
Dániel Lukács
Tiền đạo cắm ·
Puskás Akadémia
Dániel Lukács đang khoác áo đội nào?
Hợp đồng của Dániel Lukács với Puskás Akadémia được ghi nhận đến 30/06/2028. Puskás Akadémia hiện thi đấu tại Club Friendlies theo dữ liệu mùa gần nhất. Anh cập bến Puskás Akadémia từ 07/07/2025.
- Câu lạc bộ
- Puskás Akadémia
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 07/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Dániel Lukács là ai?
Dániel Lukács mang áo số 8 của Puskás Akadémia và chơi ở vị trí tiền đạo. Số đo ghi nhận: cao 182 cm. Chân thuận của anh là chân cả hai.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 3/4/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Hungary
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Puskás Akadémia
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Dániel Lukács theo mùa
Dániel Lukács có tên trong danh sách thi đấu của Kispest Honvéd FC nhiều nhất, 5 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Kispest Honvéd FC chiếm 71% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 2 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kispest Honvéd FC | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kispest Honvéd FC | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Puskás Akadémia | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 2 | 0 | 0 | — |
| Puskás Akadémia | 2026 | Club Friendlies | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hungary | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 217 | 2 | 1 | 6,94 |
| Hungary | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 153 | 0 | 0 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Dániel Lukács
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Dániel Lukács thuộc biên chế Puskás Akadémia, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 1 câu lạc bộ khác. Ngày 07/07/2025, anh rời Kecskemét TE sang Puskás Akadémia — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 2 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Puskás Akadémia. Trong đội hình Puskás Akadémia, anh khoác áo số 8, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 06/08/2014, khi anh gia nhập Kispest - Honvéd FC II, năm anh bước sang tuổi 18. Anh cập bến Kispest Honvéd FC ngày 01/01/2018 từ Kispest - Honvéd FC II. Cộng mọi giải, anh có 5 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 18/19 ở Kispest Honvéd FC tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 22. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 18/19 tại Cúp C2 Châu Âu cùng Kispest Honvéd FC, với 4 lần, năm anh bước sang tuổi 22. Tính trên 2 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 7 trận có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 10 trận cho Hungary, kèm 2 bàn, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Dániel Lukács từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Dániel Lukács là từ Kispest - Honvéd FC II sang Kispest Honvéd FC ngày 01/01/2018, phí không được công bố. Hồ sơ định giá anh khoảng 825 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2018 | Kispest - Honvéd FC II | Kispest Honvéd FC | Không công bố |
| 30/6/2019 | Újpest | Kispest Honvéd FC | Trở lại sau cho mượn |
| 30/6/2020 | Tiszakécskei LC | Kispest Honvéd FC | Trở lại sau cho mượn |
| 6/8/2014 | — | Kispest - Honvéd FC II | Tự do |
| 1/1/2014 | — | — | Không công bố |
| 6/8/2014 | — | Budapest Honvéd FC II | Tự do |
| 1/1/2018 | Budapest Honvéd FC II | Budapest Honvéd FC | Không công bố |
| 31/8/2018 | Kispest Honvéd FC | Újpest | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Újpest | Budapest Honvéd FC | Không công bố |
| 7/1/2020 | Kispest Honvéd FC | Tiszakécskei LC | Cho mượn |
| 30/6/2020 | Tiszakécskei LC | Budapest Honvéd FC | Không công bố |
| 21/7/2021 | Kispest - Honvéd FC II | Kecskemét TE | Tự do |
| 1/7/2022 | Kecskemét TE | Diósgyőri VTK | Tự do |
| 18/1/2024 | Diósgyőri VTK | Kecskemét TE | 300 nghìn EUR |
| 7/7/2025 | Kecskemét TE | Puskás Akadémia | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Dániel Lukács ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Dániel Lukács có 10 trận cho Hungary và ghi 2 bàn.
Hungary 10 trận 2 bàn Lần gần nhất: 9/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Dániel Lukács mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Dániel Lukács
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 16-07 | Başakşehir FK | 0–2 | Không vào sân | — |
| 04-07 | ŠK Slovan Bratislava | 1–0 | Không vào sân | — |
| 15-01 | FC Slovan Liberec | 0–1 | Không vào sân | — |
| 12-01 | Legia Warszawa | 1–1 | Không vào sân | — |
| 09-01 | KRC Genk | 0–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Dániel Lukács
- Dániel Lukács hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Puskás Akadémia là CLB hiện tại của Dániel Lukács, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Dániel Lukács bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Dániel Lukács 30 tuổi (sinh ngày 03/04/1996), cao 182 cm.
- Quốc tịch của Dániel Lukács là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Dániel Lukács mang quốc tịch Hungary và từng khoác áo Hungary.
Cập nhật lần cuối: 22:17 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.