
Karol Mets
Hậu vệ ·
VfL Bochum 1848
Chặng đường sự nghiệp Karol Mets
Số liệu theo mùa của Karol Mets bắt đầu từ mùa 12/13 cùng Flora Tallinn, năm anh tròn 19 tuổi. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2011, khi anh gia nhập Flora Tallinn, năm anh bước sang tuổi 18. Hồ sơ ghi cho anh 4 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Flora Tallinn. Số liệu ở đội này trải từ mùa 12/13 đến mùa 13/14. Mùa 12/13 tại Cúp C1 Châu Âu ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Viking FK đón anh ngày 01/01/2015 từ Flora Tallinn với phí 170 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 kiến tạo sau 72 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 18/19 tại VĐQG Hà Lan ở NAC Breda, với 1 bàn. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 5 bàn cùng 4 kiến tạo qua 9 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 317 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 53 trận trong màu áo Estonia. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2019 tại VĐQG Thuỵ Điển cùng AIK, với 1 bàn và 2 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 26 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại VfL Bochum 1848 bắt đầu ngày 17/07/2026, khi anh đến từ FC St. Pauli theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức, anh ra sân 6 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 7 trận có tên trong danh sách thi đấu cho VfL Bochum 1848. Trong đội hình VfL Bochum 1848, anh mang áo số 5, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Karol Mets đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Karol Mets trải qua ít nhất 13 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 9 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 5 bàn, 317 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Zürich | 21/22 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 18 | 713 | 1 | 0 | 6,95 |
| FC Zürich | 22/23 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 16 | 822 | 0 | 0 | 6,73 |
| Al-Ettifaq | 20/21 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 26 | 1835 | 0 | 0 | 6,73 |
| CSKA Sofia | 21/22 | VĐQG Bulgaria | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| Flora Tallinn | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AIK | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Zürich | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 135 | 0 | 0 | 6,47 |
| NAC Breda | 17/18 | VĐQG Hà Lan | 27 | 1845 | 0 | 0 | 6,80 |
| NAC Breda | 18/19 | VĐQG Hà Lan | 20 | 1347 | 1 | 0 | 6,91 |
| FC Zürich | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AIK | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Flora Tallinn | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC St. Pauli | 25/26 | Bundesliga | 26 | 1934 | 1 | 0 | 6,61 |
| FC St. Pauli | 24/25 | Bundesliga | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,92 |
| VfL Bochum 1848 | 26/27 | Hạng Hai Đức | 6 | 495 | 0 | 0 | 6,88 |
| AIK | 2019 | VĐQG Thuỵ Điển | 28 | 2259 | 1 | 2 | 7,02 |
| AIK | 2020 | VĐQG Thuỵ Điển | 20 | 1692 | 1 | 0 | 6,96 |
| FC St. Pauli | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfL Bochum 1848 | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estonia | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 360 | 0 | 0 | 6,97 |
| Estonia | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,77 |
| Estonia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 3 | 208 | 0 | 0 | 6,60 |
| Estonia | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estonia | 2016 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estonia | 18/19 | UEFA Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estonia | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,78 |
| Estonia | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 360 | 0 | 1 | 7,48 |
| Estonia | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,92 |
| Estonia | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estonia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estonia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estonia | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estonia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estonia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estonia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estonia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estonia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Viking FK | 2015 | VĐQG Na Uy | 28 | 558 | 0 | 0 | 6,90 |
| Viking FK | 2016 | VĐQG Na Uy | 29 | 2526 | 0 | 2 | 7,09 |
| Viking FK | 2017 | VĐQG Na Uy | 15 | 1350 | 0 | 0 | 6,89 |
| FC St. Pauli | — | DFB Pokal | 4 | 393 | 0 | 0 | 7,00 |
| FC St. Pauli | — | DFB Pokal | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,95 |
| FC St. Pauli | — | DFB Pokal | 3 | 269 | 0 | 0 | 6,73 |
| VfL Bochum 1848 | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 98 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Karol Mets
Karol Mets thi đấu ở vị trí hậu vệ, là cầu thủ người Estonia của VfL Bochum 1848. Karol Mets chào đời 16/05/1993 và nay 33 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 190 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 16/5/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Estonia
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- VfL Bochum 1848
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Karol Mets thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Karol Mets gia nhập VfL Bochum 1848 ngày 17/07/2026. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2028. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 620 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- VfL Bochum 1848
- Giải đấu
- Hạng Hai Đức
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 17/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Karol Mets
Mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức, Karol Mets góp mặt 6 trận trong màu áo VfL Bochum 1848. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,88. Trung bình anh thi đấu 83 phút mỗi trận ở mùa này.
- 6 Trận
- 495 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,07 xA
- 0 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,88 Điểm trung bình
Karol Mets qua những trận gần nhất
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Karol Mets tích luỹ 450 phút thi đấu. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,88 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Hannover 96 | 2–1 | 90 | 0/0 | 6,5 |
| 12-09 | SpVgg Greuther Fürth | 1–1 | 90 | 0/0 | 7,2 |
| 05-09 | SG Dynamo Dresden | 1–2 | 90 | 0/0 | 6,3 |
| 28-08 | VfL Osnabrück | 0–1 | 90 | 0/0 | 7,3 |
| 14-08 | Eintracht Braunschweig | 0–1 | 90 | 0/0 | 7,1 |
Chuyển nhượng và giá trị của Karol Mets
Dữ liệu chuyển nhượng của Karol Mets gồm 14 lượt di chuyển được ghi nhận. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang FC St. Pauli với 450 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2009 | — | — | Không công bố |
| 1/1/2011 | — | Flora Tallinn | Tự do |
| 1/1/2015 | Flora Tallinn | Viking FK | 170 nghìn EUR |
| 31/7/2017 | Viking FK | NAC Breda | 100 nghìn EUR |
| 14/3/2019 | NAC Breda | AIK | 300 nghìn EUR |
| 11/10/2020 | AIK | Al-Ettifaq | 385 nghìn EUR |
| 6/9/2021 | Al-Ettifaq | CSKA Sofia | Tự do |
| 10/9/2021 | Al-Ettifaq | CSKA Sofia | Không công bố |
| 7/1/2022 | CSKA Sofia | FC Zürich | 200 nghìn EUR |
| 5/1/2023 | FC Zürich | FC St. Pauli | Cho mượn |
| 30/6/2023 | FC St. Pauli | FC Zürich | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2023 | FC Zürich | FC St. Pauli | 450 nghìn EUR |
| 1/7/2026 | FC St. Pauli | No team | Không công bố |
| 17/7/2026 | FC St. Pauli | VfL Bochum 1848 | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Karol Mets ở đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Karol Mets có 53 trận cho Estonia.
Estonia 53 trận 0 bàn Lần gần nhất: 18/11/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Karol Mets
- Karol Mets đang khoác áo đội bóng nào?
- Karol Mets hiện khoác áo VfL Bochum 1848, mang áo số 5 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Karol Mets bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Karol Mets 33 tuổi (sinh ngày 16/05/1993), cao 190 cm.
- Karol Mets có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức, Karol Mets ghi 0 bàn sau 6 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Đức · Lịch thi đấu VfL Bochum 1848
Cập nhật lần cuối: 21:06 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.