
Franco Tongya
Tiền vệ ·
Gençlerbirliği
Chuyển nhượng và giá trị của Franco Tongya
Dữ liệu chuyển nhượng của Franco Tongya gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 1,9 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 13/7/2024 | Odense Boldklub | Us Salernitana 1919 | 700 nghìn EUR |
| 28/1/2021 | Juventus Next Gen U23 | Olympique de Marseille II | 8,0 triệu EUR |
| 30/8/2022 | Olympique de Marseille 2 | Odense Boldklub | Tự do |
| 2/9/2023 | Odense Boldklub | AEK Larnaca | Cho mượn |
| 30/6/2024 | AEK Larnaca | Odense Boldklub | Trở lại sau cho mượn |
| 13/7/2024 | Odense Boldklub | Salernitana | 700 nghìn EUR |
| 5/9/2025 | US Salernitana 1919 | Gençlerbirliği | Tự do |
| 28/1/2021 | Juventus Next Gen U23 | Olympique de Marseille 2 | 8,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Franco Tongya
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Franco Tongya thuộc biên chế Gençlerbirliği, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 1 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với Gençlerbirliği, nơi anh đến ngày 05/09/2025 từ US Salernitana 1919 dưới dạng tự do. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, anh ra sân 6 trận và ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 6 bàn cùng 3 kiến tạo sau 33 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Gençlerbirliği. Tại Gençlerbirliği, anh khoác áo số 10 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 28/01/2021, lúc anh rời Juventus Next Gen U23 sang Olympique de Marseille II, phí 8,0 triệu EUR, năm anh bước sang tuổi 19. Anh cập bến Odense Boldklub ngày 30/08/2022 từ Olympique de Marseille 2 theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 3 bàn và 1 kiến tạo sau 31 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Odense Boldklub tại VĐQG Đan Mạch ở mùa 22/23, năm anh tròn 20 tuổi. Trong mùa ấy anh có 2 bàn và 1 kiến tạo. Bên cạnh các CLB, anh có 1 trận cho Italy U20, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 25/26 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ trong màu áo Gençlerbirliği, khi anh có 5 bàn cùng 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 23. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 9 bàn và 4 kiến tạo qua 2 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 64 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Franco Tongya đang khoác áo đội nào?
Franco Tongya đã ra sân 6 trận cho Gençlerbirliği ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Trong đội, anh nhận áo số 10.
- Câu lạc bộ
- Gençlerbirliği
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 05/09/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)
Franco Tongya là ai?
Sinh ngày 13/03/2002, Franco Tongya là tiền vệ và hiện thuộc Gençlerbirliği. Hợp đồng với Gençlerbirliği được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 13/3/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Ý
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Gençlerbirliği
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)
Franco Tongya thi đấu ra sao mùa 26/27?
Franco Tongya đã chơi 6 trận với 528 phút trên sân mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 1,03.
- 6 Trận
- 528 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,03 xG
- 0,87 xA
- 7 Sút
- 6 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,92 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Franco Tongya
Ở 5 trận ra sân gần nhất, Franco Tongya đạt điểm trung bình 6,60 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Başakşehir FK | 4–0 | 90 | 0/0 | 6,2 |
| 13-09 | Kasımpaşa | 1–2 | 68 | 0/0 | 6,8 |
| 06-09 | Trabzonspor | 5–0 | 90 | 0/0 | 6,3 |
| 28-08 | Erzurumspor FK | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 23-08 | Göztepe | 0–1 | 94 | 0/0 | 6,8 |
Sự nghiệp thi đấu của Franco Tongya qua các mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Franco Tongya là 22/23 tại Odense Boldklub. Số liệu từng mùa cộng dồn: 9 bàn, 64 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gençlerbirliği | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 28 | 2281 | 5 | 3 | 6,75 |
| Odense Boldklub | 22/23 | VĐQG Đan Mạch | 25 | 1111 | 2 | 1 | 6,52 |
| Odense Boldklub | 23/24 | VĐQG Đan Mạch | 6 | 309 | 1 | 0 | 7,05 |
| Gençlerbirliği | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 5 | 438 | 1 | 0 | 7,06 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Sự nghiệp quốc tế của Franco Tongya
Dữ liệu đội tuyển của Franco Tongya, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 1 trận cho Italy U20.
Italy U20 1 trận 0 bàn Lần gần nhất: 6/6/2021
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Franco Tongya
- Franco Tongya hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Franco Tongya hiện khoác áo Gençlerbirliği, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Franco Tongya bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Franco Tongya 24 tuổi (sinh ngày 13/03/2002), cao 175 cm.
- Franco Tongya ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Franco Tongya ra sân 6 trận mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ và ghi 1 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Gençlerbirliği
Cập nhật lần cuối: 11:10 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.