
Modibo Sagnan
Hậu vệ ·
Çaykur Rizespor
Câu chuyện thi đấu của Modibo Sagnan, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Giai đoạn đang diễn ra tại Çaykur Rizespor bắt đầu ngày 08/07/2026, khi anh đến từ Montpellier, phí 1,0 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, anh ra sân 6 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 bàn và 1 kiến tạo sau 39 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Çaykur Rizespor. Trong đội hình Çaykur Rizespor, anh mang áo số 93, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về RC Lens tại Hạng Hai Pháp ở mùa 2017, năm anh tròn 18 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 14 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2018, khi anh chuyển từ RC Lens B sang RC Lens, năm anh bước sang tuổi 19. Ở RC Lens, dữ liệu ghi cho anh 41 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Real Sociedad đón anh ngày 01/07/2019 từ RC Lens theo mức phí 4,5 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 49 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 9 bàn và 2 kiến tạo. Anh có 268 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 3 trận trong màu áo France U23. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 25/26 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ trong màu áo Çaykur Rizespor, khi anh có 1 bàn cùng 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 26 tuổi.
Tiểu sử Modibo Sagnan
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 14/4/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Mali
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 93
- CLB hiện tại
- Çaykur Rizespor
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,1 triệu EUR (ước tính)
Modibo Sagnan đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Çaykur Rizespor
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 93
- Gia nhập
- 08/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Modibo Sagnan mùa 26/27
- 6 Trận
- 549 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,77 xG
- 0,08 xA
- 6 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,90 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Modibo Sagnan
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Göztepe | 2–2 | 90 | 0/0 | 6,1 |
| 12-09 | Eyüpspor | 0–2 | 90 | 0/0 | 8,2 |
| 07-09 | Alanyaspor | 0–1 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 29-08 | Gaziantep FK | 1–2 | 90 | 0/0 | 7,1 |
| 22-08 | Samsunspor | 0–2 | 88 | 0/0 | 6,2 |
Sự nghiệp Modibo Sagnan theo mùa
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Real Sociedad | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 282 | 0 | 0 | 7,00 |
| Çaykur Rizespor | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 33 | 1417 | 1 | 1 | 6,77 |
| Montpellier | 2024 | Ligue 1 | 27 | 2117 | 2 | 0 | 6,76 |
| Montpellier | 2023 | Ligue 1 | 14 | 1056 | 2 | 0 | 7,08 |
| RC Lens | 2018 | Ligue 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tondela | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 28 | 2254 | 1 | 1 | 6,67 |
| Real Sociedad | 20/21 | La Liga | 35 | 639 | 0 | 0 | 6,61 |
| Real Sociedad | 19/20 | La Liga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Utrecht | 23/24 | VĐQG Hà Lan | 15 | 878 | 1 | 0 | 6,88 |
| FC Utrecht | 22/23 | VĐQG Hà Lan | 34 | 1911 | 1 | 0 | 6,90 |
| Tondela | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| RC Lens | 2017 | Hạng Hai Pháp | 14 | 231 | 0 | 0 | 6,80 |
| RC Lens | 2018 | Hạng Hai Pháp | 23 | 715 | 0 | 0 | 6,75 |
| Çaykur Rizespor | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Çaykur Rizespor | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 6 | 549 | 0 | 0 | 6,90 |
| Mali | 2025 | World Cup Qualification CAF | 2 | 146 | 0 | 0 | — |
| Mirandés | 2019 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 16 | 1101 | 0 | 0 | 6,75 |
| Mali | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| RC Lens | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| RC Lens | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Montpellier | — | Coupe de France | 1 | 90 | 1 | 0 | 6,90 |
| Real Sociedad | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Mirandés | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Sociedad | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 79 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lịch sử chuyển nhượng Modibo Sagnan
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2018 | RC Lens B | RC Lens | Không công bố |
| 1/7/2019 | RC Lens | Real Sociedad | 4,5 triệu EUR |
| 31/1/2020 | Real Sociedad | Mirandés | Cho mượn |
| 21/7/2020 | Mirandés | Real Sociedad | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2021 | Real Sociedad | Tondela | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Tondela | Real Sociedad | Trở lại sau cho mượn |
| 11/7/2022 | Real Sociedad | FC Utrecht | Cho mượn |
| 30/6/2023 | FC Utrecht | Real Sociedad | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2023 | Real Sociedad | FC Utrecht | 1,0 triệu EUR |
| 1/2/2024 | FC Utrecht | Montpellier | 3,2 triệu EUR |
| 2/8/2025 | Montpellier | Çaykur Rizespor | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Çaykur Rizespor | Montpellier | Trở lại sau cho mượn |
| 8/7/2026 | Montpellier | Çaykur Rizespor | 1,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Modibo Sagnan ở đội tuyển quốc gia
France U23 3 trận 0 bàn Lần gần nhất: 11/6/2024
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Çaykur Rizespor
Cập nhật lần cuối: 05:31 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.