
Florent Hadergjonaj
Hậu vệ phải ·
Alanyaspor
Câu chuyện sự nghiệp Florent Hadergjonaj
Ngoài Alanyaspor, CLB hiện tại, hồ sơ của Florent Hadergjonaj còn ghi số liệu ở 4 câu lạc bộ khác. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 13/14 tại VĐQG Thuỵ Sĩ cùng BSC Young Boys, năm anh tròn 19 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 25 lần. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2014, lúc anh từ Young Boys U21 chuyển tới BSC Young Boys, năm anh bước sang tuổi 20. Ở BSC Young Boys, dữ liệu ghi cho anh 109 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 13/14 đến mùa 16/17. Huddersfield Town đón anh ngày 24/08/2017 từ FC Ingolstadt 04 theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 3 kiến tạo sau 103 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 20 bàn cùng 30 kiến tạo. Anh có 459 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 25/26 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ trong màu áo Alanyaspor, khi anh có 6 bàn và 8 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 31 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 16/17 tại Bundesliga ở FC Ingolstadt 04, với 1 bàn. Chặng hiện tại gắn với Alanyaspor, nơi anh đến ngày 07/08/2023 từ Kasımpaşa theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, anh có 6 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 12 bàn và 18 kiến tạo sau 106 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Alanyaspor. Trong đội hình Alanyaspor, anh khoác áo số 94, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Sự nghiệp Florent Hadergjonaj theo mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Florent Hadergjonaj có tên trong danh sách thi đấu 459 lần cho 5 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 20 bàn qua 459 lần có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 13/14 ở BSC Young Boys.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kasımpaşa | 21/22 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 33 | 2956 | 2 | 3 | 6,94 |
| Kasımpaşa | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 30 | 2022 | 3 | 1 | 6,80 |
| BSC Young Boys | 13/14 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 25 | 0 | 0 | 0 | — |
| BSC Young Boys | 15/16 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 32 | 0 | 0 | 0 | — |
| BSC Young Boys | 16/17 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| BSC Young Boys | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 0 | 0 | 1 | — |
| BSC Young Boys | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Alanyaspor | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 30 | 2137 | 6 | 8 | 7,15 |
| Alanyaspor | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 33 | 2815 | 4 | 5 | 7,10 |
| Alanyaspor | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 37 | 2318 | 2 | 3 | 6,93 |
| Kasımpaşa | 20/21 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 36 | 3185 | 2 | 2 | 6,94 |
| Kasımpaşa | 19/20 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 13 | 1142 | 0 | 0 | 6,79 |
| BSC Young Boys | 14/15 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| Huddersfield Town | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 1840 | 0 | 0 | 6,64 |
| Huddersfield Town | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 1672 | 0 | 1 | 6,70 |
| BSC Young Boys | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| BSC Young Boys | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Huddersfield Town | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 29 | 1406 | 0 | 2 | 6,49 |
| FC Ingolstadt 04 | 16/17 | Bundesliga | 28 | 2222 | 1 | 2 | 6,90 |
| Alanyaspor | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 6 | 540 | 0 | 2 | 7,15 |
| Kosovo | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 540 | 0 | 1 | 6,72 |
| Kosovo | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 2 | 1 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 18/19 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kosovo | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 480 | 0 | 0 | 6,92 |
| Kosovo | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 179 | 0 | 0 | 6,85 |
| Kosovo | 24/25 | UEFA Nations League | 5 | 211 | 0 | 0 | 7,03 |
| Switzerland | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kosovo | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kosovo | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kosovo | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kosovo | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kosovo | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 19 | 0 | 0 | 6,30 |
| Kosovo | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Huddersfield Town | 17/18 | FA Cup | 4 | 70 | 0 | 0 | 6,50 |
| Huddersfield Town | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Huddersfield Town | 19/20 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| FC Ingolstadt 04 | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Huddersfield Town | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Huddersfield Town | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Florent Hadergjonaj là ai?
Florent Hadergjonaj mang áo số 94 của Alanyaspor và chơi ở vị trí hậu vệ. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Kosovo. Florent Hadergjonaj sinh ngày 31/07/1994, hiện 32 tuổi.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 31/7/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Kosovo
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 94
- CLB hiện tại
- Alanyaspor
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Florent Hadergjonaj
Florent Hadergjonaj đã ra sân 6 trận cho Alanyaspor ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Ngày chuyển đến Alanyaspor trong hồ sơ là 07/08/2023. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- Alanyaspor
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 94
- Gia nhập
- 07/08/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Florent Hadergjonaj
Thống kê mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ của Florent Hadergjonaj: 6 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 7,15 điểm mỗi trận. Mỗi trận anh có trung bình 90 phút trên sân.
- 6 Trận
- 540 Phút
- 0 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 0,03 xG
- 1,33 xA
- 1 Sút
- 16 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,15 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Florent Hadergjonaj
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Florent Hadergjonaj thi đấu tổng cộng 450 phút. Quãng này anh đóng góp 0 bàn và 2 kiến tạo.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Çorum FK | 1–2 | 90 | 0/1 | 7,0 |
| 12-09 | Göztepe | 2–2 | 90 | 0/0 | 7,3 |
| 07-09 | Çaykur Rizespor | 0–1 | 90 | 0/0 | 7,3 |
| 30-08 | Eyüpspor | 2–1 | 90 | 0/0 | 6,6 |
| 23-08 | Beşiktaş JK | 1–0 | 90 | 0/1 | 7,4 |
Florent Hadergjonaj từng chuyển tới đâu?
Florent Hadergjonaj gia nhập BSC Young Boys theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/01/2014. Hồ sơ định giá anh khoảng 1,9 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2014 | Young Boys U21 | BSC Young Boys | Không công bố |
| 8/8/2016 | BSC Young Boys | FC Ingolstadt 04 | 2,0 triệu EUR |
| 24/8/2017 | FC Ingolstadt 04 | Huddersfield Town | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Huddersfield Town | FC Ingolstadt 04 | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | FC Ingolstadt 04 | Huddersfield Town | 5,0 triệu EUR |
| 31/1/2020 | Huddersfield Town | Kasımpaşa | Cho mượn |
| 3/8/2020 | Kasımpaşa | Huddersfield Town | Cho mượn |
| 25/9/2020 | Huddersfield Town | Kasımpaşa | Trở lại sau cho mượn |
| 7/8/2023 | Kasımpaşa | Alanyaspor | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Florent Hadergjonaj
- Florent Hadergjonaj bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Florent Hadergjonaj 32 tuổi (sinh ngày 31/07/1994), cao 183 cm.
- Florent Hadergjonaj có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Florent Hadergjonaj ra sân 6 trận mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ và ghi 0 bàn và có 2 kiến tạo.
- Florent Hadergjonaj đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Florent Hadergjonaj đang thuộc biên chế Alanyaspor, mang áo số 94 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Alanyaspor
Cập nhật lần cuối: 19:36 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.