1. FC Köln
Germany
Thứ hạng Bundesliga
1. FC Köln đang xếp thứ 13 trên tổng 18 đội tại Bundesliga, với 4 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
1. FC Köln: quốc gia, giải đấu và sân nhà
1. FC Köln lấy RheinEnergieStadion ở Cologne làm sân nhà. Khán đài này đã đứng đó từ năm 1923. Đội thường được gọi ngắn là Köln.
1. FC Köln trên bảng xếp hạng Bundesliga
Sau 4 vòng tại Bundesliga, 1. FC Köln có 4 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,0 điểm. Bảng có 18 đội tranh tài.
Kết quả các trận gần nhất của 1. FC Köln
Hai vòng vừa rồi, 1. FC Köln thua Hamburger SV 1-2 và hoà SV Werder Bremen 1-1. Số trận thắng trong 4 lần ra sân gần nhất là 1. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 6 bàn ghi và 9 bàn thủng lưới.
Khoảng cách của 1. FC Köln với nhóm trên và nhóm dưới
1. FC Köln đang hơn TSG Hoffenheim 1 điểm. Bảng đấu có tất cả 18 đội. Cách biệt với Borussia Dortmund là 8 điểm.
Người ghi bàn nhiều nhất 1. FC Köln mùa 26/27
2 bàn của Thijs Dallinga đang dẫn đầu danh sách ghi bàn nội bộ 1. FC Köln. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 33%. Chân sút này có 3 lần được đăng ký thi đấu.
Số bàn thắng và bàn thua của 1. FC Köln
Cán cân bàn thắng bại của 1. FC Köln đang là −3. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 12 của nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 12.
1. FC Köln đá trận tiếp theo khi nào?
Borussia M'gladbach là cái tên chờ 1. FC Köln ở vòng kế tiếp, ngày 11/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 15 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Marvin Schwäbe | Thủ môn | Germany |
| 2 | Joel Schmied | Hậu vệ | Switzerland |
| 3 | Borna Sosa | Tiền vệ | Croatia |
| 4 | Timo Hübers | Hậu vệ | Germany |
| 5 | Tom Krauß | Tiền vệ | Germany |
| 6 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ | Tunisia |
| 7 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo | Germany |
| 8 | Ísak Bergmann Jóhannesson | Tiền vệ | Iceland |
| 9 | Ragnar Ache | Tiền đạo | Germany |
| 10 | Said El Mala | Tiền vệ | Germany |
| 11 | Reigan Heskey | Tiền đạo | England |
| 11 | Nilas Yacobi | Tiền đạo | Denmark |
| 14 | Gideon Mensah | Hậu vệ | Ghana |
| 15 | Imad Rondić | Tiền đạo | Bosnia & Herzegovina |
| 15 | Kristiyan Irmiev | Tiền vệ | Bulgaria |
| 16 | Gil Matteo Neves | Tiền vệ | Portugal |
| 17 | Alessio Castro-Montes | Tiền vệ | Belgium |
| 19 | Malek El Mala | Tiền đạo | Germany |
| 19 | Maik Afri Akumu | Tiền đạo | Germany |
| 20 | Ron-Robert Zieler | Thủ môn | Germany |
| 21 | Martin James | Thủ môn | France |
| 22 | Jahmai Simpson-Pusey | Hậu vệ | England |
| 23 | Paul Okon-Engstler | Tiền vệ | Australia |
| 24 | Luka Lochoshvili | Hậu vệ | Georgia |
| 27 | Thijs Dallinga | Tiền đạo | Netherlands |
| 28 | Sebastian Sebulonsen | Hậu vệ | Norway |
| 29 | Jan Uwe Thielmann | Tiền vệ | Germany |
| 30 | Marius Bülter | Tiền đạo | Germany |
| 33 | Rav van den Berg | Hậu vệ | Netherlands |
| 37 | Linton Maina | Tiền vệ | Germany |
| 39 | Jonathan Friemel | Hậu vệ | Germany |
| 44 | Matthias Köbbing | Thủ môn | Germany |
| 47 | Mikey Moore | Tiền đạo | England |
| 49 | David Fürst | Hậu vệ | DR Congo |