
Koji Miyoshi
Tiền vệ ·
VfL Bochum 1848
CLB hiện tại của Koji Miyoshi
Koji Miyoshi thuộc biên chế VfL Bochum 1848, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 915 nghìn EUR (ước tính). Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2028. VfL Bochum 1848 hiện thi đấu tại Hạng Hai Đức theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- VfL Bochum 1848
- Giải đấu
- Hạng Hai Đức
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 30/08/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Koji Miyoshi
6 trận mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức mang về cho Koji Miyoshi 2 bàn sau 515 phút. Mỗi trận anh có trung bình 86 phút trên sân. Mùa này anh tích luỹ 2,80 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 6 Trận
- 515 Phút
- 2 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 2,80 xG
- 0,31 xA
- 18 Sút
- 11 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,82 Điểm trung bình
Hồ sơ cầu thủ Koji Miyoshi
Koji Miyoshi thi đấu ở vị trí tiền vệ, là cầu thủ người Nhật Bản của VfL Bochum 1848. Chân thuận của anh là chân trái. Anh mang áo số 23 tại VfL Bochum 1848.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 26/3/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 167 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- VfL Bochum 1848
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Những trận gần nhất của Koji Miyoshi
5 lần ra sân gần nhất mang về cho Koji Miyoshi 2 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,86 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Hannover 96 | 2–1 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 12-09 | SpVgg Greuther Fürth | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,4 |
| 05-09 | SG Dynamo Dresden | 1–2 | 90 | 2/0 | 8,0 |
| 28-08 | VfL Osnabrück | 0–1 | 90 | 0/0 | 6,4 |
| 14-08 | Eintracht Braunschweig | 0–1 | 79 | 0/1 | 6,8 |
Sự nghiệp thi đấu của Koji Miyoshi qua các mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Koji Miyoshi là 2015 tại Kawasaki Frontale. Tổng cộng anh ghi 25 bàn qua 301 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Royal Antwerp FC chiếm 36% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Royal Antwerp FC | 19/20 | VĐQG Bỉ | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| Royal Antwerp FC | 20/21 | VĐQG Bỉ | 34 | 1220 | 3 | 1 | 6,91 |
| Royal Antwerp FC | 21/22 | VĐQG Bỉ | 28 | 1364 | 1 | 3 | 6,76 |
| Royal Antwerp FC | 22/23 | VĐQG Bỉ | 10 | 644 | 1 | 1 | 7,00 |
| Royal Antwerp FC | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 410 | 0 | 1 | 6,76 |
| Royal Antwerp FC | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 108 | 0 | 0 | 6,77 |
| Birmingham City | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 46 | 2522 | 6 | 6 | 6,92 |
| VfL Bochum 1848 | 24/25 | Bundesliga | 20 | 453 | 1 | 0 | 6,56 |
| VfL Bochum 1848 | 26/27 | Hạng Hai Đức | 5 | 425 | 2 | 1 | 6,84 |
| Birmingham City | 24/25 | Hạng Ba Anh | 3 | 102 | 0 | 0 | 6,50 |
| Royal Antwerp FC | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 60 | 0 | 0 | 6,70 |
| VfL Bochum 1848 | 2026 | Club Friendlies | 8 | 72 | 0 | 0 | 6,40 |
| Japan | — | World Cup Qualification AFC | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2020 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Birmingham City | 23/24 | FA Cup | 3 | 62 | 0 | 0 | 6,70 |
| Hokkaido Consadole Sapporo | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfL Bochum 1848 | — | DFB Pokal | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,30 |
| VfL Bochum 1848 | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 98 | 0 | 0 | 6,50 |
| Japan | — | Copa America 2024 | 3 | 189 | 2 | 0 | 7,10 |
| Birmingham City | — | Carabao Cup | 2 | 109 | 0 | 0 | 6,70 |
| Birmingham City | — | Carabao Cup | 2 | 28 | 0 | 0 | 6,40 |
| Kawasaki Frontale | 2015 | VĐQG Nhật Bản | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kawasaki Frontale | 2016 | VĐQG Nhật Bản | 29 | 191 | 4 | 1 | 7,60 |
| Kawasaki Frontale | 2017 | VĐQG Nhật Bản | 20 | 454 | 1 | 1 | 6,45 |
| Hokkaido Consadole Sapporo | 2018 | VĐQG Nhật Bản | 27 | 1822 | 3 | 5 | 6,97 |
| Yokohama F. Marinos | 2019 | VĐQG Nhật Bản | 19 | 1035 | 3 | 1 | 6,79 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Koji Miyoshi: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Koji Miyoshi trong dữ liệu là chặng đường qua 6 câu lạc bộ, tới VfL Bochum 1848 ở chặng gần nhất. Giai đoạn đang diễn ra tại VfL Bochum 1848 bắt đầu ngày 30/08/2024, khi anh đến từ Birmingham City theo mức phí 400 nghìn EUR. Trong mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức, anh ra sân 6 trận và ghi 2 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 3 bàn cùng 1 kiến tạo sau 27 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo VfL Bochum 1848. Hồ sơ hiện tại ở VfL Bochum 1848 ghi anh mang áo số 23 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/02/2015, khi anh đầu quân cho Kawasaki Frontale, năm anh tròn 18 tuổi. Ở Kawasaki Frontale, dữ liệu ghi cho anh 64 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn cùng 2 kiến tạo trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 2015 đến mùa 2017. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2015 tại VĐQG Nhật Bản cùng Kawasaki Frontale, năm anh tròn 18 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 15 lần. Royal Antwerp FC đón anh ngày 20/08/2019 từ Kawasaki Frontale theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 5 bàn và 6 kiến tạo sau 107 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 25 bàn và 21 kiến tạo. Anh có 301 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 23/24 tại Hạng Nhất Anh ở Birmingham City là mùa cao nhất trong dữ liệu với 6 bàn và 6 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 26 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2016 tại VĐQG Nhật Bản ở Kawasaki Frontale, với 4 bàn.
Chuyển nhượng và giá trị của Koji Miyoshi
Giá trị chuyển nhượng của Koji Miyoshi được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 915 nghìn EUR khi đang ở VfL Bochum 1848 (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Kawasaki Frontale sang Hokkaido Consadole Sapporo theo dạng cho mượn ngày 01/02/2018.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2015 | — | Kawasaki Frontale | Không công bố |
| 1/2/2018 | Kawasaki Frontale | Hokkaido Consadole Sapporo | Cho mượn |
| 31/1/2019 | Hokkaido Consadole Sapporo | Kawasaki Frontale | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2019 | Kawasaki Frontale | Yokohama F. Marinos | Cho mượn |
| 15/8/2019 | Yokohama F. Marinos | Kawasaki Frontale | Trở lại sau cho mượn |
| 20/8/2019 | Kawasaki Frontale | Royal Antwerp FC | Cho mượn |
| 30/6/2020 | Royal Antwerp FC | Kawasaki Frontale | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2020 | Kawasaki Frontale | Royal Antwerp FC | 1,2 triệu EUR |
| 1/7/2023 | Royal Antwerp FC | Birmingham City | Tự do |
| 30/8/2024 | Birmingham City | VfL Bochum 1848 | 400 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Koji Miyoshi
- Koji Miyoshi ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức ghi nhận Koji Miyoshi có 2 bàn qua 6 trận và có 1 kiến tạo.
- Koji Miyoshi đang khoác áo đội bóng nào?
- Koji Miyoshi hiện khoác áo VfL Bochum 1848, mang áo số 23 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Koji Miyoshi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Koji Miyoshi 29 tuổi (sinh ngày 26/03/1997), cao 167 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Đức · Lịch thi đấu VfL Bochum 1848
Cập nhật lần cuối: 01:41 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.