Diósgyőri VTK
Hungary
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Zoltán Gálfi | Tiền vệ | Hungary |
| - | Bogdán Bánhegyi | Thủ môn | Hungary |
| - | Niklas Krone | Tiền đạo | Hungary |
| - | Balázs Szabó | Tiền vệ | Hungary |
| - | Kristóf Juhász | Tiền vệ | Hungary |
| 3 | Csaba Szatmári | Hậu vệ | Hungary |
| 5 | Ákos Kecskés | Hậu vệ | Hungary |
| 6 | Bence Bárdos | Hậu vệ | Hungary |
| 6 | László Vass | Tiền đạo | Hungary |
| 9 | Bence Babinszky | Tiền vệ | Hungary |
| 16 | Gábor Molnár | Tiền vệ | Hungary |
| 16 | Szabolcs Sáreczki | Tiền đạo | Hungary |
| 17 | Máté Révész | Hậu vệ | Hungary |
| 20 | Ágoston Bényei | Tiền vệ | Hungary |
| 21 | Tamás Galántai | Tiền vệ | Hungary |
| 21 | Marcel Varga | Hậu vệ | Croatia |
| 22 | Szilárd Bokros | Hậu vệ | Hungary |
| 22 | Zsombor Szlifka | Hậu vệ | Hungary |
| 23 | Zoltán Medgyes | Tiền đạo | Hungary |
| 23 | Áron Borvető | Tiền đạo | Hungary |
| 25 | Gergő Holdampf | Tiền vệ | Hungary |
| 26 | Milán Szekszárdi | Hậu vệ | Hungary |
| 31 | Gábor Megyeri | Thủ môn | Hungary |
| 42 | Bence Dojcsák | Thủ môn | Hungary |
| 47 | Márk Mucsányi | Tiền đạo | Hungary |
| 69 | Nazar Kovalenko | Tiền vệ | Ukraine |
| 80 | Ruben Farkas | Hậu vệ | Hungary |
| 82 | Bálint Kiss | Hậu vệ | Hungary |
| 99 | Dávid Gróf | Thủ môn | Hungary |