Gençlerbirliği vs Kasımpaşa
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,8 Adrian Benedyczak Kasımpaşa
- 7,7 Matei Ilie Kasımpaşa
- 7,5 Ousmane Diabate Gençlerbirliği
Thông tin trận
Nhìn lại trận Gençlerbirliği vs Kasımpaşa
Bàn mở tỷ số thuộc về Gençlerbirliği ở phút 23, nhưng người rời sân với ba điểm lại là Kasımpaşa. Bảng điện tử dừng ở 1-2. Hai đội bước vào giờ nghỉ với tỷ số 1-0.
Diễn biến trận Gençlerbirliği vs Kasımpaşa
O. Diabate mở tỷ số cho Gençlerbirliği ở phút 23. Hiệp một có 1 trong tổng số 3 bàn.
Bước ngoặt của trận Gençlerbirliği vs Kasımpaşa
Thời điểm đổi chiều là khi Kasımpaşa tìm được bàn gỡ sau pha mở tỷ số ở phút 23 của đối thủ. Kết quả chỉ được chốt trong quãng cuối trận. Hiệp hai đổi hướng so với những gì hiệp một để lại.
Hai đội bước vào trận với phong độ nào?
Kasımpaşa bước vào trận trong mạch 5 trận bất bại. Kasımpaşa hoà Amed Sportif Faaliyetler 2-2 ở lần ra sân liền trước. Lần ra sân liền trước, Gençlerbirliği thua Trabzonspor 0-5.
Điểm chấm từng cầu thủ nói gì?
Tiago Gouveia là người mở ra nhiều cơ hội nhất với 3 đường chuyền quyết định. Người tạo cơ hội nhiều nhất trận chưa có pha kiến tạo nào được ghi nhận.
Thành tích đối đầu giữa hai đội
Các lần đối đầu giữa hai đội trung bình 2,6 bàn mỗi trận. Tổng bàn thắng đối đầu là 32 cho Gençlerbirliği và 32 cho Kasımpaşa. Hai đội là chỗ quen mặt với 25 lần chạm trán.
Số liệu nổi bật trận Gençlerbirliği vs Kasımpaşa
Cơ hội rõ rệt chia 1 cho Gençlerbirliği và 4 cho Kasımpaşa. Khung thành Kasımpaşa bị thử thách 4 lần. Trọng tài rút 7 thẻ vàng.
Thứ hạng và điểm số của Gençlerbirliği, Kasımpaşa
Kasımpaşa đang đứng trên Gençlerbirliği 5 bậc. Kasımpaşa có 10 điểm sau 6 trận. Hiệu số hiện tại nghiêng về Kasımpaşa.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 41%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.26 | 3.30 | 3.05 |
| Nhà cái 2 | 2.34 (kèo giảm) | 3.34 (kèo tăng) | 3.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 2.25 | 3.10 | 3.10 |
| Nhà cái 4 | 2.30 (kèo tăng) | 3.20 | 3.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.25 | 3.30 | 3.00 |
| Nhà cái 8 | 2.25 (kèo tăng) | 3.13 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.30 (kèo tăng) | 3.25 | 3.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.27 | 3.20 | 3.21 |
| Nhà cái 12 | 2.30 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 2.30 | 3.30 | 3.10 |
| Nhà cái 14 | 2.28 (kèo giảm) | 3.30 | 3.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.30 | 3.30 | 3.20 |
| Nhà cái 17 | 2.30 | 3.30 | 3.10 |
| Nhà cái 18 | 2.29 | 3.26 | 2.81 |
| Nhà cái 19 | 2.35 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 2.93 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 2.17 | 3.26 | 2.81 |
| Nhà cái 23 | 2.39 (kèo tăng) | 3.18 (kèo tăng) | 3.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 2.10 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) | 2.93 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 2.38 | 3.20 | 3.00 |
| Nhà cái 27 | 2.25 | 3.10 | 3.10 |
| Đồng thuận | 2.29 | 3.23 | 3.08 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.06 | 8.50 |
| Nhà cái 2 | 1.02 | 7.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.06 | 8.50 |
| Nhà cái 6 | 1.06 | 8.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.04 | 9.00 |
| Đồng thuận | 1.06 | 8.50 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.36 | 3.10 |
| Nhà cái 2 | 1.32 | 2.89 |
| Nhà cái 3 | 1.33 | 3.00 |
| Nhà cái 6 | 1.36 | 3.10 |
| Nhà cái 8 | 1.33 | 3.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.37 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.32 | 3.10 |
| Đồng thuận | 1.33 | 3.10 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.10 | 1.70 |
| Nhà cái 2 | 2.17 | 1.75 |
| Nhà cái 3 | 2.10 | 1.67 |
| Nhà cái 4 | 2.10 | 1.70 |
| Nhà cái 6 | 2.15 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.05 (kèo tăng) | 1.66 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 2.22 (kèo tăng) | 1.72 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 2.13 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 2.02 | 1.67 |
| Đồng thuận | 2.10 | 1.70 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.80 | 1.25 |
| Nhà cái 2 | 3.62 | 1.21 |
| Nhà cái 3 | 3.80 | 1.22 |
| Nhà cái 6 | 4.10 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 3.90 | 1.22 |
| Nhà cái 23 | 3.99 (kèo tăng) | 1.26 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 3.70 | 1.22 |
| Đồng thuận | 3.80 | 1.22 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.75 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.79 (kèo giảm) | 1.92 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.80 | 1.91 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.83 (kèo tăng) | 1.83 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.80 (kèo tăng) | 1.91 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.87 | 1.90 |
| Nhà cái 7 | 1.78 (kèo giảm) | 1.98 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.83 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.85 (kèo giảm) | 1.91 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.78 (kèo giảm) | 1.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.85 | 1.90 |
| Nhà cái 16 | 1.80 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.79 (kèo giảm) | 1.89 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.79 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.78 (kèo giảm) | 1.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.80 (kèo tăng) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 27 | 1.80 | 1.91 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.80 | 1.91 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 9.50 (kèo tăng) | 1.01 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 8.50 | 1.04 |
| Đồng thuận | 9.00 | 1.02 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.70 (kèo giảm) | 1.01 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 7.30 | 1.05 |
| Nhà cái 20 | 8.70 (kèo giảm) | 1.01 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 8.70 | 1.01 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.71 (kèo giảm) | 1.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 6.00 (kèo giảm) | 1.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 5.70 (kèo giảm) | 1.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 5.90 | 1.12 |
| Nhà cái 26 | 6.00 | 1.10 |
| Đồng thuận | 5.90 | 1.10 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.40 | 1.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 4.50 | 1.19 |
| Nhà cái 15 | 4.50 | 1.15 |
| Nhà cái 20 | 4.40 | 1.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 4.60 (kèo tăng) | 1.18 |
| Nhà cái 26 | 4.50 | 1.17 |
| Đồng thuận | 4.50 | 1.16 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.94 (kèo giảm) | 1.17 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 4.10 | 1.23 |
| Nhà cái 20 | 3.94 (kèo giảm) | 1.17 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 4.15 (kèo tăng) | 1.22 |
| Nhà cái 26 | 4.00 | 1.22 |
| Đồng thuận | 4.00 | 1.22 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.50 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.55 | 1.27 |
| Nhà cái 15 | 3.65 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 3.50 | 1.27 |
| Nhà cái 20 | 3.50 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 3.70 (kèo tăng) | 1.26 |
| Nhà cái 26 | 3.60 | 1.27 |
| Đồng thuận | 3.55 | 1.26 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.60 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.67 | 1.45 |
| Nhà cái 7 | 2.85 (kèo tăng) | 1.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.60 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.75 (kèo tăng) | 1.44 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 2.65 | 1.45 |
| Đồng thuận | 2.66 | 1.44 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.20 | 1.61 |
| Nhà cái 3 | 2.30 | 1.57 |
| Nhà cái 4 | 2.25 | 1.63 |
| Nhà cái 7 | 2.40 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.25 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.30 | 1.63 |
| Nhà cái 22 | 2.25 (kèo giảm) | 1.61 |
| Nhà cái 25 | 2.25 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 2.20 | 1.62 |
| Nhà cái 27 | 2.30 | 1.57 |
| Đồng thuận | 2.25 | 1.61 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.95 | 1.80 |
| Nhà cái 2 | 2.00 (kèo giảm) | 1.88 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.98 | 1.82 |
| Nhà cái 7 | 2.00 | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.89 (kèo giảm) | 1.78 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.96 (kèo tăng) | 1.81 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.91 | 1.83 |
| Đồng thuận | 1.96 | 1.82 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.65 | 2.15 |
| Nhà cái 2 | 1.68 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.63 | 2.25 |
| Nhà cái 15 | 1.65 (kèo tăng) | 2.20 |
| Nhà cái 16 | 1.60 | 2.25 |
| Nhà cái 20 | 1.61 (kèo giảm) | 2.22 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.64 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.60 | 2.25 |
| Đồng thuận | 1.63 | 2.24 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.48 | 2.55 |
| Nhà cái 2 | 1.42 | 2.57 |
| Nhà cái 4 | 1.48 | 2.60 |
| Nhà cái 20 | 1.42 | 2.57 |
| Nhà cái 22 | 1.47 (kèo tăng) | 2.65 |
| Nhà cái 26 | 1.45 | 2.65 |
| Đồng thuận | 1.46 | 2.58 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.38 | 3.00 |
| Nhà cái 16 | 1.35 | 3.20 |
| Nhà cái 22 | 1.36 | 3.05 |
| Nhà cái 26 | 1.35 | 3.00 |
| Đồng thuận | 1.35 | 3.02 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.19 (kèo giảm) | 3.77 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.25 | 3.80 |
| Nhà cái 20 | 1.20 (kèo tăng) | 3.78 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.24 | 3.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.23 | 3.90 |
| Đồng thuận | 1.23 | 3.80 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.08 (kèo giảm) | 5.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.14 (kèo tăng) | 5.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.09 | 5.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.08 (kèo giảm) | 5.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.12 | 5.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.10 | 6.00 |
| Đồng thuận | 1.10 | 5.72 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.06 (kèo giảm) | 6.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.11 | 6.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.06 (kèo tăng) | 6.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.11 (kèo tăng) | 6.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.10 | 6.50 |
| Đồng thuận | 1.10 | 6.20 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.05 (kèo giảm) | 6.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.10 (kèo tăng) | 6.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.06 | 6.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.05 (kèo giảm) | 6.60 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.05 | 6.65 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 (kèo tăng) | 8.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.01 (kèo tăng) | 8.80 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.01 | 8.80 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.36 | 1.28 | 1.60 |
| Nhà cái 2 | 1.37 | 1.36 | 1.64 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.36 | 1.33 | 1.57 |
| Nhà cái 6 | 1.36 | 1.30 | 1.57 |
| Nhà cái 8 | 1.33 | 1.30 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.29 (kèo giảm) | 1.28 | 1.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.33 | 1.30 | 1.50 |
| Nhà cái 27 | 1.36 | 1.35 | 1.57 |
| Đồng thuận | 1.36 | 1.30 | 1.57 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.61 | 2.15 |
| Nhà cái 3 | 1.65 | 2.10 |
| Nhà cái 4 | 1.67 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.62 | 2.20 |
| Nhà cái 7 | 1.68 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.61 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.63 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.63 (kèo tăng) | 2.20 |
| Nhà cái 25 | 1.63 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.60 | 2.25 |
| Nhà cái 27 | 1.65 | 2.10 |
| Đồng thuận | 1.63 | 2.15 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.36 (kèo tăng) | 2.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.32 | 3.00 |
| Đồng thuận | 1.34 | 2.83 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.66 (kèo tăng) | 2.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.71 (kèo tăng) | 2.09 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.54 | 2.28 |
| Đồng thuận | 1.66 | 2.09 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.85 | 1.85 |
| Nhà cái 2 | 2.09 (kèo tăng) | 1.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 2.14 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.87 | 1.80 |
| Đồng thuận | 1.98 | 1.73 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.67 (kèo tăng) | 1.36 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 2.38 | 1.49 |
| Đồng thuận | 2.52 | 1.43 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.39 (kèo giảm) | 1.19 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 3.05 | 1.30 |
| Đồng thuận | 3.22 | 1.25 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
83 R. Luís -
88 F. Üzüm -
20 S. Koita -
90 M. Baltacı -
48 S. Uçan -
23 G. Akkan -
53 E. Çavuşoğlu -
3 Y. H. Aydar -
12 V. Orakpo -
45 P. Martor
-
5 J. Jessen -
19 M. Rafferty -
50 G. Yalçın -
11 T. Diarra -
4 A. Arous -
25 A. Yanar -
30 A. T. Dağbaşı -
35 S. Deniz -
8 A. Mujde -
99 M. Bektas
Chơi hay nhất
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 5 lần tắc bóng
Gençlerbirliği
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70 İrfan Can Eğribayat TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 29/37 | 1 | 0 | 1 |
| 13 Pedro Pereira HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 35/37 | 2 | 2 | 0 |
| 6 Dimitris Goutas C HV | 90' | 6,8 | 0 | 1 | 0/2 | 14/17 | 1 | 2 | 0 |
| 77 Abdurrahim Dursun HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 24/31 | 0 | 2 | 0 |
| 2 Thalisson HV | 85' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 25/27 | 0 | 2 | 0 |
| 88 Fıratcan Üzüm HV DB | 12' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 1 | 0 |
| 90 Metehan Baltacı HV DB | 11' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 42 Ousmane Diabate TV | 90' | 7,5 | 1 | 0 | 1/2 | 15/20 | 0 | 5 | 0 |
| 7 Tiago Gouveia TV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 1/2 | 16/24 | 3 | 1 | 0 |
| 35 Oğulcan Ülgün TV | 85' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 21/29 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Adama Malouda Traoré TV | 78' | 7,1 | 0 | 0 | 1/1 | 18/23 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Franco Tongya TV | 68' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 14/18 | 1 | 1 | 0 |
| 83 Rafael Luis TV DB | 22' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 1 | 0 | 0 |
| 48 Salih Uçan TV DB | 11' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Pedro Mendes TĐ | 78' | 6,1 | 0 | 0 | 1/4 | 12/14 | 3 | 0 | 0 |
| 20 Sekou Koita TĐ DB | 12' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
Kasımpaşa
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Andreas Gianniotis TM | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 46/54 | 0 | 0 | 4 |
| 14 Kevin Mouanga HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 63/72 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Cláudio Winck C HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/4 | 22/27 | 1 | 1 | 0 |
| 27 Matei Ilie HV | 89' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 54/61 | 0 | 0 | 0 |
| 45 Ayberk Karapo HV | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 13/14 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Jakob Jessen HV DB | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 17/22 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Adem Arous HV DB | 1' | – | 0 | 1 | 0/1 | 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| 51 Elson Mendes TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 25/29 | 3 | 0 | 0 |
| 7 Ali Yavuz Kol TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/3 | 28/34 | 1 | 2 | 0 |
| 26 Kerem Demirbay TV | 77' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 38/45 | 1 | 0 | 0 |
| 17 Jesurun Rak-Sakyi TV | 61' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 0 | 0 | 0 |
| 66 Emirhan Boz TV | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 14/16 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Marcus Rafferty TV DB | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 1/2 | 8/9 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Adrian Benedyczak TĐ | 90' | 7,8 | 1 | 0 | 1/3 | 9/15 | 3 | 0 | 0 |
| 50 Güven Yalçın TĐ DB | 29' | 6,6 | 1 | 0 | 1/3 | 7/11 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Thiemoko Diarra TĐ DB | 13' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (25 trận)
- 24/07/2026 Kasımpaşa 3-0 Gençlerbirliği
- 10/05/2026 Gençlerbirliği 3-2 Kasımpaşa
- 13/12/2025 Kasımpaşa 0-0 Gençlerbirliği
- 20/03/2021 Gençlerbirliği 2-1 Kasımpaşa
- 29/11/2020 Kasımpaşa 2-0 Gençlerbirliği
- 30/06/2020 Gençlerbirliği 0-2 Kasımpaşa
- 24/11/2019 Kasımpaşa 1-2 Gençlerbirliği
- 12/05/2018 Kasımpaşa 3-1 Gençlerbirliği
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.