
Fabinho
Tiền vệ trung tâm ·
Trabzonspor
Chặng đường sự nghiệp Fabinho
Số liệu theo mùa của Fabinho bắt đầu từ mùa 2012 cùng Fluminense, năm anh bước sang tuổi 19. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2012, khi anh rời Fluminense U20 sang Rio Ave, phí 500 nghìn EUR, năm anh bước sang tuổi 19. Ở Fluminense, dữ liệu ghi cho anh 1 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 2012. Anh cập bến Liverpool FC ngày 01/07/2018 từ AS Monaco theo mức phí 45 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 11 bàn cùng 9 kiến tạo qua 228 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 31/07/2023, anh từ Liverpool FC chuyển tới Al-Ittihad với mức phí 47 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 4 bàn cùng 5 kiến tạo qua 81 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Al-Ittihad.
Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 69 trận cho Brazil. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2016 tại Ligue 1 cùng AS Monaco, với 9 bàn và 1 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 23 tuổi. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 43 bàn và 27 kiến tạo. Tổng cộng anh có 543 trận có tên trong danh sách thi đấu. Anh đến Trabzonspor ngày 24/08/2026 từ Al-Ittihad dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận anh ra sân 2 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 4 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Trabzonspor. Tại Trabzonspor, anh mang áo số 6 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Hành trình sự nghiệp của Fabinho
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Fabinho là 2012 tại Fluminense. Tổng cộng anh ghi 43 bàn qua 543 lần có tên trong danh sách thi đấu. 42% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Liverpool FC.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Al-Ittihad | 23/24 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 19 | 1563 | 1 | 1 | 6,95 |
| Al-Ittihad | 24/25 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 32 | 2867 | 2 | 1 | 7,15 |
| AS Monaco | 2013 | Ligue 1 | 34 | 1912 | 0 | 0 | — |
| AS Monaco | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,16 |
| Fluminense | 2012 | VĐQG Brazil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Al-Ittihad | 25/26 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 30 | 2642 | 1 | 3 | 7,13 |
| Liverpool FC | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2677 | 0 | 2 | 6,87 |
| Liverpool FC | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 2316 | 5 | 1 | 6,96 |
| Liverpool FC | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 2564 | 0 | 0 | 6,97 |
| Liverpool FC | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 2078 | 2 | 3 | 6,98 |
| Liverpool FC | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2012 | 1 | 2 | 6,90 |
| AS Monaco | 2017 | Ligue 1 | 34 | 3060 | 7 | 3 | 7,34 |
| AS Monaco | 2016 | Ligue 1 | 37 | 3070 | 9 | 1 | 7,28 |
| AS Monaco | 2015 | Ligue 1 | 34 | 3060 | 6 | 4 | 7,20 |
| AS Monaco | 2014 | Ligue 1 | 37 | 3169 | 1 | 0 | — |
| Real Madrid | 12/13 | La Liga | 2 | 15 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 631 | 0 | 0 | 6,74 |
| Liverpool FC | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 849 | 1 | 0 | 7,05 |
| Liverpool FC | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 554 | 0 | 0 | 7,20 |
| Liverpool FC | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 484 | 0 | 1 | 6,99 |
| Liverpool FC | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 727 | 0 | 0 | 6,78 |
| AS Monaco | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 450 | 0 | 0 | 6,94 |
| AS Monaco | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 14 | 846 | 3 | 3 | 7,30 |
| AS Monaco | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 1 | — |
| AS Monaco | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 817 | 1 | 0 | 7,18 |
| Brazil | 2022 | World Cup 2026 | 5 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Brazil | 2026 | World Cup 2026 | 5 | 78 | 0 | 0 | 6,70 |
| Liverpool FC | — | UEFA Super Cup | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,70 |
| Trabzonspor | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 4 | 329 | 0 | 0 | 7,18 |
| Brazil | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 12 | 547 | 0 | 0 | 7,09 |
| Brazil | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2015 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2018 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2019 | Giao hữu quốc tế | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 27 | 0 | 0 | 6,70 |
| Brazil | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 30 | 0 | 0 | 6,70 |
| Brazil | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 119 | 0 | 0 | 6,87 |
| Liverpool FC | 18/19 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Liverpool FC | 19/20 | FA Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,15 |
| Liverpool FC | 20/21 | FA Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,65 |
| Liverpool FC | 21/22 | FA Cup | 3 | 244 | 2 | 0 | 7,47 |
| Liverpool FC | 22/23 | FA Cup | 3 | 103 | 0 | 0 | 6,40 |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 3 | 0 | 1 | 1 | — |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 5 | 130 | 0 | 0 | 6,75 |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | — | Copa America 2024 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | — | Copa America 2024 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | — | Copa America 2024 | 7 | 199 | 0 | 0 | 7,02 |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 1 | 87 | 0 | 0 | 6,70 |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 3 | 285 | 0 | 0 | 6,97 |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Fabinho là ai?
Fabinho thi đấu ở vị trí tiền vệ trung tâm, là cầu thủ người Brazil của Trabzonspor. Fabinho sinh ngày 23/10/1993, hiện 32 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 187 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 23/10/1993 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Trabzonspor
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 11 triệu EUR (ước tính)
Fabinho đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Fabinho đã ra sân 2 trận cho Trabzonspor ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ. Anh cập bến Trabzonspor từ 24/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Trabzonspor
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 24/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 11 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Fabinho
Mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Fabinho góp mặt 2 trận trong màu áo Trabzonspor. Thời lượng trung bình mỗi trận là 75 phút. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa.
- 2 Trận
- 149 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,06 xA
- 0 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,95 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Fabinho
Fabinho chơi từ 60 phút trở lên ở 1 trong 2 trận ra sân gần nhất. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 75 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 06-09 | Gençlerbirliği | 5–0 | 90 | 0/0 | 7,1 |
| 31-08 | Amed Sportif Faaliyetler | 2–1 | 59 | 0/0 | 6,8 |
Lịch sử chuyển nhượng Fabinho
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Fabinho là từ Al-Ittihad sang Trabzonspor ngày 24/08/2026, phí chuyển nhượng tự do. Lượt liền trước trong hồ sơ: Fluminense U20 sang Rio Ave ngày 01/07/2012, phí 500 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/8/2026 | Al-Ittihad | Trabzonspor | Tự do |
| 1/7/2012 | Fluminense U20 | Rio Ave | 500 nghìn EUR |
| 30/6/2013 | Real Madrid Castilla U21 | Rio Ave | Không công bố |
| 19/7/2013 | Rio Ave | AS Monaco | Không công bố |
| 30/6/2015 | AS Monaco | Rio Ave | Không công bố |
| 1/7/2015 | Rio Ave | AS Monaco | 6,0 triệu EUR |
| 1/7/2018 | AS Monaco | Liverpool FC | 45 triệu EUR |
| 31/7/2023 | Liverpool FC | Al-Ittihad | 47 triệu EUR |
| 1/7/2026 | Al-Ittihad | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Fabinho ở đội tuyển quốc gia
Dữ liệu đội tuyển của Fabinho, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 69 trận cho Brazil.
Brazil 69 trận 0 bàn Lần gần nhất: 5/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Fabinho
- Fabinho ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Fabinho ghi 0 bàn sau 2 trận.
- Fabinho đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Fabinho đang thuộc biên chế Trabzonspor, mang áo số 6 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Fabinho bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Fabinho 32 tuổi (sinh ngày 23/10/1993), cao 187 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Trabzonspor
Cập nhật lần cuối: 20:00 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.