Başakşehir FK vs Gençlerbirliği
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 9,1 Eldor Shomurodov Başakşehir FK
- 8,4 Davie Selke Başakşehir FK
- 7,9 Emin Bayram Başakşehir FK
Thông tin trận
Başakşehir FK vs Gençlerbirliği: kết quả chung cuộc
Başakşehir FK thắng Gençlerbirliği 4-0 trong một thế trận gần như một chiều. Đây là trận thuộc vòng 6. Tỷ số hiệp một là 2-0.
Başakşehir FK và Gençlerbirliği chơi thế nào qua các chỉ số?
Cơ hội rõ rệt chia 4 cho Başakşehir FK và 0 cho Gençlerbirliği. Thủ môn Gençlerbirliği phải cứu thua 7 lần. Số thẻ vàng của trận là 3.
Diễn biến trận Başakşehir FK vs Gençlerbirliği
A. Skov Olsen mở tỷ số cho Başakşehir FK ở phút 9. Cú đúp của E. Shomurodov là dấu ấn cá nhân rõ nhất bên phía Başakşehir FK. Trận đấu có một quả phạt đền thành bàn ở phút 53.
Trước trận, Başakşehir FK và Gençlerbirliği đang chơi ra sao?
Başakşehir FK bước vào cuộc đối đầu sau khi thua Amed Sportif Faaliyetler 0-5, thua Galatasaray 2-3 và hoà Kasımpaşa 1-1. Başakşehir FK thua Amed Sportif Faaliyetler 0-5 ở lần ra sân ngay trước trận này. Trước chuyến đi này, Gençlerbirliği thua Kasımpaşa 1-2.
Điểm chấm từng cầu thủ nói gì?
Davie Selke là người mở ra nhiều cơ hội nhất với 3 đường chuyền quyết định. Số cơ hội mở ra nhiều nhất trận chưa biến thành bàn thắng. Bên Gençlerbirliği không ai vượt qua mốc 6,8 điểm.
Thành tích đối đầu giữa hai đội
Ba lần gặp gần nhất giữa hai đội có tổng cộng 7 bàn. Tổng bàn thắng đối đầu là 28 cho Başakşehir FK và 28 cho Gençlerbirliği.
Başakşehir FK và Gençlerbirliği đứng ở đâu sau trận?
Trên bảng xếp hạng, Başakşehir FK đang thứ 12 với 7 điểm còn Gençlerbirliği thứ 13. Hiệu số hiện tại nghiêng về Başakşehir FK. Bảng đấu gồm 18 đội.
Điều gì xoay chuyển trận đấu?
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 2-0, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc. Hiệp hai đổi hướng so với những gì hiệp một để lại.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 62%
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.59 (kèo tăng) | 4.49 (kèo tăng) | 5.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.57 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) | 5.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.53 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.50 | 4.10 | 5.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.55 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) | 5.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.51 (kèo tăng) | 4.45 (kèo tăng) | 5.62 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.47 | 4.35 | 5.85 |
| Nhà cái 13 | 1.57 (kèo tăng) | 4.33 (kèo giảm) | 5.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.58 (kèo tăng) | 4.40 (kèo giảm) | 5.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.57 | 4.30 | 5.25 |
| Nhà cái 17 | 1.57 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) | 5.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.53 (kèo giảm) | 4.38 | 5.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.54 (kèo tăng) | 4.15 (kèo tăng) | 5.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.54 (kèo tăng) | 4.32 (kèo giảm) | 5.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.54 (kèo tăng) | 4.49 (kèo tăng) | 5.76 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.46 | 3.81 (kèo giảm) | 4.94 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.55 | 4.10 | 5.60 |
| Nhà cái 27 | 1.53 (kèo tăng) | 4.00 | 5.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.54 | 4.28 | 5.25 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.03 | 15.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.01 | 15.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.02 | 15.25 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.13 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.20 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.15 (kèo giảm) | 4.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.21 (kèo tăng) | 4.64 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.17 | 4.57 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.65 (kèo giảm) | 2.36 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.61 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.57 (kèo giảm) | 2.38 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.58 (kèo giảm) | 2.19 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.61 (kèo giảm) | 2.38 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.61 | 2.36 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.41 (kèo giảm) | 1.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.55 | 1.50 |
| Nhà cái 8 | 2.36 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 2.60 (kèo giảm) | 1.52 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.48 | 1.50 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.55 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.54 (kèo giảm) | 2.32 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.57 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.57 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.55 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.65 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.55 (kèo giảm) | 2.38 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.65 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.57 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.55 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.60 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.55 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.53 (kèo giảm) | 2.31 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.56 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.55 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.54 (kèo giảm) | 2.38 (kèo tăng) |
| Nhà cái 27 | 1.57 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.55 | 2.30 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 3 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 9.00 (kèo tăng) | 1.02 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 9.10 (kèo tăng) | 1.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 9.05 | 1.01 |
Chủ chấp 3 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 9.10 (kèo tăng) | 1.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 9.30 (kèo tăng) | 1.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 9.20 | 1.00 |
Chủ chấp 2 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.14 (kèo tăng) | 1.06 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 6.40 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 6.25 (kèo tăng) | 1.06 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 5.35 | 1.14 |
| Đồng thuận | 6.20 | 1.09 |
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.75 (kèo tăng) | 1.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 5.00 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 4.50 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 4.90 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 4.75 (kèo giảm) | 1.17 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 5.00 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.83 | 1.15 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.39 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 4.50 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 4.50 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 4.40 (kèo giảm) | 1.19 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 4.60 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.50 | 1.17 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.00 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 4.15 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 3.90 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 3.65 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 4.10 (kèo tăng) | 1.16 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 4.05 (kèo giảm) | 1.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 4.20 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.05 | 1.20 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.67 (kèo tăng) | 1.32 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.10 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 3.08 (kèo tăng) | 1.28 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 3.15 (kèo tăng) | 1.34 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 3.20 (kèo tăng) | 1.33 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.15 | 1.33 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.68 (kèo giảm) | 1.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.60 (kèo tăng) | 1.48 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.70 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.35 | 1.52 |
| Nhà cái 15 | 2.55 (kèo tăng) | 1.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.60 (kèo tăng) | 1.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.56 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 2.65 (kèo tăng) | 1.46 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 2.35 | 1.52 |
| Nhà cái 26 | 2.60 (kèo tăng) | 1.45 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.60 | 1.47 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.20 (kèo giảm) | 1.61 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 2.30 (kèo giảm) | 1.56 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.35 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.40 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.27 (kèo tăng) | 1.52 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 2.35 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 2.35 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.35 | 1.57 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.93 (kèo giảm) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.00 (kèo tăng) | 1.74 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.08 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.10 (kèo tăng) | 1.78 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 2.02 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.00 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.03 (kèo tăng) | 1.72 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 2.06 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 2.05 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.03 | 1.73 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.70 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.71 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.80 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.83 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.73 (kèo tăng) | 1.92 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.79 (kèo tăng) | 1.98 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.78 (kèo tăng) | 1.98 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.78 | 1.98 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.55 (kèo giảm) | 2.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.57 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.63 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.70 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.57 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.63 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.63 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.57 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.60 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 27 | 1.57 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.59 | 2.25 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.38 (kèo tăng) | 2.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.48 (kèo tăng) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.47 | 2.80 |
| Nhà cái 20 | 1.40 (kèo tăng) | 2.56 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.45 (kèo tăng) | 2.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.45 (kèo tăng) | 2.65 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.45 | 2.64 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.21 (kèo tăng) | 3.58 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.30 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.25 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.27 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.22 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.27 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.27 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.27 | 3.50 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.16 (kèo tăng) | 4.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.24 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.17 (kèo tăng) | 3.96 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.22 (kèo giảm) | 4.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.22 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.22 | 4.00 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.20 (kèo tăng) | 4.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.19 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.19 (kèo tăng) | 4.35 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.19 | 4.40 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.07 (kèo tăng) | 6.42 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.13 (kèo tăng) | 5.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.07 (kèo tăng) | 5.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.12 (kèo tăng) | 5.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.12 | 5.75 |
| Đồng thuận | 1.12 | 5.90 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.03 (kèo tăng) | 8.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.05 | 7.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.04 | 7.85 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 (kèo tăng) | 9.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.04 | 8.50 |
| Đồng thuận | 1.03 | 8.90 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.16 (kèo tăng) | 1.23 | 2.46 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.14 (kèo tăng) | 1.20 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.15 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.09 | 1.17 | 2.36 (kèo giảm) |
| Nhà cái 27 | 1.15 | 1.22 | 2.38 |
| Đồng thuận | 1.15 | 1.20 | 2.38 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.22 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.25 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.25 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.27 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.25 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.25 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.25 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.27 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.25 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.27 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 27 | 1.25 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.25 | 3.60 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.23 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.23 | 3.10 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.44 (kèo giảm) | 2.39 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.47 (kèo giảm) | 2.54 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.46 | 2.46 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.81 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.81 (kèo giảm) | 1.99 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.81 | 1.96 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.20 (kèo giảm) | 1.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 2.28 (kèo giảm) | 1.58 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.24 | 1.55 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.85 (kèo tăng) | 1.31 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.85 | 1.31 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
4 O. Ergün -
18 J. Kałuziński -
91 B. Yıldırım -
19 B. Özcan -
11 A. Fayzullaev -
98 D. Dilmen -
15 H. Güreler -
6 O. Bulut -
21 C. Operi -
7 Y. Sarı
-
83 R. Luís -
20 S. Koita -
48 S. Uçan -
90 M. Baltacı -
45 P. Martor -
23 G. Akkan -
88 F. Üzüm -
53 E. Çavuşoğlu -
3 Y. H. Aydar -
12 V. Orakpo
Chơi hay nhất
2 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
1 đường chuyền tạo cơ hội
Başakşehir FK
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 Muhammed Şengezer TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 35/45 | 0 | 0 |
| 23 Emin Bayram HV | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/0 | 67/76 | 1 | 0 |
| 27 Ousseynou Ba HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 68/70 | 0 | 0 |
| 33 Michał Karbownik HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 37/40 | 0 | 0 |
| 38 Saba Kharebashvili HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 27/31 | 1 | 0 |
| 70 Andreas Skov Olsen TV | 90' | 7,8 | 1 | 1 | 3/5 | 18/30 | 2 | 0 |
| 77 Ivan Brnić TV | 77' | 7,8 | 0 | 2 | 3/6 | 22/24 | 2 | 0 |
| 8 Olivier Kemen C TV | 62' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 24/30 | 1 | 1 |
| 20 Umut Güneş TV | 62' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 32/35 | 0 | 0 |
| 18 Jakub Kałuziński TV DB | 28' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 36/37 | 0 | 0 |
| 4 Onur Ergün TV DB | 28' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 22/23 | 0 | 0 |
| 11 Abbosbek Fayzullaev TV DB | 13' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 6/7 | 0 | 1 |
| 19 Berkay Özcan TV DB | 13' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 0 |
| 14 Eldor Shomurodov TĐ | 77' | 9,1 | 2 | 0 | 2/2 | 14/15 | 2 | 0 |
| 9 Davie Selke TĐ | 69' | 8,4 | 1 | 0 | 1/2 | 14/16 | 3 | 0 |
| 91 Bertuğ Yıldırım TĐ DB | 21' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 |
Gençlerbirliği
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70 İrfan Can Eğribayat TM | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 29/40 | 1 | 0 | 7 |
| 2 Thalisson HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 57/60 | 0 | 1 | 0 |
| 13 Pedro Pereira HV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 33/38 | 0 | 2 | 0 |
| 6 Dimitris Goutas C HV | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 58/62 | 0 | 0 | 0 |
| 77 Abdurrahim Dursun HV | 83' | 5,4 | 0 | 0 | 0/1 | 34/45 | 0 | 1 | 0 |
| 90 Metehan Baltacı HV DB | 10' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 35 Oğulcan Ülgün TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 19/26 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Franco Tongya TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 19/22 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Tiago Gouveia TV | 83' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 17/23 | 1 | 0 | 0 |
| 83 Rafael Luis TV DB | 66' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 27/32 | 2 | 2 | 0 |
| 42 Ousmane Diabate TV | 62' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 25/29 | 1 | 0 | 0 |
| 48 Salih Uçan TV DB | 28' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 8/10 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Adama Malouda Traoré TV | 24' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 9/10 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Sekou Koita TĐ DB | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Pedro Mendes TĐ | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 9/11 | 0 | 0 | 0 |
| 45 Prince Martor TĐ DB | 10' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (26 trận)
- 11/04/2026 Başakşehir FK 3-0 Gençlerbirliği
- 08/11/2025 Gençlerbirliği 2-1 Başakşehir FK
- 07/03/2021 Gençlerbirliği 0-1 Başakşehir FK
- 08/11/2020 Başakşehir FK 2-1 Gençlerbirliği
- 01/02/2020 Başakşehir FK 3-1 Gençlerbirliği
- 01/09/2019 Gençlerbirliği 1-2 Başakşehir FK
- 27/02/2018 Başakşehir FK 1-1 Gençlerbirliği
- 23/09/2017 Gençlerbirliği 1-0 Başakşehir FK
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.