
Gökhan Akkan
Thủ môn ·
Gençlerbirliği
Các thương vụ chuyển nhượng của Gökhan Akkan
Giá trị chuyển nhượng của Gökhan Akkan được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 370 nghìn EUR khi đang ở Gençlerbirliği (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 9 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 4/3/2012 | — | MKE Ankaragücü | Không công bố |
| 1/7/2015 | MKE Ankaragücü | Çaykur Rizespor | 336 nghìn EUR |
| 8/9/2022 | Çaykur Rizespor | MKE Ankaragücü | Cho mượn |
| 30/6/2023 | MKE Ankaragücü | Çaykur Rizespor | Trở lại sau cho mượn |
| 12/9/2024 | Çaykur Rizespor | Bodrum FK | Không công bố |
| 1/7/2025 | Bodrum FK | Gençlerbirliği | Tự do |
| 30/1/2026 | Gençlerbirliği | Sivasspor | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Sivasspor | Gençlerbirliği | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2026 | Gençlerbirliği | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Gökhan Akkan qua từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Gökhan Akkan thuộc biên chế Gençlerbirliği, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 3 câu lạc bộ khác. Ngày 30/06/2026, anh trở lại Gençlerbirliği sau kỳ cho mượn ở Sivasspor — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 14 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Gençlerbirliği. Trong đội hình Gençlerbirliği, anh khoác áo số 23, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở MKE Ankaragücü tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 16. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 04/03/2012, khi anh đầu quân cho MKE Ankaragücü, năm anh bước sang tuổi 17. Quãng ở MKE Ankaragücü được ghi bằng 29 trận có tên trong danh sách thi đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 11/12 đến mùa 22/23. Anh cập bến Çaykur Rizespor ngày 01/07/2015 từ MKE Ankaragücü theo mức phí 336 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 1 kiến tạo qua 229 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 1 kiến tạo. Cùng quãng đó là 294 trận nằm trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 23/24 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ cùng Çaykur Rizespor, với 1 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 28.
CLB hiện tại của Gökhan Akkan
Gökhan Akkan thuộc biên chế Gençlerbirliği, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 370 nghìn EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- Gençlerbirliği
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 30/06/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Gökhan Akkan: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Cao 188 cm, Gökhan Akkan là thủ môn người Thổ Nhĩ Kỳ của Gençlerbirliği. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 1/1/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- Gençlerbirliği
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Gökhan Akkan theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Gökhan Akkan là 11/12 tại MKE Ankaragücü. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MKE Ankaragücü | 11/12 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Çaykur Rizespor | 15/16 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 34 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Çaykur Rizespor | 16/17 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 34 | 1350 | 0 | 0 | 6,95 |
| Çaykur Rizespor | 21/22 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 31 | 2388 | 0 | 0 | 6,68 |
| MKE Ankaragücü | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 24 | 2013 | 0 | 0 | 7,01 |
| Gençlerbirliği | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 9 | 360 | 0 | 0 | 6,42 |
| Çaykur Rizespor | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,50 |
| Bodrum FK | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 22 | 300 | 0 | 0 | 6,78 |
| Çaykur Rizespor | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 31 | 2640 | 0 | 1 | 7,17 |
| Çaykur Rizespor | 20/21 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 34 | 2817 | 0 | 0 | 6,89 |
| Çaykur Rizespor | 19/20 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 27 | 2197 | 0 | 0 | 6,56 |
| Çaykur Rizespor | 18/19 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 34 | 3015 | 0 | 0 | 6,98 |
| Gençlerbirliği | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 18/19 | UEFA Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Gökhan Akkan mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Cứu thua
- 0 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Gökhan Akkan
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút |
|---|---|---|---|
| 19-09 | Başakşehir FK | 4–0 | Không vào sân |
| 13-09 | Kasımpaşa | 1–2 | Không vào sân |
| 06-09 | Trabzonspor | 5–0 | Không vào sân |
| 28-08 | Erzurumspor FK | 1–1 | Không vào sân |
| 23-08 | Göztepe | 0–1 | Không vào sân |
Câu hỏi thường gặp về Gökhan Akkan
- Gökhan Akkan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Gökhan Akkan 31 tuổi (sinh ngày 01/01/1995), cao 188 cm.
- Gökhan Akkan là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Gökhan Akkan là Thổ Nhĩ Kỳ.
- Gökhan Akkan hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Gökhan Akkan hiện khoác áo Gençlerbirliği, mang áo số 23 và chơi ở vị trí thủ môn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Gençlerbirliği
Cập nhật lần cuối: 11:15 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.