
Jean-Philippe Gbamin
Tiền vệ trung tâm ·
CSKA Sofia
Lịch sử chuyển nhượng Jean-Philippe Gbamin
Jean-Philippe Gbamin gia nhập RC Lens B theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2012. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 2,1 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2012 | Lens U19 | RC Lens B | Không công bố |
| 1/7/2013 | RC Lens B | RC Lens | Không công bố |
| 13/7/2016 | RC Lens | 1. FSV Mainz 05 | 5,0 triệu EUR |
| 2/8/2019 | 1. FSV Mainz 05 | Everton | 25 triệu EUR |
| 21/2/2022 | Everton | CSKA Moscow | Cho mượn |
| 30/6/2022 | CSKA Moscow | Everton | Trở lại sau cho mượn |
| 26/8/2022 | Everton | Trabzonspor | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Trabzonspor | Everton | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2023 | Everton | No team | Không công bố |
| 7/11/2023 | No team | USL Dunkerque | Không công bố |
| 27/8/2024 | USL Dunkerque | Nantes | Tự do |
| 3/2/2025 | Nantes | FC Zürich | Tự do |
| 15/7/2025 | FC Zürich | Metz | Tự do |
| 5/7/2026 | Metz | CSKA Sofia | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Jean-Philippe Gbamin
Jean-Philippe Gbamin sinh ngày 25/09/1995, mang quốc tịch Bờ Biển Ngà; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 9 câu lạc bộ. Giai đoạn đang diễn ra tại CSKA Sofia bắt đầu ngày 05/07/2026, khi anh đến từ Metz theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Bulgaria, anh ra sân 2 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 18 lần có tên trong danh sách thi đấu cho CSKA Sofia. Hồ sơ hiện tại ở CSKA Sofia ghi anh khoác áo số 5 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2012, khi anh chuyển từ Lens U19 sang RC Lens B, năm anh bước sang tuổi 17. Ngày 01/07/2013, anh rời RC Lens B sang RC Lens. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 bàn qua 67 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo RC Lens. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2013 ở RC Lens tại Hạng Hai Pháp, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 14 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. 1. FSV Mainz 05 đón anh ngày 13/07/2016 từ RC Lens với phí 5,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 98 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn cùng 4 kiến tạo trên mọi giải. Anh cập bến Everton ngày 02/08/2019 từ 1. FSV Mainz 05, phí 25 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 24 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo tại đây. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 17/18 tại Bundesliga trong màu áo 1. FSV Mainz 05, khi anh có 1 bàn và 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 22. Gộp 9 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 9 bàn cùng 7 kiến tạo. Tổng cộng anh có 325 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Jean-Philippe Gbamin
Hợp đồng của Jean-Philippe Gbamin với CSKA Sofia được ghi nhận đến 30/06/2028. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Bulgaria.
- Câu lạc bộ
- CSKA Sofia
- Giải đấu
- VĐQG Bulgaria
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 05/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,1 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Jean-Philippe Gbamin
Jean-Philippe Gbamin là tiền vệ mang quốc tịch Bờ Biển Ngà và đang thuộc biên chế CSKA Sofia. Hợp đồng với CSKA Sofia được ghi nhận đến 30/06/2028.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 25/9/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Bờ Biển Ngà
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- CSKA Sofia
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Jean-Philippe Gbamin mùa 26/27
Jean-Philippe Gbamin đã chơi 2 trận với 134 phút trên sân mùa 26/27 tại VĐQG Bulgaria. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng.
- 2 Trận
- 134 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
Phong độ Jean-Philippe Gbamin các trận vừa qua
Qua 2 lần ra sân gần đây nhất, Jean-Philippe Gbamin tích luỹ 134 phút thi đấu. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 67 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 05-09 | FK Spartak Varna | 1–1 | 44 | 0/0 |
| 30-08 | Cherno More Varna | 3–1 | 90 | 0/0 |
| 16-08 | Botev Vratsa | 5–0 | Không vào sân | — |
| 09-08 | FK Septemvri Sofia | 0–3 | Không vào sân | — |
| 02-08 | FK Dunav Ruse | 2–1 | Không vào sân | — |
Sự nghiệp thi đấu của Jean-Philippe Gbamin qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Jean-Philippe Gbamin trải qua ít nhất 14 mùa có số liệu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2013 ở RC Lens.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trabzonspor | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 23 | 936 | 0 | 0 | 6,75 |
| 1. FSV Mainz 05 | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 422 | 0 | 0 | 6,98 |
| Trabzonspor | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 231 | 0 | 0 | 6,75 |
| Côte d'Ivoire | — | Africa Cup of Nations 2023 | 5 | 212 | 0 | 1 | 6,67 |
| FC Zürich | 24/25 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 15 | 1235 | 1 | 0 | 6,81 |
| Everton | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Everton | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 16 | 66 | 0 | 0 | 6,35 |
| Everton | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,40 |
| Everton | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,60 |
| Metz | 2025 | Ligue 1 | 31 | 2488 | 1 | 1 | 6,59 |
| Nantes | 2024 | Ligue 1 | 17 | 221 | 0 | 0 | 6,51 |
| RC Lens | 2014 | Ligue 1 | 35 | 2716 | 0 | 0 | — |
| 1. FSV Mainz 05 | 18/19 | Bundesliga | 31 | 2674 | 2 | 1 | 6,69 |
| 1. FSV Mainz 05 | 17/18 | Bundesliga | 31 | 2590 | 1 | 3 | 6,96 |
| 1. FSV Mainz 05 | 16/17 | Bundesliga | 26 | 1824 | 0 | 0 | 6,66 |
| Côte d'Ivoire | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 5 | 29 | 0 | 0 | 6,60 |
| RC Lens | 2013 | Hạng Hai Pháp | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| RC Lens | 2015 | Hạng Hai Pháp | 16 | 0 | 1 | 0 | — |
| USL Dunkerque | 2023 | Hạng Hai Pháp | 21 | 1637 | 2 | 1 | 6,82 |
| Trabzonspor | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | — | World Cup Qualification CAF | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,40 |
| Côte d'Ivoire | 2025 | World Cup Qualification CAF | 4 | 287 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2019 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2025 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| CSKA Sofia | 26/27 | VĐQG Bulgaria | 10 | 142 | 0 | 0 | — |
| Everton | 21/22 | FA Cup | 2 | 32 | 0 | 1 | 7,00 |
| CSKA Sofia | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FSV Mainz 05 | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FSV Mainz 05 | — | DFB Pokal | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,60 |
| 1. FSV Mainz 05 | — | DFB Pokal | 2 | 195 | 0 | 0 | 7,50 |
| RC Lens | — | Coupe de France | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| USL Dunkerque | — | Coupe de France | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nantes | — | Coupe de France | 2 | 12 | 0 | 0 | 6,50 |
| Everton | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Jean-Philippe Gbamin
- Jean-Philippe Gbamin bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Jean-Philippe Gbamin 31 tuổi (sinh ngày 25/09/1995), cao 186 cm.
- Jean-Philippe Gbamin có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Jean-Philippe Gbamin ra sân 2 trận mùa 26/27 tại VĐQG Bulgaria và ghi 0 bàn.
- Jean-Philippe Gbamin đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Jean-Philippe Gbamin đang thuộc biên chế CSKA Sofia, mang áo số 5 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria · Lịch thi đấu CSKA Sofia
Cập nhật lần cuối: 19:01 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.