 | Zsolt Nagy | Tiền vệ | Hungary |
| 33 | Brandon Ormonde-Ottewill | Hậu vệ | England |
| 42 | Zsolt Krupa | Tiền vệ | Hungary |
| 44 | Szabolcs Dusinszki | Tiền vệ | Hungary |
| 61 | Mirkó Bozó | Thủ môn | Hungary |
| 66 | Zsombor Varga | Tiền vệ | Hungary |
| 68 | Daniel Brugger | Tiền vệ | Hungary |
| 72 | Bendegúz Lehoczki | Thủ môn | Hungary |
| 74 | Martin Kern | Tiền vệ | Hungary |
| 77 | Kevin Mondovics | Tiền vệ | Hungary |
| 88 | Bendegúz Farkas | Hậu vệ | Hungary |
| 90 | András Németh | Tiền đạo | Hungary |
| 96 | Roland Orján | Hậu vệ | Hungary |