
Patrick Mainka
Hậu vệ ·
1. FC Heidenheim
Chặng đường sự nghiệp Patrick Mainka
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Patrick Mainka là ngày 01/07/2013, khi anh chuyển từ Arminia Bielefeld U19 sang Arminia Bielefeld II — năm anh tròn 19 tuổi. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 19/20 tại Bundesliga cùng 1. FC Heidenheim, năm anh tròn 25 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 25/26 tại Bundesliga cùng 1. FC Heidenheim, với 2 bàn cùng 2 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 31. Giai đoạn đang diễn ra tại 1. FC Heidenheim bắt đầu ngày 01/07/2018, khi anh đến từ Borussia Dortmund II U23 theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức, anh có 6 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 8 bàn cùng 2 kiến tạo qua 137 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo 1. FC Heidenheim. Tại 1. FC Heidenheim, anh mang áo số 6 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2029.
Sự nghiệp thi đấu của Patrick Mainka qua các mùa
Theo thống kê từng mùa, Patrick Mainka ghi 8 bàn qua 137 lần có tên trong danh sách thi đấu. 100% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở 1. FC Heidenheim. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 19/20 tại 1. FC Heidenheim.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. FC Heidenheim | 25/26 | Bundesliga | 34 | 3060 | 2 | 2 | 6,85 |
| 1. FC Heidenheim | 24/25 | Bundesliga | 36 | 3240 | 1 | 0 | 7,09 |
| 1. FC Heidenheim | 23/24 | Bundesliga | 34 | 3060 | 2 | 0 | 7,05 |
| 1. FC Heidenheim | 19/20 | Bundesliga | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,55 |
| 1. FC Heidenheim | 26/27 | Hạng Hai Đức | 5 | 405 | 0 | 0 | 6,82 |
| 1. FC Heidenheim | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 9 | 840 | 1 | 0 | 7,21 |
| 1. FC Heidenheim | 2026 | Club Friendlies | 7 | 76 | 0 | 0 | 6,30 |
| 1. FC Heidenheim | — | DFB Pokal | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,78 |
| 1. FC Heidenheim | — | DFB Pokal | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,05 |
| 1. FC Heidenheim | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| 1. FC Heidenheim | — | DFB Pokal | 1 | 120 | 1 | 0 | 7,80 |
| 1. FC Heidenheim | — | DFB Pokal | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,70 |
| 1. FC Heidenheim | — | DFB Pokal | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,45 |
| 1. FC Heidenheim | — | DFB Pokal | 2 | 74 | 0 | 0 | 7,40 |
| 1. FC Heidenheim | — | DFB Pokal | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,30 |
| 1. FC Heidenheim | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 95 | 0 | 0 | 7,00 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Patrick Mainka
Patrick Mainka là hậu vệ mang quốc tịch Đức và đang thuộc biên chế 1. FC Heidenheim. Patrick Mainka sinh ngày 06/11/1994, hiện 31 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 194 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 6/11/1994 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 194 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- 1. FC Heidenheim
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,6 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Patrick Mainka
Hợp đồng của Patrick Mainka với 1. FC Heidenheim được ghi nhận đến 30/06/2029. 1. FC Heidenheim hiện thi đấu tại Hạng Hai Đức theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu ghi nhận anh đến 1. FC Heidenheim ngày 01/07/2018.
- Câu lạc bộ
- 1. FC Heidenheim
- Giải đấu
- Hạng Hai Đức
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 01/07/2018
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,6 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Patrick Mainka
Patrick Mainka đã chơi 6 trận với 495 phút trên sân mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,07. Số thẻ trong mùa: 2 thẻ vàng.
- 6 Trận
- 495 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,07 xG
- 0,08 xA
- 2 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,78 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Patrick Mainka
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Patrick Mainka tích luỹ 405 phút thi đấu. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 81 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Arminia Bielefeld | 2–2 | 90 | 0/0 | 6,6 |
| 13-09 | Holstein Kiel | 1–0 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 06-09 | SpVgg Greuther Fürth | 0–1 | 90 | 0/0 | 7,5 |
| 29-08 | SG Dynamo Dresden | 5–3 | 90 | 0/0 | 6,3 |
| 15-08 | Hertha BSC | 4–1 | 45 | 0/0 | 6,4 |
Lịch sử chuyển nhượng Patrick Mainka
Dữ liệu chuyển nhượng của Patrick Mainka gồm 2 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Borussia Dortmund II U23 sang 1. FC Heidenheim ngày 01/07/2018, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | Arminia Bielefeld U19 | Arminia Bielefeld II | Không công bố |
| 1/7/2018 | Borussia Dortmund II U23 | 1. FC Heidenheim | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Patrick Mainka
- Patrick Mainka bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Patrick Mainka 31 tuổi (sinh ngày 06/11/1994), cao 194 cm.
- Patrick Mainka có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức ghi nhận Patrick Mainka có 0 bàn qua 6 trận.
- Patrick Mainka hiện thuộc biên chế CLB nào?
- 1. FC Heidenheim là CLB hiện tại của Patrick Mainka, mang áo số 6 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Đức · Lịch thi đấu 1. FC Heidenheim
Cập nhật lần cuối: 03:45 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.