Trabzonspor vs Gençlerbirliği
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,6 Mohamed Salah Trabzonspor
- 8,5 Aral Şimşir Trabzonspor
- 8,4 Paul Onuachu Trabzonspor
Thông tin trận
Nhìn lại trận Trabzonspor vs Gençlerbirliği
Trabzonspor cầm bóng 49% và biến ưu thế đó thành một chiến thắng đậm. Trận đấu khép lại với tỷ số 5-0. Sân đấu là Papara Park.
Trabzonspor và Gençlerbirliği chơi thế nào qua các chỉ số?
Hai thủ môn lần lượt cứu thua 5 và 8 lần. Trận đấu ghi nhận 9 cơ hội rõ rệt. Trọng tài rút 4 thẻ vàng.
Ai ghi bàn trong trận Trabzonspor gặp Gençlerbirliği?
P. Onuachu là cái tên được nhắc nhiều nhất bên phía Trabzonspor với 2 pha lập công. M. Salah ghi bàn trên chấm phạt đền phút 14. Hiệp một có 3 trong tổng số 5 bàn.
Cá nhân nổi bật của Trabzonspor và Gençlerbirliği
Trabzonspor có Mohamed Salah chơi tốt nhất, còn phía Gençlerbirliği là İrfan Can Eğribayat. Không có những pha cản phá ấy, thế trận bên Gençlerbirliği đã khác.
Thành tích đối đầu giữa hai đội
Ba lần gặp gần nhất giữa hai đội có tổng cộng 15 bàn. Trabzonspor ghi 145 bàn qua các lần gặp, Gençlerbirliği ghi 74.
Hai đội bước vào trận với phong độ nào?
Trước trận này, Trabzonspor có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất. Trabzonspor thua Amed Sportif Faaliyetler 1-2 ở lần ra sân ngay trước trận này. Gençlerbirliği hoà Erzurumspor FK 1-1 ở lần ra sân liền trước.
Vị trí hai đội trên bảng xếp hạng
Trabzonspor đang đứng trên Gençlerbirliği 6 bậc. Gençlerbirliği có 7 điểm sau 6 trận. Hiệu số hiện tại nghiêng về Trabzonspor.
Chỗ rẽ của cuộc đối đầu Trabzonspor và Gençlerbirliği
Quả phạt đền ở phút 14 thay đổi thế trận của Trabzonspor. Cục diện hiệp hai khác hẳn bốn mươi lăm phút đầu.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 60%
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.54 | 4.10 (kèo tăng) | 5.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.58 (kèo giảm) | 4.32 (kèo tăng) | 5.98 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.53 | 4.00 | 5.50 |
| Nhà cái 6 | 1.55 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) | 5.50 |
| Nhà cái 8 | 1.50 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.58 | 4.10 | 5.25 |
| Nhà cái 11 | 1.56 | 3.85 | 5.28 |
| Nhà cái 12 | 1.53 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 5.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.60 | 4.20 | 5.25 |
| Nhà cái 14 | 1.58 | 4.20 | 5.60 |
| Nhà cái 17 | 1.60 | 4.00 (kèo giảm) | 5.25 |
| Nhà cái 18 | 1.53 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 5.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.45 | 4.20 (kèo tăng) | 5.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.54 (kèo giảm) | 4.27 (kèo tăng) | 5.79 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.50 | 3.79 | 5.03 |
| Nhà cái 25 | 1.56 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) | 5.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.55 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 5.00 |
| Đồng thuận | 1.55 | 4.10 | 5.50 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.04 (kèo giảm) | 10.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.01 | 13.10 |
| Nhà cái 8 | 1.02 | 11.00 |
| Đồng thuận | 1.02 | 11.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.22 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.18 | 3.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.20 | 4.10 |
| Nhà cái 22 | 1.23 | 4.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.23 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.22 | 4.10 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.70 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.77 (kèo giảm) | 2.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.72 | 2.07 |
| Nhà cái 6 | 1.73 | 2.10 |
| Nhà cái 8 | 1.68 (kèo giảm) | 2.02 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.74 (kèo giảm) | 2.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.79 (kèo giảm) | 1.88 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.73 | 2.10 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.80 (kèo giảm) | 1.42 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 2.68 (kèo giảm) | 1.37 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 2.75 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.81 (kèo giảm) | 1.44 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 3.05 (kèo giảm) | 1.32 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.80 | 1.40 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.73 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.77 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.73 | 2.00 |
| Nhà cái 4 | 1.80 (kèo tăng) | 1.91 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.80 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.72 (kèo giảm) | 2.02 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.75 | 1.95 |
| Nhà cái 9 | 1.83 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.77 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.80 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.80 (kèo tăng) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.76 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.78 (kèo giảm) | 1.96 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.77 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.78 (kèo giảm) | 1.98 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.73 (kèo giảm) | 2.00 |
| Đồng thuận | 1.77 | 1.95 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 3 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.70 (kèo giảm) | 1.02 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 6.60 | 1.06 |
| Nhà cái 19 | 7.70 (kèo giảm) | 1.03 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 7.70 | 1.03 |
Chủ chấp 3 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.85 (kèo giảm) | 1.04 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 6.60 (kèo giảm) | 1.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 5.80 | 1.09 |
| Nhà cái 19 | 6.80 (kèo giảm) | 1.04 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 6.70 | 1.07 |
Chủ chấp 2 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.80 (kèo giảm) | 1.11 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 4.65 (kèo giảm) | 1.18 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 4.80 (kèo giảm) | 1.12 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 4.75 (kèo giảm) | 1.16 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.78 | 1.14 |
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.80 (kèo giảm) | 1.19 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.70 (kèo giảm) | 1.26 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 3.65 (kèo giảm) | 1.22 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 3.78 (kèo giảm) | 1.19 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 3.80 (kèo giảm) | 1.23 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.78 | 1.22 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.42 (kèo giảm) | 1.23 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.45 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 3.42 (kèo giảm) | 1.23 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 3.50 (kèo giảm) | 1.27 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.44 | 1.25 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.08 (kèo giảm) | 1.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.00 (kèo giảm) | 1.38 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 3.00 (kèo giảm) | 1.32 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 3.05 (kèo giảm) | 1.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 3.08 (kèo giảm) | 1.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 3.10 (kèo giảm) | 1.33 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.06 | 1.33 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.61 (kèo giảm) | 1.54 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.42 (kèo giảm) | 1.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.60 (kèo giảm) | 1.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 2.44 (kèo giảm) | 1.44 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 2.50 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.50 | 1.52 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.20 (kèo giảm) | 1.61 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 2.25 (kèo giảm) | 1.71 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 2.30 (kèo giảm) | 1.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.10 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.25 (kèo giảm) | 1.68 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.10 (kèo giảm) | 1.63 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.15 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.15 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 2.11 (kèo giảm) | 1.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 2.10 (kèo giảm) | 1.63 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 2.15 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 2.30 (kèo giảm) | 1.57 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.15 | 1.64 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.95 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 2.00 (kèo giảm) | 1.88 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.90 (kèo giảm) | 1.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.00 (kèo giảm) | 1.87 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.87 (kèo giảm) | 1.79 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.03 (kèo giảm) | 1.76 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.90 (kèo giảm) | 1.84 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.95 | 1.84 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.73 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.67 (kèo giảm) | 2.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.65 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.72 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.65 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.65 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.67 (kèo giảm) | 2.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.77 (kèo giảm) | 2.01 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.65 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.67 | 2.13 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.53 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.48 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.50 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.57 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.48 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.59 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.50 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.50 | 2.40 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.50 | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.50 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.40 (kèo giảm) | 2.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.57 (kèo giảm) | 2.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.55 | 2.30 |
| Nhà cái 16 | 1.43 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.48 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.55 | 2.30 |
| Nhà cái 25 | 1.40 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.50 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.50 | 2.52 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.23 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.27 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.24 (kèo giảm) | 3.42 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.33 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.27 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.27 | 3.42 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.10 (kèo giảm) | 5.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.15 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.14 (kèo giảm) | 4.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.22 | 3.90 |
| Nhà cái 19 | 1.10 (kèo giảm) | 5.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.15 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.15 | 5.08 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.08 (kèo giảm) | 5.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.13 (kèo giảm) | 5.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.08 (kèo giảm) | 5.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.12 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.10 | 5.55 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.12 (kèo giảm) | 6.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.14 (kèo giảm) | 5.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.13 | 5.83 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 (kèo giảm) | 8.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.10 | 7.00 |
| Nhà cái 19 | 1.01 (kèo giảm) | 8.70 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.01 | 8.70 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 | 9.60 |
| Đồng thuận | 1.01 | 9.60 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.13 (kèo tăng) | 1.18 (kèo giảm) | 2.40 |
| Nhà cái 2 | 1.14 (kèo giảm) | 1.24 (kèo giảm) | 2.48 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.13 | 1.22 | 2.40 |
| Nhà cái 8 | 1.14 (kèo giảm) | 1.15 (kèo giảm) | 2.38 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.09 | 1.18 | 2.31 |
| Nhà cái 25 | 1.10 (kèo giảm) | 1.20 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.14 | 1.25 | 2.30 |
| Đồng thuận | 1.13 | 1.20 | 2.38 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.14 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.17 (kèo giảm) | 4.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.14 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.17 (kèo giảm) | 4.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.15 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.14 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.15 (kèo giảm) | 4.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.18 (kèo giảm) | 4.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.15 (kèo giảm) | 4.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.15 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.17 (kèo giảm) | 4.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.15 | 4.80 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.22 | 3.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.33 (kèo giảm) | 2.95 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.27 | 3.05 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.43 | 2.42 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.46 | 2.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.55 (kèo giảm) | 2.23 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.46 | 2.42 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.85 (kèo giảm) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.79 (kèo tăng) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.81 | 1.98 |
| Nhà cái 25 | 1.89 (kèo giảm) | 1.78 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.83 | 1.90 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.17 (kèo giảm) | 1.54 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.27 | 1.58 |
| Nhà cái 25 | 2.38 (kèo giảm) | 1.49 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.27 | 1.54 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.82 (kèo giảm) | 1.32 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 3.10 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.96 | 1.31 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
9 F. Djú -
57 M. Kabasakal -
77 M. Mimaroğlu -
4 S. Akaydın -
55 S. L. Cabral -
25 O. Çevikkan -
1 A. D. Yıldırım -
39 C. Özkaçar -
14 U. Nayir -
99 A. Habeşoğlu
-
77 A. Dursun -
9 P. Mendes -
83 R. Luís -
48 S. Uçan -
12 V. Orakpo -
23 G. Akkan -
90 M. Baltacı -
53 E. Çavuşoğlu -
5 P. Etebo -
17 E. A. Aslan
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 kiến tạo · 6 đường chuyền tạo cơ hội
1 kiến tạo · 5 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
2 bàn · 2 cú sút trúng đích
Trabzonspor
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 André Onana TM | 90' | 8,2 | 0 | 0 | 0/0 | 40/49 | 0 | 0 | 5 |
| 20 Wagner Pina HV | 90' | 8,1 | 0 | 1 | 0/1 | 38/42 | 3 | 1 | 0 |
| 15 Stefan Savić C HV | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 1/2 | 52/55 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Mustafa Eskihellaç HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 24/26 | 1 | 0 | 0 |
| 27 Chibuike Nwaiwu HV | 83' | 7,6 | 0 | 0 | 0/1 | 48/52 | 0 | 1 | 0 |
| 55 Sidny Lopes Cabral HV DB | 9' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Samet Akaydın HV DB | 9' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Fabinho TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 43/47 | 1 | 2 | 0 |
| 11 Ozan Tufan TV | 83' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 16/22 | 0 | 3 | 0 |
| 7 Ernest Muçi TV | 63' | 7,4 | 1 | 0 | 2/6 | 13/17 | 1 | 0 | 0 |
| 57 Melih Kabasakal TV DB | 27' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 8/10 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Mohamed Salah TĐ | 90' | 8,6 | 1 | 1 | 2/2 | 31/37 | 6 | 0 | 0 |
| 58 Aral Şimşir TĐ | 63' | 8,5 | 0 | 1 | 0/1 | 15/19 | 5 | 2 | 0 |
| 9 Franculino Djú TĐ DB | 46' | 7,9 | 1 | 0 | 5/5 | 10/10 | 1 | 1 | 0 |
| 30 Paul Onuachu TĐ | 44' | 8,4 | 2 | 0 | 2/2 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 77 Metehan Mimaroğlu TĐ DB | 27' | 7,2 | 0 | 0 | 1/1 | 7/8 | 1 | 1 | 0 |
Gençlerbirliği
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70 İrfan Can Eğribayat TM | 90' | 8,1 | 0 | 0 | 0/0 | 18/20 | 0 | 0 | 8 |
| 13 Pedro Pereira HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 51/54 | 1 | 4 | 0 |
| 2 Thalisson HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 31/35 | 0 | 4 | 0 |
| 6 Dimitris Goutas C HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/2 | 35/39 | 0 | 1 | 0 |
| 77 Abdurrahim Dursun HV DB | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 17/19 | 0 | 0 | 0 |
| 88 Fıratcan Üzüm HV | 45' | 5,5 | 0 | 0 | 0/0 | 15/15 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Adama Malouda Traoré TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 2/2 | 34/39 | 2 | 1 | 0 |
| 10 Franco Tongya TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 1/2 | 33/35 | 1 | 3 | 0 |
| 7 Tiago Gouveia TV | 82' | 7,0 | 0 | 0 | 1/3 | 16/18 | 3 | 2 | 0 |
| 42 Ousmane Diabate TV | 75' | 7,0 | 0 | 0 | 2/2 | 49/50 | 1 | 2 | 0 |
| 35 Oğulcan Ülgün TV | 65' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 19/25 | 0 | 0 | 0 |
| 83 Rafael Luis TV DB | 25' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 17/20 | 0 | 1 | 0 |
| 48 Salih Uçan TV DB | 15' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 12/13 | 1 | 1 | 0 |
| 20 Sekou Koita TĐ | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 13/14 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Pedro Mendes TĐ DB | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 7/7 | 0 | 0 | 0 |
| 12 Victor Orakpo TĐ DB | 8' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (75 trận)
- 07/09/2026 Trabzonspor 5-0 Gençlerbirliği
- 18/05/2026 Trabzonspor 0-3 Gençlerbirliği
- 23/12/2025 Gençlerbirliği 4-3 Trabzonspor
- 16/05/2021 Trabzonspor 2-1 Gençlerbirliği
- 23/01/2021 Gençlerbirliği 1-2 Trabzonspor
- 08/02/2020 Gençlerbirliği 0-2 Trabzonspor
- 16/09/2019 Trabzonspor 2-2 Gençlerbirliği
- 10/02/2018 Gençlerbirliği 0-0 Trabzonspor
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.