
Marvin Schwäbe
Thủ môn ·
1. FC Köln
Câu chuyện thi đấu của Marvin Schwäbe, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Câu chuyện sự nghiệp của Marvin Schwäbe trong dữ liệu là chặng đường qua 4 câu lạc bộ, tới 1. FC Köln ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2014, lúc anh chuyển từ TSG Hoffenheim II U23 sang TSG Hoffenheim, năm anh tròn 19 tuổi. Ở TSG Hoffenheim, dữ liệu ghi cho anh 1 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Tất cả nằm trong mùa 14/15. Anh cập bến Brøndby IF ngày 01/07/2018 từ TSG Hoffenheim, phí 700 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 115 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 278 trận nằm trong danh sách thi đấu qua 4 đội bóng. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 18/19 tại VĐQG Đan Mạch cùng Brøndby IF, với 37 lần, năm anh bước sang tuổi 23. Chặng hiện tại gắn với 1. FC Köln, nơi anh đến ngày 01/07/2021 từ Brøndby IF dưới dạng tự do. Ở mùa 26/27 tại Bundesliga, anh có 15 pha cứu thua sau 4 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 158 trận nằm trong danh sách thi đấu cho 1. FC Köln. Trong đội hình 1. FC Köln, anh mang áo số 1, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Marvin Schwäbe đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Marvin Schwäbe trải qua ít nhất 9 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 4 đội bóng. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 14/15 cùng TSG Hoffenheim.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brøndby IF | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brøndby IF | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Köln | 25/26 | Bundesliga | 34 | 3060 | 0 | 0 | 7,12 |
| 1. FC Köln | 23/24 | Bundesliga | 34 | 3060 | 0 | 0 | 6,95 |
| 1. FC Köln | 22/23 | Bundesliga | 34 | 3060 | 0 | 0 | 6,64 |
| 1. FC Köln | 21/22 | Bundesliga | 31 | 1890 | 0 | 0 | 7,02 |
| TSG Hoffenheim | 14/15 | Bundesliga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brøndby IF | 18/19 | VĐQG Đan Mạch | 37 | 360 | 0 | 0 | 7,30 |
| Brøndby IF | 19/20 | VĐQG Đan Mạch | 36 | 3240 | 0 | 0 | 6,95 |
| Brøndby IF | 20/21 | VĐQG Đan Mạch | 32 | 2880 | 0 | 0 | 6,95 |
| 1. FC Köln | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,94 |
| 1. FC Köln | 2026 | Club Friendlies | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| SG Dynamo Dresden | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| SG Dynamo Dresden | — | DFB Pokal | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| 1. FC Köln | — | DFB Pokal | 3 | 330 | 0 | 0 | 7,33 |
| 1. FC Köln | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Köln | — | DFB Pokal | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,25 |
| 1. FC Köln | — | DFB Pokal | 4 | 330 | 0 | 0 | 7,30 |
| 1. FC Köln | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Köln | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| 1. FC Köln | 26/27 | Bundesliga | 4 | 370 | 0 | 0 | 7,03 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Marvin Schwäbe
Cao 189 cm, Marvin Schwäbe là thủ môn người Đức của 1. FC Köln. Trong đội hình 1. FC Köln, anh mặc áo 1. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 25/4/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 189 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- 1. FC Köln
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,2 triệu EUR (ước tính)
Marvin Schwäbe thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Marvin Schwäbe gia nhập 1. FC Köln ngày 01/07/2021. 1. FC Köln hiện thi đấu tại Bundesliga theo dữ liệu mùa gần nhất. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- 1. FC Köln
- Giải đấu
- Bundesliga
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 01/07/2021
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,2 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Marvin Schwäbe
Thống kê mùa 26/27 tại Bundesliga của Marvin Schwäbe: 4 trận, 15 pha cứu thua, 9 bàn thua. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,03. Mỗi trận anh có trung bình 93 phút trên sân.
- 4 Trận
- 370 Phút
- 15 Cứu thua
- 9 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 7,03 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Marvin Schwäbe
Qua 4 lần ra sân gần đây nhất, Marvin Schwäbe tích luỹ 370 phút thi đấu. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 7,03.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Hamburger SV | 2–1 | 90 | 7,1 |
| 12-09 | SV Werder Bremen | 1–1 | 95 | 7,2 |
| 04-09 | VfB Stuttgart | 4–1 | 95 | 6,4 |
| 29-08 | TSG Hoffenheim | 3–2 | 90 | 7,4 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Marvin Schwäbe
Marvin Schwäbe gia nhập TSG Hoffenheim theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2014. Lượt liền trước trong hồ sơ: TSG Hoffenheim sang VfL Osnabrück theo dạng cho mượn ngày 06/07/2015.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | TSG Hoffenheim II U23 | TSG Hoffenheim | Không công bố |
| 6/7/2015 | TSG Hoffenheim | VfL Osnabrück | Cho mượn |
| 30/6/2016 | VfL Osnabrück | TSG Hoffenheim | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2016 | TSG Hoffenheim | SG Dynamo Dresden | Không công bố |
| 30/6/2018 | SG Dynamo Dresden | TSG Hoffenheim | Không công bố |
| 1/7/2018 | TSG Hoffenheim | Brøndby IF | 700 nghìn EUR |
| 1/7/2021 | Brøndby IF | 1. FC Köln | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Marvin Schwäbe
- Marvin Schwäbe bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Marvin Schwäbe 31 tuổi (sinh ngày 25/04/1995), cao 189 cm.
- Marvin Schwäbe bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27, Marvin Schwäbe bắt 4 trận với 15 pha cứu thua và để thủng lưới 9 bàn.
- Marvin Schwäbe đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Marvin Schwäbe đang thuộc biên chế 1. FC Köln, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Bundesliga · Lịch thi đấu 1. FC Köln
Cập nhật lần cuối: 02:11 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.