VfL Bochum 1848
Germany
Thứ hạng Hạng Hai Đức
VfL Bochum 1848 đang xếp thứ 9 trên tổng 18 đội tại Hạng Hai Đức, với 7 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
VfL Bochum 1848 tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận VfL Bochum 1848 ghi 0,8 bàn và nhận 1,0 bàn. Khung thành đội đứng thứ 2 về độ an toàn trong nhóm. Số bàn thực tế thấp hơn kỳ vọng chừng 0,6 bàn mỗi trận.
VfL Bochum 1848 xếp hạng ra sao?
VfL Bochum 1848 có 7 điểm sau 6 vòng tại Hạng Hai Đức. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 1 hoà và 3 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,2 điểm một trận.
VfL Bochum 1848 thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, VfL Bochum 1848 thua Hannover 96 1-2 trên sân khách. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần.
VfL Bochum 1848 mạnh hơn ở sân nào?
VfL Bochum 1848 nhận 3 bàn ở sân nhà và 3 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội có 4 bàn thắng và 3 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 1 bàn ghi và 3 bàn thua.
Người ghi bàn nhiều nhất VfL Bochum 1848 mùa 26/27
Người lập công nhiều nhất trong màu áo VfL Bochum 1848 là Philipp Hofmann với 2 pha lập công. Số lần góp mặt là 6 trận. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 40%.
VfL Bochum 1848 hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, VfL Bochum 1848 nằm giữa FC St. Pauli và Hannover 96. Đội đầu bảng Hertha BSC đang hơn 11 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 18 đội.
Hồ sơ đội bóng VfL Bochum 1848
VfL Bochum 1848 góp mặt tại Hạng Hai Đức mùa 26/27. Người hâm mộ quen gọi đội là Bochum. Đây là một đại diện của bóng đá Đức.
VfL Bochum 1848 gặp ai ở vòng tới?
Ngày 11/10/2026, VfL Bochum 1848 bước vào cuộc đấu với Arminia Bielefeld. Đội còn 15 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Timo Horn | Thủ môn | Germany |
| 2 | Sean Klaiber | Hậu vệ | Suriname |
| 3 | Philipp Strompf | Hậu vệ | Germany |
| 4 | Yiğit Karademir | Hậu vệ | Türkiye |
| 5 | Karol Mets | Hậu vệ | Estonia |
| 6 | Enis Çokaj | Tiền vệ | Albania |
| 7 | Christian Rasmussen | Tiền đạo | Denmark |
| 7 | Mohammed Tolba | Hậu vệ | Germany |
| 8 | Jean-Manuel Mbom | Hậu vệ | Germany |
| 10 | Berkan Taz | Tiền vệ | Germany |
| 13 | Oliver Olsen | Hậu vệ | Denmark |
| 14 | Jarne Steuckers | Tiền vệ | Belgium |
| 15 | Michael Steinwender | Hậu vệ | Austria |
| 16 | Tino Casali | Thủ môn | Austria |
| 17 | Gerrit Holtmann | Tiền vệ | Philippines |
| 19 | Daniel Hanslik | Tiền đạo | Germany |
| 23 | Koji Miyoshi | Tiền vệ | Japan |
| 24 | Mats Pannewig | Tiền vệ | Germany |
| 27 | Charalampos Drakas | Tiền đạo | Germany |
| 28 | Charlie Patiño | Tiền vệ | England |
| 29 | Mansour Ouro-Tagba | Tiền đạo | Togo |
| 31 | Leon Sawas | Hậu vệ | Germany |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ | Germany |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo | Germany |
| 34 | Tom Meyer | Tiền vệ | Germany |
| 36 | Luis Pick | Tiền đạo | Germany |
| 37 | Alessandro Crimaldi | Tiền đạo | Italy |
| 38 | Hugo Rolleke | Thủ môn | Germany |
| 39 | Lasse Isbruch | Tiền vệ | Germany |
| 40 | Aurel Wagbe | Tiền vệ | Germany |
| 41 | Gustav Schjött | Hậu vệ | Denmark |