Alanyaspor
Türkiye
Thứ hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Alanyaspor đang xếp thứ 5 trên tổng 18 đội tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, với 11 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 26/27 của Alanyaspor
Vị trí thứ 5 hiện đặt Alanyaspor vào vòng loại Cúp C3 Châu Âu. Tốc độ tích điểm là 1,8 điểm mỗi trận. Đội có 3 thắng, 2 hoà và 1 thua.
Vị trí Alanyaspor so với phần còn lại của bảng
Alanyaspor kém Kocaelispor ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Vị trí hiện tại thuộc vòng loại Cúp C3 Châu Âu. Cuộc đua diễn ra giữa 18 đội.
Số bàn thắng và bàn thua của Alanyaspor
Trung bình mỗi trận Alanyaspor ghi 1,3 bàn và nhận 1,0 bàn. Khung thành đội đứng thứ 4 về độ an toàn trong nhóm. Đội đang có hiệu số +2.
Alanyaspor qua những vòng vừa qua
Lần ra sân gần đây nhất đưa Alanyaspor tới kết quả thắng Çorum FK 2-1. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.
Sân nhà và giải đấu của Alanyaspor
Alanyaspor là một đội bóng Thổ Nhĩ Kỳ. Đội thuộc làng bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ. Sân đón được 10.128 khán giả mỗi trận.
Alanyaspor trông vào ai trên hàng công?
Chân sút chủ lực của Alanyaspor là Gaius Makouta, tác giả của 2 bàn. Anh ra sân 6 trận mùa 26/27. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 25%.
Alanyaspor đá trận tiếp theo khi nào?
Alanyaspor sẽ tiếp Erzurumspor FK vào ngày 10/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 14 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Bilal Demirağ | Hậu vệ | Türkiye |
| 3 | Nuno Lima | Hậu vệ | Portugal |
| 4 | Bedirhan Özyurt | Hậu vệ | Türkiye |
| 5 | Fidan Aliti | Hậu vệ | Kosovo |
| 7 | Ibrahim Kaya | Tiền đạo | Türkiye |
| 8 | Enes Keskin | Tiền vệ | Türkiye |
| 9 | Omar Ben Ali | Tiền đạo | Tunisia |
| 10 | Ianis Hagi | Tiền đạo | Romania |
| 11 | Ruan Pereira Duarte | Tiền vệ | Brazil |
| 12 | Meschak Elia | Tiền đạo | DR Congo |
| 14 | Emre Demir | Tiền vệ | Türkiye |
| 16 | Hwang Ui-Jo | Tiền đạo | South Korea |
| 17 | Arda Usluoğlu | Tiền đạo | Türkiye |
| 17 | Şahin Dik | Tiền vệ | Türkiye |
| 19 | Iván Cédric | Tiền đạo | Cameroon |
| 20 | Fatih Aksoy | Hậu vệ | Türkiye |
| 22 | Paolo Fernandes | Tiền vệ | Spain |
| 23 | Mert Furkan Bayram | Thủ môn | Türkiye |
| 26 | İzzet Çelik | Tiền vệ | Türkiye |
| 32 | Arouna Soro | Tiền vệ | Côte d'Ivoire |
| 42 | Gaius Makouta | Tiền vệ | Congo Republic |
| 48 | Paulo Victor | Thủ môn | Brazil |
| 55 | Baran Ali Gezek | Tiền vệ | Türkiye |
| 58 | Maestro | Tiền vệ | Angola |
| 88 | Yusuf Özdemir | Tiền vệ | Türkiye |
| 94 | Florent Hadergjonaj | Tiền vệ | Kosovo |
| 99 | Mahmut Can Kara | Thủ môn | Türkiye |