SG Dynamo Dresden
Germany
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của SG Dynamo Dresden
SG Dynamo Dresden đang trải qua mạch không thắng 4 trận. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 8 bàn ghi và 14 bàn thủng lưới. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Vị trí của SG Dynamo Dresden mùa 26/27
Chuỗi không thắng 4 trận đang đè nặng lên SG Dynamo Dresden. Bảng có 18 đội tranh tài. Đội có 1 thắng, 1 hoà và 4 thua.
Khoảng cách của SG Dynamo Dresden với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, SG Dynamo Dresden nằm giữa Holstein Kiel và Darmstadt 98. Cách biệt với Hertha BSC là 14 điểm. Nhóm này được xếp vào nhóm xuống hạng.
SG Dynamo Dresden mạnh hơn ở sân nào?
SG Dynamo Dresden nhận 4 bàn ở sân nhà và 10 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 5 bàn và nhận 10 bàn. Đội vẫn chờ chiến thắng đầu tiên khi xa nhà.
SG Dynamo Dresden trông vào ai trên hàng công?
Trên hàng công SG Dynamo Dresden, Jonas Sterner là cái tên nổ súng nhiều nhất với 2 bàn. Chừng ấy chiếm khoảng 25% số bàn của toàn đội. Cầu thủ này còn có 1 kiến tạo.
SG Dynamo Dresden: quốc gia, giải đấu và sân nhà
SG Dynamo Dresden là một đội bóng Đức. Đội thường được gọi ngắn là Dresden. Đây là một đại diện của bóng đá Đức.
SG Dynamo Dresden ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ SG Dynamo Dresden đứng thứ 18 tại Hạng Hai Đức, trung bình nhận 2,3 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 18. Hàng thủ thủng lưới nhiều hơn kỳ vọng khoảng 0,4 bàn mỗi trận.
Lịch thi đấu sắp tới của SG Dynamo Dresden
Ngày 10/10/2026, SG Dynamo Dresden bước vào cuộc đấu với VfL Osnabrück. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Tim Schreiber | Thủ môn | Germany |
| 4 | Kenneth Schmidt | Hậu vệ | Germany |
| 6 | Nicolai Rapp | Hậu vệ | Germany |
| 7 | Kennedy Okpala | Tiền đạo | Germany |
| 8 | Luca Herrmann | Tiền vệ | Germany |
| 9 | Vincent Vermeij | Tiền đạo | Netherlands |
| 10 | Jakob Lemmer | Tiền vệ | Germany |
| 11 | Kaan İnanoğlu | Tiền đạo | Türkiye |
| 14 | Brooklyn Kevin Ezeh | Hậu vệ | Germany |
| 16 | Nils Fröling | Tiền vệ | Sweden |
| 16 | Quentin Enold | Tiền vệ | Germany |
| 17 | Ahmet Muhamedbegović | Hậu vệ | Austria |
| 18 | Robert Wagner | Tiền vệ | Germany |
| 19 | Alexander Rossipal | Hậu vệ | Germany |
| 20 | Ben Bobzien | Tiền vệ | Germany |
| 21 | Tobias Raschl | Tiền vệ | Germany |
| 22 | Lennart Grill | Thủ môn | Germany |
| 23 | Lars Bünning | Hậu vệ | Germany |
| 24 | Patrice Čović | Tiền vệ | Croatia |
| 27 | Niklas Hauptmann | Tiền vệ | Germany |
| 29 | Lukas Boeder | Hậu vệ | Germany |
| 32 | Jonas Sterner | Hậu vệ | Germany |
| 33 | Christoph Daferner | Tiền đạo | Germany |
| 34 | Till Neininger | Hậu vệ | Germany |
| 37 | Daniel Mesenhöler | Thủ môn | Germany |
| 39 | Thomas Keller | Hậu vệ | Germany |
| 40 | Elias Bethke | Thủ môn | Germany |
| 42 | Friedrich Müller | Hậu vệ | Germany |
| 44 | Simon Straudi | Hậu vệ | Italy |