Çaykur Rizespor vs Alanyaspor
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,5 Paulo Victor Alanyaspor
- 7,7 Attila Mocsi Çaykur Rizespor
- 7,4 Nuno Lima Alanyaspor
Thông tin trận
Çaykur Rizespor vs Alanyaspor: những chỉ số đáng đọc
Chỉ số bàn thắng kỳ vọng của trận là 1,29 cho Çaykur Rizespor và 2,05 cho Alanyaspor. Thế trận cầm bóng nghiêng hẳn về Çaykur Rizespor. Thủ môn Alanyaspor phải cứu thua 5 lần.
Nhìn lại trận Çaykur Rizespor vs Alanyaspor
Một bàn duy nhất đủ để Alanyaspor vượt qua Çaykur Rizespor. Bảng điện tử dừng ở 0-1. Tỷ số hiệp một là 0-0.
Diễn biến trận Çaykur Rizespor vs Alanyaspor
Bàn mở tỷ số đến ở phút 70 từ một pha phản lưới nhà, đưa Alanyaspor vượt lên.
Điểm chấm từng cầu thủ nói gì?
Qazim Laci là người mở ra nhiều cơ hội nhất với 5 đường chuyền quyết định. Số cơ hội mở ra nhiều nhất trận chưa biến thành bàn thắng. Khung thành Alanyaspor bị thử thách liên tục suốt trận.
Trước trận, Çaykur Rizespor và Alanyaspor đang chơi ra sao?
Trước trận này, Çaykur Rizespor có 4 thắng, 1 thua trong năm trận gần nhất. Trước chuyến đi này, Alanyaspor thua Eyüpspor 1-2. Çaykur Rizespor thắng Gaziantep FK 2-1 ở lần ra sân ngay trước trận này.
Thành tích đối đầu giữa hai đội
Cán cân đối đầu nghiêng về Alanyaspor với 6 trận thắng. Hai đội là chỗ quen mặt với 17 lần chạm trán. Tổng bàn thắng đối đầu là 19 cho Çaykur Rizespor và 21 cho Alanyaspor.
Thứ hạng và điểm số của Çaykur Rizespor, Alanyaspor
Ba điểm này giữ Alanyaspor ở vị trí thứ 5 với 11 điểm. Giải xếp 18 đội trên cùng một bảng. Çaykur Rizespor có 10 điểm sau 6 trận.
Trận đấu ngã ngũ lúc nào?
Pha phản lưới nhà ở phút 70 là khoảnh khắc đáng tiếc nhất trận. Cục diện hiệp hai khác hẳn bốn mươi lăm phút đầu.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 50%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.90 | 3.50 | 3.85 |
| Nhà cái 2 | 1.93 (kèo giảm) | 3.48 (kèo tăng) | 4.42 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.85 | 3.40 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.90 | 3.50 | 4.00 |
| Nhà cái 8 | 1.83 (kèo giảm) | 3.40 | 3.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.93 (kèo tăng) | 3.40 | 3.90 |
| Nhà cái 11 | 1.85 | 3.40 | 4.34 |
| Nhà cái 12 | 1.84 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 4.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.95 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 4.00 |
| Nhà cái 14 | 1.94 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) | 4.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.90 | 3.45 | 4.20 |
| Nhà cái 17 | 1.95 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.90 |
| Nhà cái 18 | 1.89 (kèo tăng) | 3.33 (kèo giảm) | 4.32 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.89 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) | 3.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.88 (kèo giảm) | 3.52 (kèo tăng) | 4.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.88 | 3.17 | 3.55 |
| Nhà cái 25 | 1.92 (kèo giảm) | 3.40 | 3.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.85 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.90 | 3.40 | 4.00 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.05 | 9.00 |
| Nhà cái 2 | 1.01 | 8.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.03 | 9.50 |
| Đồng thuận | 1.03 | 9.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.30 | 3.40 |
| Nhà cái 2 | 1.26 (kèo giảm) | 3.24 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.29 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.31 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.30 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.30 | 3.40 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.95 | 1.83 |
| Nhà cái 2 | 2.00 (kèo giảm) | 1.88 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.95 (kèo giảm) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.89 (kèo tăng) | 1.79 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.00 (kèo tăng) | 1.89 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.98 | 1.84 |
| Nhà cái 25 | 2.00 (kèo giảm) | 1.70 |
| Đồng thuận | 1.98 | 1.84 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.40 | 1.30 |
| Nhà cái 2 | 3.18 (kèo giảm) | 1.27 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 3.40 (kèo giảm) | 1.29 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 3.43 (kèo tăng) | 1.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 3.60 (kèo giảm) | 1.24 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.40 | 1.29 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.77 (kèo giảm) | 1.93 |
| Nhà cái 2 | 1.84 (kèo tăng) | 1.86 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.83 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.83 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.80 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.85 (kèo tăng) | 1.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.78 | 1.93 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.85 (kèo tăng) | 1.91 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.83 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.90 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.80 (kèo giảm) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.83 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.81 (kèo giảm) | 1.92 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.83 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.83 (kèo giảm) | 1.91 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.83 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.83 | 1.90 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.30 (kèo tăng) | 1.02 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 8.30 (kèo tăng) | 1.01 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 8.30 | 1.02 |
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.40 (kèo tăng) | 1.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 6.80 (kèo giảm) | 1.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 6.50 (kèo tăng) | 1.07 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 6.35 (kèo giảm) | 1.05 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 6.45 | 1.06 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.95 (kèo tăng) | 1.07 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 6.40 (kèo giảm) | 1.11 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 5.95 (kèo tăng) | 1.07 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 6.20 (kèo giảm) | 1.11 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 6.08 | 1.09 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.55 (kèo tăng) | 1.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 5.90 (kèo giảm) | 1.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 5.70 (kèo tăng) | 1.09 |
| Nhà cái 20 | 5.55 (kèo tăng) | 1.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 5.80 (kèo giảm) | 1.12 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 6.50 | 1.10 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 5.75 | 1.10 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.94 (kèo tăng) | 1.18 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.90 (kèo giảm) | 1.24 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 3.90 (kèo giảm) | 1.18 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 4.15 (kèo giảm) | 1.22 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 4.35 (kèo giảm) | 1.19 |
| Đồng thuận | 3.94 | 1.19 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.15 (kèo giảm) | 1.28 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.10 (kèo giảm) | 1.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 3.10 (kèo tăng) | 1.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 3.45 (kèo tăng) | 1.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 3.15 (kèo tăng) | 1.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 3.35 (kèo giảm) | 1.31 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 3.40 (kèo giảm) | 1.29 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.15 | 1.30 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.86 (kèo tăng) | 1.39 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.75 (kèo giảm) | 1.43 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.80 (kèo giảm) | 1.36 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.95 (kèo giảm) | 1.38 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 3.00 (kèo giảm) | 1.35 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.86 | 1.38 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.51 (kèo tăng) | 1.49 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.42 (kèo giảm) | 1.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.60 (kèo giảm) | 1.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.50 (kèo tăng) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.55 (kèo giảm) | 1.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.51 (kèo giảm) | 1.49 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.60 (kèo giảm) | 1.48 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 2.60 (kèo giảm) | 1.45 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.53 | 1.49 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.15 | 1.65 |
| Nhà cái 2 | 2.00 (kèo giảm) | 1.69 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.02 (kèo giảm) | 1.77 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.15 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.00 (kèo giảm) | 1.69 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.09 (kèo giảm) | 1.71 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 2.08 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.08 | 1.70 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.85 | 1.90 |
| Nhà cái 3 | 1.85 (kèo giảm) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.77 (kèo giảm) | 2.02 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.90 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.80 (kèo tăng) | 1.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.85 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.83 (kèo giảm) | 1.94 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.80 (kèo tăng) | 1.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.80 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.85 (kèo giảm) | 1.85 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.84 | 1.92 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.65 | 2.15 |
| Nhà cái 2 | 1.63 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.55 (kèo giảm) | 2.38 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.60 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.53 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.59 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.58 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.59 | 2.30 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.40 | 2.80 |
| Nhà cái 2 | 1.31 (kèo giảm) | 3.71 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.32 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.30 (kèo giảm) | 3.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.35 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.28 (kèo giảm) | 3.06 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.34 (kèo giảm) | 3.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.35 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.33 | 3.05 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.21 (kèo giảm) | 3.58 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.24 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.21 (kèo giảm) | 3.58 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.26 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.27 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.24 | 3.58 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.20 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.21 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.22 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.21 | 4.20 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.08 (kèo giảm) | 5.44 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.13 (kèo giảm) | 5.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.08 (kèo giảm) | 5.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.13 (kèo giảm) | 5.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.13 (kèo giảm) | 5.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.13 | 5.45 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 (kèo giảm) | 8.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.05 | 7.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.01 (kèo giảm) | 8.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.05 | 8.50 |
| Đồng thuận | 1.03 | 8.65 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 | 8.55 |
| Nhà cái 20 | 1.01 | 8.60 |
| Đồng thuận | 1.01 | 8.57 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 (kèo tăng) | 9.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.04 | 8.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.00 (kèo giảm) | 9.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.02 | 9.20 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.25 | 1.25 | 1.85 |
| Nhà cái 2 | 1.24 (kèo giảm) | 1.34 (kèo tăng) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.22 | 1.29 | 1.83 |
| Nhà cái 8 | 1.22 (kèo giảm) | 1.25 (kèo giảm) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.18 | 1.23 | 1.91 |
| Nhà cái 25 | 1.20 | 1.26 (kèo giảm) | 1.79 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.22 | 1.30 | 1.85 |
| Đồng thuận | 1.22 | 1.26 | 1.85 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.35 (kèo giảm) | 2.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.30 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.33 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.34 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.36 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.30 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.34 (kèo giảm) | 2.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.33 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.34 (kèo giảm) | 2.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.35 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.30 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.34 | 3.10 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.44 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.48 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.50 (kèo giảm) | 2.38 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.48 | 2.50 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.95 | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.78 (kèo giảm) | 1.92 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.91 (kèo tăng) | 1.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.83 (kèo giảm) | 1.84 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.87 | 1.86 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.25 (kèo giảm) | 1.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.36 (kèo tăng) | 1.54 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 2.33 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.33 | 1.54 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.90 (kèo giảm) | 1.34 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 3.05 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.97 | 1.32 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.00 (kèo giảm) | 1.17 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 4.70 | 1.14 |
| Đồng thuận | 4.35 | 1.15 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
7 V. Mihăilă -
8 D. Varešanović -
79 I. Doicaru -
21 S. Bakayoko -
11 A. Mebude -
30 Z. Görgen -
19 U. Erdem -
37 T. Şahin -
5 T. T. Sanuç -
6 M. Diakité
-
88 Y. Özdemir -
9 O. B. Ali -
12 M. Elia -
4 B. Özyurt -
16 H. Ui-Jo -
23 M. F. Bayram -
26 İ. Çelik -
8 E. Keskin -
19 I. Cédric -
7 İ. Kaya
Chơi hay nhất
5 lần cứu thua
3 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
1 lần tắc bóng
Çaykur Rizespor
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 75 Yahia Fofana TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 25/36 | 0 | 0 | 1 |
| 54 Mithat Pala HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 50/59 | 0 | 1 | 0 |
| 93 Modibo Sagnan HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 54/60 | 1 | 1 | 0 |
| 4 Attila Mocsi HV | 83' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 71/77 | 3 | 2 | 0 |
| 17 Zakaria Ariss HV | 83' | 6,1 | 0 | 0 | 0/3 | 34/41 | 1 | 4 | 0 |
| 21 Siaka Bakayoko HV DB | 11' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 9/9 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Ibrahim Olawoyin TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 2/4 | 35/39 | 1 | 3 | 0 |
| 23 Ahmed Kutucu TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/4 | 27/31 | 1 | 1 | 0 |
| 20 Qazim Laci TV | 76' | 7,3 | 0 | 0 | 0/2 | 32/37 | 5 | 1 | 0 |
| 14 Taylan Antalyalı C TV | 76' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 40/45 | 2 | 0 | 0 |
| 99 Emrecan Bulut TV | 65' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 17/22 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Dal Varešanović TV DB | 14' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Ali Sowe TĐ | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 1/1 | 7/10 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Valentin Mihăilă TĐ DB | 25' | 6,8 | 0 | 0 | 1/2 | 11/14 | 0 | 0 | 0 |
| 79 Iustin Doicaru TĐ DB | 14' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Adedire Mebude TĐ DB | 11' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 8/8 | 0 | 0 | 0 |
Alanyaspor
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 48 Paulo Victor TM | 90' | 8,5 | 0 | 0 | 0/0 | 21/39 | 0 | 0 | 5 |
| 3 Nuno Lima HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 37/41 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Fidan Aliti HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 14/15 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Fatih Aksoy C HV | 81' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 11/17 | 1 | 2 | 0 |
| 4 Bedirhan Özyurt HV DB | 9' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 42 Gaius Makouta TV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 26/31 | 2 | 3 | 0 |
| 94 Florent Hadergjonaj TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 20/31 | 1 | 0 | 0 |
| 55 Baran Ali Gezek TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 17/20 | 0 | 2 | 0 |
| 11 Ruan Pereira Duarte TV | 81' | 6,3 | 0 | 0 | 1/1 | 7/9 | 0 | 3 | 0 |
| 88 Yusuf Özdemir TV DB | 50' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 5/10 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Arda Usluoğlu TĐ | 58' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 8/13 | 0 | 1 | 0 |
| 22 Paolo Fernandes TĐ | 58' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 12/14 | 1 | 3 | 0 |
| 10 Ianis Hagi TĐ | 40' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 9/11 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Omar Ben Ali TĐ DB | 32' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 5/11 | 1 | 1 | 0 |
| 12 Meschak Elia TĐ DB | 32' | 6,8 | 0 | 0 | 1/2 | 10/11 | 1 | 0 | 0 |
| 16 Hwang Ui-Jo TĐ DB | 9' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (17 trận)
- 08/09/2026 Çaykur Rizespor 0-1 Alanyaspor
- 25/01/2026 Çaykur Rizespor 1-1 Alanyaspor
- 17/08/2025 Alanyaspor 0-0 Çaykur Rizespor
- 02/03/2025 Çaykur Rizespor 3-1 Alanyaspor
- 28/09/2024 Alanyaspor 1-0 Çaykur Rizespor
- 20/01/2024 Alanyaspor 2-1 Çaykur Rizespor
- 19/08/2023 Çaykur Rizespor 0-0 Alanyaspor
- 03/04/2022 Alanyaspor 2-1 Çaykur Rizespor
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.