SG Dynamo Dresden vs VfL Bochum 1848
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,3 Ben Bobzien SG Dynamo Dresden
- 8,0 Koji Miyoshi VfL Bochum 1848
- 7,6 Timo Horn VfL Bochum 1848
Thông tin trận
Kết quả cuộc đối đầu SG Dynamo Dresden và VfL Bochum 1848
VfL Bochum 1848 thắng sát nút SG Dynamo Dresden 2-1 ở vòng 4 Hạng Hai Đức. Sau bốn mươi lăm phút đầu, bảng điện tử ghi 1-2. Trận đấu diễn ra trên sân Rudolf-Harbig-Stadion ở Dresden.
Khoảnh khắc quyết định SG Dynamo Dresden vs VfL Bochum 1848
Bàn thứ hai của trận thuộc về VfL Bochum 1848 ở phút 25.
Số liệu nổi bật trận SG Dynamo Dresden vs VfL Bochum 1848
Chỉ số bàn thắng kỳ vọng của trận là 1,84 cho SG Dynamo Dresden và 1,40 cho VfL Bochum 1848. Trọng tài rút 9 thẻ vàng. Trận đấu ghi nhận 4 cơ hội rõ rệt.
Ai chơi hay nhất trận SG Dynamo Dresden vs VfL Bochum 1848?
Ben Bobzien nhận điểm số cao nhất trận 8,3 sau khi ghi bàn. Người tạo cơ hội nhiều nhất trận chưa có pha kiến tạo nào được ghi nhận.
Phong độ của SG Dynamo Dresden và VfL Bochum 1848 trước trận
Trước trận này, SG Dynamo Dresden có 3 thắng, 2 thua trong năm trận gần nhất. Lần ra sân liền trước, SG Dynamo Dresden thua 1. FC Heidenheim 3-5. VfL Bochum 1848 thua VfL Osnabrück 0-1 ở lần ra sân liền trước.
Diễn biến trận SG Dynamo Dresden vs VfL Bochum 1848
K. Miyoshi mở tỷ số cho VfL Bochum 1848 ở phút 3. Hiệp hai khép lại mà không có thêm bàn nào.
SG Dynamo Dresden vs VfL Bochum 1848 qua các lần chạm trán
Tính cả trận này, hai đội đã gặp nhau 8 lần với 1 chiến thắng cho SG Dynamo Dresden và 4 cho VfL Bochum 1848. Tổng bàn thắng đối đầu là 5 cho SG Dynamo Dresden và 10 cho VfL Bochum 1848. Hai đội là chỗ quen mặt với 8 lần chạm trán.
Vị trí hai đội trên bảng xếp hạng
Trên bảng xếp hạng, SG Dynamo Dresden đang thứ 17 với 4 điểm còn VfL Bochum 1848 thứ 9. Hiệu số hiện tại nghiêng về VfL Bochum 1848. Bảng đấu gồm 18 đội.
Chi tiết kèo
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
7 K. Okpala -
21 T. Raschl -
14 B. Ezeh -
11 K. Inanoglu -
16 N. Fröling -
40 E. Bethke -
44 S. Straudi -
34 T. Neininger -
24 P. Čović
-
34 T. Meyer -
2 S. Klaiber -
14 J. Steuckers -
19 D. Hanslik -
38 H. Rölleke -
4 Y. Karademir -
10 B. Taz -
28 C. Patino -
37 A. Crimaldi
Chơi hay nhất
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
2 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 4 cú sút trúng đích
4 lần cứu thua
SG Dynamo Dresden
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Tim Schreiber TM | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 34/41 | 0 | 0 | 4 |
| 17 Ahmet Muhamedbegović HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 63/70 | 0 | 2 | 0 |
| 42 Friedrich Müller HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 70/80 | 0 | 0 | 0 |
| 32 Jonas Sterner HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 26/40 | 3 | 2 | 0 |
| 19 Alexander Rossipal HV | 73' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 30/38 | 0 | 4 | 0 |
| 14 Brooklyn Kevin Ezeh HV DB | 17' | 6,9 | 0 | 0 | 2/2 | 6/6 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Ben Bobzien TV | 90' | 8,3 | 1 | 0 | 1/2 | 19/24 | 2 | 1 | 0 |
| 18 Robert Wagner TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 34/46 | 0 | 1 | 0 |
| 27 Niklas Hauptmann C TV | 89' | 7,0 | 0 | 1 | 1/3 | 25/32 | 2 | 0 | 0 |
| 6 Nicolai Rapp TV | 62' | 5,8 | 0 | 0 | 0/1 | 22/28 | 1 | 2 | 0 |
| 10 Jakob Lemmer TV | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 5/8 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Tobias Raschl TV DB | 28' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 11/14 | 0 | 2 | 0 |
| 9 Vincent Vermeij TĐ | 73' | 6,6 | 0 | 0 | 0/3 | 19/21 | 1 | 1 | 0 |
| 7 Kennedy Okpala TĐ DB | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 5/10 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Kaan İnanoğlu TĐ DB | 17' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Nils Fröling TĐ DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
VfL Bochum 1848
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Timo Horn C TM | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 35/49 | 0 | 0 | 4 |
| 15 Michael Steinwender HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 59/70 | 0 | 0 | 0 |
| 32 Maximilian Wittek HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 38/48 | 2 | 0 | 0 |
| 5 Karol Mets HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 60/68 | 2 | 0 | 0 |
| 2 Sean Klaiber HV DB | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 13/15 | 0 | 0 | 0 |
| 13 Oliver Olsen HV | 45' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 16/23 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Koji Miyoshi TV | 90' | 8,0 | 2 | 0 | 4/5 | 24/34 | 1 | 1 | 0 |
| 24 Mats Pannewig TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 1/3 | 40/46 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Christian Rasmussen TV | 82' | 6,7 | 0 | 0 | 1/2 | 25/29 | 2 | 1 | 0 |
| 34 Tom Meyer TV DB | 69' | 6,4 | 0 | 1 | 0/1 | 15/22 | 1 | 0 | 0 |
| 17 Gerrit Holtmann TV | 62' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 17/23 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Enis Çokaj TV | 21' | 6,6 | 0 | 1 | 0/1 | 13/15 | 1 | 0 | 0 |
| 33 Philipp Hofmann TĐ | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 16/22 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Jarne Steuckers TĐ DB | 28' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 12/14 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Daniel Hanslik TĐ DB | 8' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 1 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (8 trận)
- 06/09/2026 SG Dynamo Dresden 1-2 VfL Bochum 1848
- 29/10/2014 SG Dynamo Dresden 2-1 VfL Bochum 1848
- 25/02/1995 SG Dynamo Dresden 0-2 VfL Bochum 1848
- 24/08/1994 VfL Bochum 1848 2-0 SG Dynamo Dresden
- 15/05/1993 SG Dynamo Dresden 0-0 VfL Bochum 1848
- 21/11/1992 VfL Bochum 1848 2-2 SG Dynamo Dresden
- 09/05/1992 VfL Bochum 1848 1-0 SG Dynamo Dresden
- 16/11/1991 SG Dynamo Dresden 0-0 VfL Bochum 1848
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.