
Tiago Gouveia
Tiền đạo ·
Gençlerbirliği
Tiago Gouveia chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của Tiago Gouveia, gần nhất là từ Benfica sang Gençlerbirliği ngày 20/08/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 7 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 20/8/2026 | Benfica | Gençlerbirliği | Không công bố |
| 1/7/2011 | — | — | Không công bố |
| 1/4/2022 | SL Benfica B U21 | Benfica | Không công bố |
| 27/7/2022 | Benfica | Estoril Praia | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Estoril Praia | Benfica | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2025 | Benfica | Nice | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Nice | Benfica | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Tiago Gouveia qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Tiago Gouveia là ngày 01/04/2022, khi anh chuyển từ SL Benfica B U21 sang Benfica — năm anh bước sang tuổi 21. Anh đến Gençlerbirliği ngày 20/08/2026 từ Benfica. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận anh có 5 lần ra sân. Tại Gençlerbirliği, anh mang áo số 7 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Quãng ở SL Benfica B được ghi bằng 57 trận có tên trong danh sách thi đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 19/20 đến mùa 2024. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 19/20 ở SL Benfica B tại Hạng Hai Bồ Đào Nha, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 18 tuổi. Ở Benfica, dữ liệu ghi cho anh 5 bàn và 7 kiến tạo qua 69 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 12 bàn cùng 13 kiến tạo. Tổng cộng anh có 195 trận có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 22/23 tại VĐQG Bồ Đào Nha ở Estoril Praia là mùa cao nhất trong dữ liệu với 5 bàn cùng 6 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 21 tuổi.
Tiago Gouveia đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tiago Gouveia thi đấu cho Gençlerbirliği tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ theo dữ liệu mùa gần nhất. Anh cập bến Gençlerbirliği từ 20/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Gençlerbirliği
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 20/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,6 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Tiago Gouveia
Ở tuổi 25, Tiago Gouveia đang là tiền đạo trong đội hình Gençlerbirliği. Số đo ghi nhận: cao 176 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 18/6/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 176 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Gençlerbirliği
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,6 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Tiago Gouveia
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Tiago Gouveia ra sân 5 trận, ghi 0 bàn. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa.
- 5 Trận
- 405 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,50 xG
- 0,79 xA
- 10 Sút
- 12 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,08 Điểm trung bình
Phong độ Tiago Gouveia các trận vừa qua
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Tiago Gouveia thi đấu 405 phút, trung bình 81 phút mỗi trận. Điểm trung bình của quãng này là 7,08.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Başakşehir FK | 4–0 | 83 | 0/0 | 6,7 |
| 13-09 | Kasımpaşa | 1–2 | 90 | 0/0 | 7,4 |
| 06-09 | Trabzonspor | 5–0 | 82 | 0/0 | 7,0 |
| 28-08 | Erzurumspor FK | 1–1 | 89 | 0/0 | 7,5 |
| 23-08 | Göztepe | 0–1 | 61 | 0/0 | 6,8 |
Sự nghiệp Tiago Gouveia theo mùa
Theo thống kê từng mùa, Tiago Gouveia ghi 12 bàn qua 195 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Benfica chiếm 35% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Benfica | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 13 | 0 | 0 | 6,60 |
| Nice | 2025 | Ligue 1 | 22 | 585 | 0 | 0 | 6,50 |
| Benfica | 25/26 | VĐQG Bồ Đào Nha | 2 | 1 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 24/25 | VĐQG Bồ Đào Nha | 8 | 107 | 1 | 1 | 7,33 |
| Benfica | 23/24 | VĐQG Bồ Đào Nha | 28 | 538 | 2 | 3 | 7,01 |
| Estoril Praia | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 30 | 2401 | 5 | 6 | 6,88 |
| Benfica | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 3 | 86 | 0 | 1 | 7,20 |
| Nice | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 380 | 2 | 0 | 6,89 |
| Benfica | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 13 | 0 | 0 | 6,50 |
| Benfica | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 34 | 0 | 0 | 6,55 |
| Benfica | — | Taça da Liga | 3 | 87 | 1 | 0 | 6,97 |
| Estoril Praia | 22/23 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 73 | 0 | 0 | 6,90 |
| Benfica | 23/24 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 6 | 47 | 1 | 0 | 6,60 |
| Benfica | 24/25 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 104 | 0 | 2 | 7,85 |
| SL Benfica B | 19/20 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| SL Benfica B | 20/21 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 24 | 0 | 0 | 0 | — |
| SL Benfica B | 2021 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 27 | 0 | 0 | 0 | — |
| SL Benfica B | 2023 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| SL Benfica B | 2024 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 2 | 106 | 0 | 0 | 6,75 |
| Benfica | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gençlerbirliği | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 4 | 322 | 0 | 0 | 7,18 |
| Benfica | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nice | 25/26 | Coupe de France | 4 | 28 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Tiago Gouveia
- Tiago Gouveia bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Tiago Gouveia 25 tuổi (sinh ngày 18/06/2001), cao 176 cm.
- Tiago Gouveia có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Tiago Gouveia ghi 0 bàn sau 5 trận.
- Tiago Gouveia đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Tiago Gouveia đang thuộc biên chế Gençlerbirliği, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Gençlerbirliği
Cập nhật lần cuối: 09:49 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.