Trabzonspor
Türkiye
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Số bàn thắng và bàn thua của Trabzonspor
Trabzonspor ghi 13 bàn và để thủng lưới 5 bàn mùa 26/27. Hiệu suất dứt điểm đang vượt kỳ vọng chừng 0,5 bàn mỗi trận. Khung thành đội đang giữ tốt hơn kỳ vọng chừng 0,7 bàn mỗi trận.
Trabzonspor xếp hạng ra sao?
Trabzonspor có 10 điểm sau 6 vòng tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ. Nhịp lấy điểm đang là 1,7 điểm một trận. Bảng có 18 đội tranh tài.
Trabzonspor thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Trabzonspor: thắng Galatasaray 4-0, thua Konyaspor 0-1 và thắng Gençlerbirliği 5-0. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3. Loạt 6 trận vừa qua để lại 13 bàn ghi được và 5 bàn phải nhận.
Trabzonspor mạnh hơn ở sân nào?
Trabzonspor nhận 1 bàn ở sân nhà và 4 bàn khi làm khách. Đội chưa có trận thắng nào trên sân khách. Các trận sân nhà cho ra 11 bàn thắng và 1 bàn thua.
Trabzonspor: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sân nhà của Trabzonspor, đội bóng Thổ Nhĩ Kỳ, là Papara Park. Sức chứa của sân là 41.000 chỗ. Sân mở cửa lần đầu năm 2016.
Khoảng cách của Trabzonspor với nhóm trên và nhóm dưới
Trabzonspor bằng điểm Fenerbahçe và chỉ thua ở chỉ số phụ. Ngôi đầu của Amed Sportif Faaliyetler còn xa 3 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 18 đội.
Trabzonspor trông vào ai trên hàng công?
Trên hàng công Trabzonspor, Mohamed Salah là cái tên nổ súng nhiều nhất với 4 bàn. Một mình anh đóng góp khoảng 31% số bàn đội ghi được. Cầu thủ này còn có 1 kiến tạo.
Trận kế tiếp của Trabzonspor
Samsunspor là cái tên chờ Trabzonspor ở vòng kế tiếp, ngày 10/10/2026. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Ahmet Doğan Yıldırım | Thủ môn | Türkiye |
| 4 | Samet Akaydın | Hậu vệ | Türkiye |
| 5 | Okay Yokuşlu | Tiền vệ | Türkiye |
| 6 | Batista Mendy | Tiền vệ | France |
| 6 | Fabinho | Tiền vệ | Brazil |
| 7 | Ernest Muçi | Tiền vệ | Albania |
| 8 | Benjamin Bouchouari | Tiền vệ | Morocco |
| 9 | Franculino Djú | Tiền đạo | Guinea-Bissau |
| 10 | Mohamed Salah | Tiền vệ | Egypt |
| 11 | Ozan Tufan | Tiền vệ | Türkiye |
| 14 | Umut Nayir | Tiền đạo | Türkiye |
| 15 | Stefan Savić | Hậu vệ | Montenegro |
| 17 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ | Ukraine |
| 19 | Mustafa Eskihellaç | Hậu vệ | Türkiye |
| 20 | Wagner Pina | Hậu vệ | Cape Verde |
| 24 | André Onana | Thủ môn | Cameroon |
| 25 | Onuralp Çevikkan | Thủ môn | Türkiye |
| 26 | Tim Jabol-Folcarelli | Tiền vệ | France |
| 27 | Chibuike Nwaiwu | Hậu vệ | Nigeria |
| 30 | Paul Onuachu | Tiền đạo | Nigeria |
| 39 | Cenk Özkaçar | Hậu vệ | Türkiye |
| 44 | Arseniy Batagov | Hậu vệ | Ukraine |
| 55 | Sidny Lopes Cabral | Hậu vệ | Cape Verde |
| 57 | Melih Kabasakal | Tiền vệ | Türkiye |
| 58 | Aral Şimşir | Tiền vệ | Türkiye |
| 61 | Cihan Çanak | Tiền đạo | Türkiye |
| 70 | Noah Saviolo | Tiền vệ | Portugal |
| 77 | Metehan Mimaroğlu | Tiền vệ | Türkiye |
| 96 | Erol Can Çolak | Thủ môn | Türkiye |
| 99 | Ali Habeşoğlu | Tiền đạo | Türkiye |