CSKA Sofia
Bulgaria
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 26/27 của CSKA Sofia
Cuộc đua lên hạng tại VĐQG Bulgaria có CSKA Sofia ở nhóm tranh vô địch. Bảng có 14 đội tranh tài. Thành tích mùa 26/27 là 7 thắng, 3 hoà và chưa thua trận nào.
Cuộc đua quanh vị trí của CSKA Sofia
Vị trí thứ 2 đang nằm trong nhóm tranh vô địch. Ludogorets bám sát với khoảng cách 1 điểm. Ngôi đầu của Levski Sofia còn xa 1 điểm.
Hàng công và hàng thủ CSKA Sofia
CSKA Sofia ghi 24 bàn và để thủng lưới 7 bàn mùa 26/27. Không đội nào trong nhóm ghi nhiều bàn hơn. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 2.
Kết quả các trận gần nhất của CSKA Sofia
Ba trận gần nhất của CSKA Sofia: hoà Lokomotiv Plovdiv 1-1, thắng Lokomotiv Sofia 2-0 và thắng Arda Kardzhali 4-1. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó. Mạch bất bại hiện kéo dài 10 trận.
CSKA Sofia trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho CSKA Sofia 5 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua. Sân nhà đội ghi 17 bàn và nhận 5 bàn.
CSKA Sofia: quốc gia, giải đấu và sân nhà
CSKA Sofia lấy Balgarska Armiya Stadium ở Sofia làm sân nhà. Sân được khánh thành từ năm 1923. Đây là một đại diện của bóng đá Bulgaria.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho CSKA Sofia?
Trên hàng công CSKA Sofia, Stefano Sensi là cái tên nổ súng nhiều nhất với 2 bàn. Anh ra sân 4 trận mùa 26/27.
Đối thủ kế tiếp của CSKA Sofia
Ngày 12/10/2026, CSKA Sofia bước vào cuộc đấu với FC CSKA 1948 Sofia. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Pastor | Hậu vệ | Brazil |
| 2 | Barry Cotter | Hậu vệ | Ireland |
| 3 | Tamimou Ouorou | Hậu vệ | Benin |
| 5 | Jean-Philippe Gbamin | Hậu vệ | Côte d'Ivoire |
| 6 | Bruno Jordão | Tiền vệ | Portugal |
| 7 | Max Ebong | Tiền vệ | Belarus |
| 8 | Stefano Sensi | Tiền vệ | Italy |
| 9 | Leandro Godoy | Tiền đạo | Argentina |
| 10 | Joël Zwarts | Tiền đạo | Netherlands |
| 11 | Mohamed Amine Brahimi | Tiền vệ | France |
| 14 | Dinis Almeida | Hậu vệ | Portugal |
| 14 | Teodor Ivanov | Hậu vệ | Bulgaria |
| 17 | Ángelo Martino | Hậu vệ | Argentina |
| 19 | Andrey Yordanov | Hậu vệ | Bulgaria |
| 20 | Ioannis Pittas | Tiền đạo | Cyprus |
| 21 | Fedor Lapoukhov | Thủ môn | Belarus |
| 25 | Dimitar Evtimov | Thủ môn | Bulgaria |
| 30 | Petko Panayotov | Tiền vệ | Bulgaria |
| 31 | Daniel Nikolov | Thủ môn | Bulgaria |
| 32 | Facundo Rodríguez | Hậu vệ | Argentina |
| 34 | Vasil Kaymakanov | Tiền vệ | Bulgaria |
| 38 | Léo Pereira | Tiền vệ | Brazil |
| 54 | Isaac Solet | Tiền vệ | Central African Republic |
| 67 | Cătălin Itu | Tiền vệ | Romania |
| 80 | Georgi Chorbadzhiyski | Tiền vệ | Bulgaria |
| 91 | Aleks Tunchev | Hậu vệ | Bulgaria |
| 99 | James Eto'o | Tiền vệ | Cameroon |