Gençlerbirliği
Türkiye
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Gençlerbirliği
Gần đây Gençlerbirliği thua Başakşehir FK 0-4 trên sân khách và thua Kasımpaşa 1-2. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới. Tính tới lúc này, mạch thua dừng ở con số 3.
Vị trí của Gençlerbirliği mùa 26/27
Chuỗi thua 3 trận đang đè nặng lên Gençlerbirliği. Tốc độ tích điểm là 1,2 điểm mỗi trận. Bảng có 18 đội tranh tài.
Khoảng cách của Gençlerbirliği với nhóm trên và nhóm dưới
Gençlerbirliği và Erzurumspor FK đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Bảng đấu có tất cả 18 đội. Đội đầu bảng Amed Sportif Faaliyetler đang hơn 6 điểm.
Gençlerbirliği là đội bóng nước nào?
Eryaman Stadyumu, sân nhà của Gençlerbirliği, chứa được 20.560 chỗ ngồi. Khán đài này đã đứng đó từ năm 2019. Đây là một đại diện của bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ.
Gençlerbirliği chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Gençlerbirliği thắng 1 trận, còn trên sân khách là 1 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 1 bàn và nhận 9 bàn. Các trận sân nhà cho ra 4 bàn thắng và 4 bàn thua.
Số bàn thắng và bàn thua của Gençlerbirliği
Hàng thủ Gençlerbirliği đứng thứ 16 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, trung bình nhận 2,2 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 16. Đội đang có hiệu số −8.
Trận kế tiếp của Gençlerbirliği
Trận kế tiếp tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Gençlerbirliği gặp Amed Sportif Faaliyetler trên sân nhà ngày 10/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 14 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Kévin Rodrigues | Hậu vệ | Portugal |
| 2 | Thalisson | Hậu vệ | Brazil |
| 3 | Yiğit Hamza Aydar | Hậu vệ | Türkiye |
| 5 | Peter Etebo | Tiền vệ | Nigeria |
| 6 | Dimitris Goutas | Hậu vệ | Greece |
| 7 | Tiago Gouveia | Tiền đạo | Portugal |
| 9 | Pedro Mendes | Tiền đạo | Portugal |
| 10 | Franco Tongya | Tiền vệ | Italy |
| 12 | Victor Orakpo | Tiền đạo | Nigeria |
| 13 | Pedro Pereira | Hậu vệ | Portugal |
| 14 | Adama Malouda Traoré | Tiền vệ | Mali |
| 17 | Erk Arda Aslan | Tiền đạo | Türkiye |
| 19 | Cheikh Niasse | Tiền vệ | Senegal |
| 19 | Arda Akgül | Tiền đạo | Türkiye |
| 19 | Berk Deniz Çukurcu | Thủ môn | Türkiye |
| 20 | Sekou Koita | Tiền đạo | Mali |
| 22 | Berat Can Sebat | Hậu vệ | Türkiye |
| 23 | Gökhan Akkan | Thủ môn | Türkiye |
| 35 | Oğulcan Ülgün | Tiền vệ | Türkiye |
| 42 | Ousmane Diabate | Tiền vệ | Guinea |
| 44 | Arda Cagan Celik | Hậu vệ | Türkiye |
| 45 | Prince Martor | Tiền đạo | Liberia |
| 48 | Salih Uçan | Tiền vệ | Türkiye |
| 52 | Göktug Erdem | Tiền vệ | Türkiye |
| 53 | Ensar Çavuşoğlu | Hậu vệ | Türkiye |
| 70 | İrfan Can Eğribayat | Thủ môn | Türkiye |
| 77 | Abdurrahim Dursun | Hậu vệ | Türkiye |
| 83 | Rafael Luis | Tiền vệ | Portugal |
| 88 | Fıratcan Üzüm | Hậu vệ | Türkiye |
| 90 | Metehan Baltacı | Hậu vệ | Türkiye |
| 99 | Ayaz Özcan | Tiền đạo | Türkiye |