
Leart Paqarada
Hậu vệ ·
1. FC Heidenheim
Câu chuyện sự nghiệp Leart Paqarada
Số liệu theo mùa của Leart Paqarada bắt đầu từ mùa 23/24 cùng 1. FC Köln, năm anh bước sang tuổi 29. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2013, lúc anh chuyển từ Bayer Leverkusen U19 sang Bayer Leverkusen II, năm anh bước sang tuổi 19. Ngày 01/07/2014, anh chuyển từ Bayer Leverkusen II sang SV Sandhausen theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 9 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo SV Sandhausen. 1. FC Köln đón anh ngày 01/07/2023 từ FC St. Pauli theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 31 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo trên mọi giải. Mùa 23/24 tại Bundesliga ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 25 lần.
Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 31 trận trong màu áo Kosovo. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 1 bàn và 3 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 54 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ngày 28/08/2025, anh từ 1. FC Köln chuyển tới 1. FC Heidenheim — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 7 trận có tên trong danh sách thi đấu cho 1. FC Heidenheim. Trong đội hình 1. FC Heidenheim, anh khoác áo số 23, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Sự nghiệp Leart Paqarada theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Leart Paqarada là 23/24 tại 1. FC Köln. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 1 bàn và 54 trận có tên trong danh sách thi đấu. 57% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở 1. FC Köln.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. FC Heidenheim | 25/26 | Bundesliga | 2 | 7 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Köln | 23/24 | Bundesliga | 25 | 1073 | 0 | 0 | 6,68 |
| 1. FC Heidenheim | 26/27 | Hạng Hai Đức | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Heidenheim | 2026 | Club Friendlies | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,10 |
| Kosovo | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 281 | 0 | 0 | 6,60 |
| Kosovo | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kosovo | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,10 |
| Kosovo | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kosovo | 20/21 | UEFA Nations League | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,07 |
| Kosovo | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 261 | 0 | 0 | 7,10 |
| Kosovo | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kosovo | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kosovo | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| Kosovo | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| SV Sandhausen | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| SV Sandhausen | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| SV Sandhausen | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| SV Sandhausen | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| SV Sandhausen | — | DFB Pokal | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,55 |
| SV Sandhausen | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,90 |
| FC St. Pauli | — | DFB Pokal | 1 | 60 | 0 | 1 | 5,90 |
| FC St. Pauli | — | DFB Pokal | 4 | 390 | 1 | 1 | 7,62 |
| FC St. Pauli | — | DFB Pokal | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,85 |
| 1. FC Köln | — | DFB Pokal | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,15 |
| 1. FC Köln | — | DFB Pokal | 4 | 277 | 0 | 1 | 7,20 |
| 1. FC Heidenheim | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Leart Paqarada
Leart Paqarada mang áo số 23 của 1. FC Heidenheim và chơi ở vị trí hậu vệ. Leart Paqarada sinh ngày 08/10/1994, hiện 31 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 184 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 8/10/1994 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Kosovo
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- 1. FC Heidenheim
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Leart Paqarada
Ở tuổi 31, Leart Paqarada là hậu vệ trong danh sách đăng ký của 1. FC Heidenheim. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Hạng Hai Đức. Ngày chuyển đến 1. FC Heidenheim trong hồ sơ là 28/08/2025.
- Câu lạc bộ
- 1. FC Heidenheim
- Giải đấu
- Hạng Hai Đức
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 28/08/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Chuyển nhượng và giá trị của Leart Paqarada
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Leart Paqarada rời Bayer Leverkusen U19 để tới Bayer Leverkusen II (01/07/2013). Tổng cộng có 5 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | Bayer Leverkusen U19 | Bayer Leverkusen II | Không công bố |
| 1/7/2014 | Bayer Leverkusen II | SV Sandhausen | Tự do |
| 2/8/2020 | SV Sandhausen | FC St. Pauli | Tự do |
| 1/7/2023 | FC St. Pauli | 1. FC Köln | Tự do |
| 28/8/2025 | 1. FC Köln | 1. FC Heidenheim | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Leart Paqarada và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Leart Paqarada có 31 trận cho Kosovo.
Kosovo 31 trận 0 bàn Lần gần nhất: 8/9/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Leart Paqarada mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Leart Paqarada
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Arminia Bielefeld | 2–2 | Không vào sân | — |
| 13-09 | Holstein Kiel | 1–0 | Không vào sân | — |
| 06-09 | SpVgg Greuther Fürth | 0–1 | Không vào sân | — |
| 29-08 | SG Dynamo Dresden | 5–3 | Không vào sân | — |
| 15-08 | Hertha BSC | 4–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Leart Paqarada
- Leart Paqarada bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Leart Paqarada 31 tuổi (sinh ngày 08/10/1994), cao 184 cm.
- Leart Paqarada mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Leart Paqarada mang quốc tịch Kosovo và từng khoác áo Kosovo.
- Leart Paqarada đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- 1. FC Heidenheim là CLB hiện tại của Leart Paqarada, mang áo số 23 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Đức · Lịch thi đấu 1. FC Heidenheim
Cập nhật lần cuối: 03:50 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.