Alanyaspor vs Göztepe
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,7 Rhaldney Göztepe
- 8,0 Gaius Makouta Alanyaspor
- 7,7 Richard Akonnor Göztepe
Thông tin trận
Alanyaspor vs Göztepe: kết quả chung cuộc
Lưới hai đội rung tổng cộng 4 lần trong cuộc chạm trán ở vòng 5 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ. Trận đấu khép lại với tỷ số 2-2. Trận đấu diễn ra trên sân Bahcesehir Okullari Stadium ở Alanya.
Mạch bàn thắng của Alanyaspor và Göztepe
Chấm phạt đền lên tiếng ở phút 73 qua cú sút của Juan. Có 1 bàn đến trước giờ nghỉ, phần còn lại thuộc hiệp hai.
Alanyaspor vs Göztepe: những chỉ số đáng đọc
Cả hai đội cùng có 4 cú sút trúng đích. Trọng tài rút 5 thẻ vàng. Alanyaspor kiểm soát bóng nhiều hơn rõ rệt.
Alanyaspor vs Göztepe: kết quả gần nhất trước cuộc đối đầu
Chuỗi kết quả trước đó của Göztepe là thua Gaziantep FK 2-4, thua Galatasaray 2-3 và thua Gençlerbirliği 0-1. Göztepe thua Gaziantep FK 2-4 ở lần ra sân liền trước. Lần ra sân liền trước, Alanyaspor thắng Çaykur Rizespor 1-0.
Alanyaspor vs Göztepe: cầu thủ đáng chú ý
Omar Ben Ali dứt điểm nhiều nhất trận, 5 lần và 1 trong số đó đi trúng đích. 5 cú dứt điểm của Omar Ben Ali đều chưa đi tới đích cuối cùng. Người tạo cơ hội nhiều nhất trận chưa có pha kiến tạo nào được ghi nhận.
Cặp đấu này đã có những gì?
Ba lần gặp gần nhất giữa hai đội có tổng cộng 9 bàn. Alanyaspor ghi 22 bàn qua các lần gặp, Göztepe ghi 20.
Thứ hạng và điểm số của Alanyaspor, Göztepe
Trên bảng xếp hạng, Alanyaspor đang thứ 5 với 11 điểm còn Göztepe thứ 17. Hiệu số bàn thắng bại của hai đội lần lượt là 2 và -4. Giải xếp 18 đội trên cùng một bảng.
Khoảnh khắc quyết định Alanyaspor vs Göztepe
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 0-1, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 43%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.22 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) | 3.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 2.22 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) | 3.43 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 2.15 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.15 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.15 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.10 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.20 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.17 (kèo tăng) | 3.35 | 3.27 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 2.14 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 2.25 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.22 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.20 | 3.40 | 3.20 |
| Nhà cái 17 | 2.25 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 2.17 (kèo giảm) | 3.36 | 3.36 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 2.19 (kèo giảm) | 3.35 | 3.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.19 (kèo tăng) | 3.43 (kèo tăng) | 3.43 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 2.16 (kèo tăng) | 3.12 (kèo tăng) | 3.04 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 2.25 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 2.15 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.19 | 3.35 | 3.20 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.06 | 8.50 |
| Nhà cái 2 | 1.02 (kèo giảm) | 8.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.06 | 9.50 |
| Nhà cái 6 | 1.05 | 10.00 |
| Nhà cái 8 | 1.03 (kèo giảm) | 9.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.03 (kèo giảm) | 8.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.04 | 9.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.33 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.28 (kèo tăng) | 3.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.30 | 3.30 |
| Nhà cái 6 | 1.29 | 3.50 |
| Nhà cái 8 | 1.30 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.30 (kèo tăng) | 3.61 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.33 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.30 | 3.30 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.00 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 2.03 (kèo tăng) | 1.86 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.95 | 1.80 |
| Nhà cái 4 | 2.00 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.90 (kèo giảm) | 1.87 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.91 (kèo tăng) | 1.77 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 2.01 (kèo tăng) | 1.87 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 2.02 (kèo tăng) | 1.82 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 2.08 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.00 | 1.80 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.50 (kèo giảm) | 1.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 3.18 (kèo giảm) | 1.27 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 3.40 | 1.30 |
| Nhà cái 6 | 3.40 | 1.30 |
| Nhà cái 8 | 3.50 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 3.50 (kèo tăng) | 1.32 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 3.80 (kèo giảm) | 1.21 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.50 | 1.28 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.75 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.75 (kèo tăng) | 1.97 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.73 (kèo giảm) | 2.05 |
| Nhà cái 4 | 1.80 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.72 (kèo giảm) | 2.02 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.80 | 2.00 |
| Nhà cái 7 | 1.75 | 1.98 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.75 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.75 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.73 | 1.98 |
| Nhà cái 15 | 1.77 (kèo tăng) | 1.97 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.75 (kèo giảm) | 1.97 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.75 (kèo tăng) | 1.94 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.72 (kèo giảm) | 2.03 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.73 | 1.98 |
| Nhà cái 25 | 1.75 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.73 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.75 | 1.98 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.40 (kèo tăng) | 1.03 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 6.70 (kèo tăng) | 1.06 |
| Nhà cái 20 | 7.40 (kèo tăng) | 1.03 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 7.40 | 1.03 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.04 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 5.75 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 5.05 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 5.45 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 5.50 | 1.12 |
| Đồng thuận | 5.45 | 1.12 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 4.25 (kèo tăng) | 1.21 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 4.25 (kèo tăng) | 1.21 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.25 | 1.21 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.50 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.80 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 3.50 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 3.85 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 3.80 | 1.23 |
| Đồng thuận | 3.80 | 1.23 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 3.45 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 3.30 | 1.30 |
| Nhà cái 21 | 3.40 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.40 | 1.30 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.50 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.70 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 2.60 (kèo tăng) | 1.48 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.60 | 1.50 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.15 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.20 | 1.61 |
| Nhà cái 4 | 2.15 (kèo tăng) | 1.68 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.30 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.15 | 1.62 |
| Nhà cái 16 | 2.20 | 1.65 |
| Nhà cái 21 | 2.20 (kèo tăng) | 1.66 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 2.15 | 1.62 |
| Nhà cái 25 | 2.15 | 1.65 |
| Nhà cái 26 | 2.20 | 1.61 |
| Đồng thuận | 2.17 | 1.65 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.90 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.90 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.89 (kèo tăng) | 1.88 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.90 | 1.90 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.60 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.57 | 2.25 |
| Nhà cái 21 | 1.60 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.60 | 2.30 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.45 (kèo tăng) | 2.67 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.44 (kèo tăng) | 2.70 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.44 | 2.69 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.35 | 3.10 |
| Nhà cái 16 | 1.35 | 3.20 |
| Nhà cái 21 | 1.35 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.35 | 3.10 |
| Đồng thuận | 1.35 | 3.10 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.25 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.24 (kèo tăng) | 3.95 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.25 | 3.88 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.13 | 5.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.12 | 5.80 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.12 | 5.85 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.06 (kèo tăng) | 6.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.11 (kèo tăng) | 6.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.06 (kèo tăng) | 6.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.10 | 6.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.10 | 6.50 |
| Đồng thuận | 1.10 | 6.30 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.10 (kèo tăng) | 6.80 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.10 | 6.80 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 (kèo tăng) | 8.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.01 (kèo tăng) | 8.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.01 | 8.50 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.35 (kèo giảm) | 1.25 (kèo giảm) | 1.62 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.34 (kèo giảm) | 1.34 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.33 | 1.33 | 1.62 |
| Nhà cái 6 | 1.33 (kèo giảm) | 1.30 | 1.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.30 (kèo giảm) | 1.30 (kèo giảm) | 1.62 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.26 (kèo tăng) | 1.25 (kèo tăng) | 1.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.29 (kèo giảm) | 1.30 (kèo giảm) | 1.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.33 (kèo giảm) | 1.33 (kèo giảm) | 1.62 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.33 | 1.30 | 1.62 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.60 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.53 | 2.30 |
| Nhà cái 4 | 1.57 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.60 (kèo tăng) | 2.27 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.62 (kèo tăng) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.55 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.58 | 2.20 |
| Nhà cái 21 | 1.58 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.58 | 2.20 |
| Nhà cái 25 | 1.58 | 2.30 |
| Nhà cái 26 | 1.55 | 2.30 |
| Đồng thuận | 1.58 | 2.27 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.31 (kèo giảm) | 2.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.30 (kèo giảm) | 3.15 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.31 | 3.00 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.58 (kèo giảm) | 2.18 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.61 (kèo giảm) | 2.24 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.50 (kèo giảm) | 2.33 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.58 | 2.24 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.80 | 1.91 |
| Nhà cái 2 | 1.96 (kèo giảm) | 1.71 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.01 (kèo giảm) | 1.77 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.84 (kèo giảm) | 1.83 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.90 | 1.80 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.48 (kèo giảm) | 1.41 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 2.28 (kèo giảm) | 1.53 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.38 | 1.47 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.12 (kèo giảm) | 1.22 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 2.95 (kèo giảm) | 1.34 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.04 | 1.28 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
88 Y. Özdemir -
10 I. Hagi -
19 I. Cédric -
7 İ. Kaya -
16 H. Ui-Jo -
23 M. F. Bayram -
4 B. Özyurt -
8 E. Keskin -
26 İ. Çelik -
17 A. Usluoğlu
-
39 Janderson -
10 E. Bekiroğlu -
18 T. Anjorin -
22 S. Armstrong -
14 B. T. Böke -
33 M. Ş. Öztürk
Chơi hay nhất
1 bàn · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
Alanyaspor
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 48 Paulo Victor TM | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 12/26 | 0 | 0 | 2 |
| 94 Florent Hadergjonaj HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 45/57 | 7 | 1 | 0 |
| 3 Nuno Lima HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 53/60 | 1 | 2 | 0 |
| 5 Fidan Aliti HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 45/52 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Ruan Pereira Duarte HV | 58' | 6,1 | 0 | 0 | 1/1 | 34/39 | 0 | 0 | 0 |
| 42 Gaius Makouta TV | 90' | 8,0 | 1 | 0 | 1/1 | 41/44 | 1 | 2 | 0 |
| 20 Fatih Aksoy C TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 29/35 | 0 | 0 | 0 |
| 55 Baran Ali Gezek TV | 57' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 13/15 | 0 | 0 | 0 |
| 88 Yusuf Özdemir TV DB | 33' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 17/20 | 0 | 2 | 0 |
| 10 Ianis Hagi TV DB | 32' | 7,2 | 0 | 1 | 0/3 | 6/8 | 2 | 2 | 0 |
| 12 Meschak Elia TĐ | 89' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 28/36 | 1 | 0 | 0 |
| 22 Paolo Fernandes TĐ | 77' | 7,3 | 1 | 0 | 1/4 | 21/24 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Omar Ben Ali TĐ | 58' | 6,3 | 0 | 0 | 1/5 | 8/12 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Iván Cédric TĐ DB | 32' | 6,7 | 0 | 1 | 0/0 | 4/6 | 1 | 1 | 0 |
| 7 Ibrahim Kaya TĐ DB | 13' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 9/10 | 1 | 0 | 0 |
| 16 Hwang Ui-Jo TĐ DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/1 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
Göztepe
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Arda Özçimen TM | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 11/37 | 0 | 0 | 2 |
| 4 Taha Altıkardeş HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/2 | 22/24 | 0 | 1 | 0 |
| 26 Malcom Bokele C HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 28/32 | 0 | 1 | 0 |
| 13 Ege Yildirim HV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/1 | 16/21 | 0 | 0 | 0 |
| 12 Richard Akonnor TV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 1/2 | 22/23 | 2 | 1 | 0 |
| 2 Arda Kurtulan TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 14/18 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Rhaldney TV | 89' | 8,7 | 1 | 0 | 1/2 | 28/33 | 4 | 2 | 0 |
| 6 Alex Matos TV | 79' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 19/26 | 0 | 3 | 0 |
| 10 Efkan Bekiroğlu TV DB | 30' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 1 | 0 | 0 |
| 18 Tino Anjorin TV DB | 11' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Juan Santos da Silva TĐ | 79' | 6,9 | 1 | 0 | 2/2 | 8/14 | 1 | 0 | 0 |
| 8 Alexis Antunes TĐ | 60' | 6,8 | 0 | 1 | 0/2 | 8/10 | 2 | 1 | 0 |
| 7 André Henrique TĐ | 60' | 6,2 | 0 | 0 | 0/2 | 2/5 | 0 | 1 | 0 |
| 39 Janderson TĐ DB | 30' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| 22 Sinclair Armstrong TĐ DB | 11' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Bekir Turaç Böke TĐ DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (15 trận)
- 13/09/2026 Alanyaspor 2-2 Göztepe
- 15/03/2026 Göztepe 2-2 Alanyaspor
- 19/10/2025 Alanyaspor 1-0 Göztepe
- 02/02/2025 Göztepe 0-1 Alanyaspor
- 24/08/2024 Alanyaspor 1-1 Göztepe
- 19/03/2022 Göztepe 0-2 Alanyaspor
- 31/10/2021 Alanyaspor 2-2 Göztepe
- 04/03/2021 Alanyaspor 1-1 Göztepe
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.